C4KX-NM-8SFP+

    Mô tả sản phẩm
    • Part Number: C4KX-NM-8SFP+
    • Mô Tả: Catalyst 4500X 8 Port 10G Network Module
    • Giá Price List: $ 13.820
    • Tình Trạng: New Fullbox 100%
    • Stock: có sẵn hàng
    • Bảo Hành: 12 Tháng.
    • CO, CQ: Có đầy đủ
    • Xuất Xứ: Chính hãng Cisco
    • Made in: Liên hệ

    HOTLINE TƯ VẤN HỖ TRỢ 24/7:

    • Ms Phạm Lan – 0967.40.70.80
    • Mr Xuân Sơn – 0888.40.70.80
    • Mr Nam Sơn – 098.234.5005

    Gọi Hotline ngay để nhận giá ưu đãi !

    (Quý khách lưu ý, giá trên chưa bao gồm thuế VAT)
    5/5 - (6 bình chọn)

    BẠN SẼ NHẬN ĐƯỢC

    • Hàng Chính Hãng™
    • Hỗ Trợ Miễn Phí 24/7
    • Giá Tốt Nhất!
    • Dịch Vụ Tốt Nhất!
    • Đầy Đủ CO, CQ
    • Bảo Hành Chính Hãng
    • Đổi Trả Miễn Phí
    • Bảo Hành 1 Đổi 1
    • Phân Phối Sỉ Lẻ
    • Giám Tới 70% Giá List
    • Hỗ Trợ Đại Lý và Dự Án
    • Giao Hàng Toàn Quốc
    • TỔNG QUAN VỀ SWITCH CISCO C4KX-NM-8SFP+

      C4KX-NM-8SFP+ là Module Uplink 8 Port cho Cisco Catalyst 4500-X. C4KX-NM-8SFP+ cung cấp thêm 8 cổng 1G / 10G sử dụng bộ thu phát SFP hoặc SFP +

      C4KX-NM-8SFP+
      C4KX-NM-8SFP+

      Thông số nhanh

      Bảng 1 cho thấy các thông số kỹ thuật nhanh của C4KX-NM-8SFP+

      Mã sản phẩm C4KX-NM-8SFP +
      Loại thiết bị  Mô-đun mở rộng – 8 cổng
      Yếu tố hình thức  Mô-đun plug-in
      Công nghệ kết nối Có dây
      Giao thức liên kết dữ liệu  10 GigE
      Tốc độ truyền dữ liệu 10 Gb / giây
      Thời gian trung bình giữa các lần thất bại (MTBF)  2.286.500 giờ
      Giao diện   8 – 10Gb Ethernet – SFP / SFP +
      Khe tương thích  1 x khe cắm mở rộng
      Được thiết kế cho  Cisco Catalyst 4500-X – WS-C4500X-16SFP + WS-C4500X-24X-ES WS-C4500X-32SFP + WS-C4500X-40X-ES C4KX-NM-8SFP + WS-C4500X-F-16SFP + WS-C4500X-F-32

      So sánh C4KX-NM-8SFP+ với các mặt hàng tương tự

      Bảng 2 cho thấy sự so sánh giữa C4KX-NM-8SFP+ và C3KX-NM-10GT.

      Mã sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ C3KX-NM-10GT
      Thời gian trung bình giữa các lần thất bại (MTBF)   2.286.500 giờ 1411719 giờ
      Cổng và giao diện Số lượng cổng cáp quang: 8 Cổng Ethernet LAN (RJ-45) : 2
      Kết nối mạng Tốc độ dữ liệu Ethernet LAN: 10000 Mbit / s · Loại giao diện Ethernet: 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet  
      · Tốc độ dữ liệu Ethernet LAN : 1000,10000 Mbit / s
      · Tiêu chuẩn mạng : IEEE 802.3ab, IEEE 802.3an  

      Xem thêm các Sản phẩm SWITCH CISCO

      SẢN PHẨM CÓ C4KX-NM-8SFP+ SẴN HÀNG KHÔNG?

      Với nhiều năm làm việc trong lĩnh vực thiết bị viễn thông cùng tập khách hàng trải rộng khắp 63 tỉnh thành, sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ luôn được ANBINHNET ™ nhập về liên tục, đảm bảo nguồn hàng dồi dào cung ứng cho thị trường với chất lượng cao nhất và chi phí tiết kiệm nhất.

      SẢN PHẨM C4KX-NM-8SFP+ CÓ CHÍNH HÃNG KHÔNG?

      An Bình Net luôn mong muốn đem đến cho quý khách hàng những sản phẩm chính hãng chất lượng nhất cùng dịch vụ hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và kiểm tra nguồn gốc nhanh chóng, thuận tiện nhất. ANBINHNET ™ cam kết mọi sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ do chúng tôi phân phối là hàng chính hãng 100%, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng với đầy đủ các giấy tờ chứng minh theo quy định của pháp luật. 

      SẢN PHẨM C4KX-NM-8SFP+ CÓ ĐẦY ĐỦ CO, CQ KHÔNG?

      Sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ được chúng tôi phân phối với đầy đủ CO, CQ, Packing List, vận đơn, tờ khai hải quan… chính vì vậy khách hàng có thể hoàn toàn tin tưởng vào nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm. Đặc biệt đối với khách hàng thực hiện dự án yêu cầu các tài liệu liên quan, chúng tôi luôn hỗ trợ nhiệt tình và kịp thời nhất để quý khách hàng có thể yên tâm và tiết kiệm thời gian cũng như chi phí trong quá trình nghiệm thu.

      SẢN PHẨM C4KX-NM-8SFP+ CÓ GIAO HÀNG TOÀN QUỐC KHÔNG?

      Với hai kho hàng chính ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh luôn được đảm bảo nguồn cung dồi dào, ANBINHNET ™ cam kết giao sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ đến tận nơi làm việc, công trình, dự án cho quý khách hàng với tốc độ nhanh nhất. Thời gian dự kiến giao hàng nội thành Hà Nội và Thành phố Hồ Chính Minh không quá 24 giờ, giao hàng liên tỉnh không quá 48 giờ, đảm bảo giao sớm nhất và an toàn nhất

      NHỮNG AI ĐÃ MUA SẢN PHẨM C4KX-NM-8SFP+ TẠI AN BÌNH NET?

      Các sản phẩm Switch cisco của ANBINHNET ™ đã được tin tưởng và sử dụng tại hầu hết tất các trung tâm dữ liệu hàng đầu trong nước như: VNPT, VINAPHONE, MOBIPHONE, VTC, VTV, FPT, VDC, VINASAT, Cảng Hàng Không Nội Bài, Ngân Hàng An Bình, Ngân Hàng VIETCOMBANK, Ngân Hàng TECHCOMBANK, Ngân Hàng AGRIBANK, Ngân Hàng PVCOMBANK…

      Sản phẩm của chúng tôi còn được các đối tác tin tưởng và đưa vào sử dụng tại các cơ quan của chính phủ như: Bộ Công An, Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư, Bộ Thông Tin và Truyền Thông, Tổng Cục An Ninh, Cục Kỹ Thuật Nghiệp Vụ, Sở Công Thương An Giang…

      Do đó, quý khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng, giá cả cũng như độ uy tín khi mua sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ tại ANBINHNET ™

      THÔNG TIN ĐẶT HÀNG SẢN PHẨM C4KX-NM-8SFP+ TẠI AN BÌNH NET

      Sản phẩm cisco C4KX-NM-8SFP+ được ANBINHNET ™ phân phối là hàng chính hãng, Mới 100%, đầy đủ CO CQ, Packing List, Vận Đơn, Tờ Khai hải Quan… cho dự án của quý khách. Mọi thiết bị Switch C4KX-NM-8SFP+ do chúng tôi bán ra luôn đảm bảo có đầy đủ gói dịch vụ bảo hành 12 tháng

      Để Nhận Thông Tin Hỗ Trợ Báo Giá Dự Án, Đặt Hàng, Giao Hàng, Bảo Hành, Khuyến Mại của các sản phẩm C4KX-NM-8SFP+ Chính Hãng Hãy đặt câu hỏi ở phần Live Chat hoặc Gọi ngay Hotline cho chúng tôi để được giải đáp.  hoặc Liên Hệ Ngay cho chúng tôi theo thông tin sau:

      Địa Chỉ Mua Switch Cisco Chính Hãng Tại Hà Nội 

      Nếu quý khách ở Hà Nội hoặc các tỉnh lân cận, có thể liên hệ tới văn phòng của chúng tôi tại Hà Nội theo thông tin sau:

      • Địa chỉ: Số 59, Đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
      • Tel: (024) 32 063 036
      • Hotline/Zalo: 098.234.5005
      • Email: info@anbinhnet.com.vn

      Địa Chỉ Mua Switch Cisco Chính Hãng Tại Sài Gòn (TP HCM) 

      Nếu quý khách ở Sài Gòn hoặc các tỉnh lân cận, có thể liên hệ tới văn phòng của chúng tôi tại Sài Gòn theo thông tin sau:

      • Đ/c: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
      • Tel: (024) 32 063 036
      • Hotline/Zalo: 098.234.5005
      • Email: info@anbinhnet.com.vn

       

      Đọc thêm

      Rút gọn

    • C4KX-NM-8SFP+ Specification

      System

      Management Port 10/100/1000 Base-T
      USB Port Type A (storage and boot) up-to 4 GB
      Dual Power Supply Yes
      Field Replaceable Fans Yes (5 fans)
      Fan Redundancy No performance impact with single fan failure

      Scalability

      System Throughput Up to 800 Gbps
      IPv4 Routing in Hardware Up to 250 Mpps
      IPv6 Routing in Hardware Up to 125 Mpps
      L2 Bridging in Hardware Up to 250 Mpps
      Media Access Control (MAC) Entries 55K
      Flexible Netflow Entries 128K
      Switched Port Analyzer (SPAN), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN) 8 line rate bidirectional sessions (ingress and egress)
      Total VLANs 4094
      Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) 4094
      IGMP groups 32K
      Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) Snooping Entries 12K (DHCP snooping bindings)
      ARP Entries 47K
      Spanning Tree Protocol Instances 10K
      Jumbo Frame Support for Bridged and Routed Packets Up to 9216 bytes

      High Availability and Resiliency

      High Availability Solution Virtual Switching System (VSS)
      Number of stackable switches in VSS Up to 2
      VSS Throughput Up to 1.6 Tbps
      Virtual Switch Link 1GE or 10GE
      Max number of Virtual Switch Links 8
      In-Service Software Upgrade Across the switches
      Nonstop Forwarding with Stateful Switchover Across the switches

      CPU and Memory

      Onboard Memory (SRAM DDR-II) 4 GB
      Port Buffers 32-MB Shared Memory
      CPU Dual Core 1.5 GHz
      NVRAM 2 GB
      Optional External Memory (SD Card) 2 GB

      QoS Features

      Port Queues 8 Queues/Port
      CPU Queues 64
      QoS Entries 128K (64K ingress and 64K in egress) Shared with ACL
      Aggregate Rate-Limiting Ingress port or VLAN and egress VLAN or Layer 3 port
      Rate-Limiting Level Types Committed Information Rate (CIR), Peak Information Rate (PIR)
      Aggregate Traffic Rate-Limiting Policers (1K=1024) 16K
      Flow-Based Rate-Limiting Method; Number of Rates Supported using flow-records in the classification criteria and policing action
      Qos Policy Enforcement Per Port or Per Vlan or Per Port, Per VLAN Granularity
      Class of Service (CoS) Yes
      Differentiated Services Code Point (DSCP) Yes

      Security Features

      Port Security Yes
      IEEE 802.1x and 802.1x Extensions Yes
      VLAN, Router, and Port ACLs Yes
      Security ACL Entries (1K=1024) 128K (64K ingress and 64K in egress) Shared with QoS
      Unicast Reverse Path Forwarding (uRPF) Check in Hardware Yes
      CPU Rate Limiters (DoS Protection) Includes Control Plane Policing Yes
      Private VLANs Yes
      Micro Flow Policer Yes. Supported using flow records in the class-map
      CPU HW Rate Limiters by Packet Per Second (pps) and Bit Rate Policers (bps) Supported in hardware control-plane policing (CoPP)
      Control Plane Policing (CoPP) for Multicast Yes
      ACL Labels Yes
      Port ACL Yes
      Traffic Storm Control (formally known as Broadcast/Multicast Suppression) Yes

      Virtualization Features

      VRF-Lite Scalability 64
      Easy Virtual Network (EVN) Scalability 32

      Environmental Conditions

      Operating Temperature 0°C to 40°C (RH to 90%)
      Storage Temperature -40°C to 70°C (RH 93%)
      Operating Altitude 60m below sea level to 3000m above sea level
      Relative Humidity Nonoperating Humidity: 95% RH
      Acoustic Noise Measured per ISO 7779 and Declared per ISO 9296 Bystander Positions Operating to an Ambient Temperature of 25°C Industrial Product: 65 dBA maximum
      RoHS Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5

      Power Supply

      AC Power Max Rating 750W
      System Power Consumption 330W nominal/400W max
      Input-Voltage Range and Frequency AC 100 to 240 VAC 50-60 Hz/DC -72 VDC to -40 VDC
      DC Power Max Rating 750W
      AC to DC failover and vice versa Yes
      Total Output BTU (Note: 1000 BTU/hr = 293W) 1122 BTU/hr (330 W) nominal/1365 BTU/hr (400 W) max
      Input Current AC 11A @ 110VAC, 6 A @ 200VAC/DC 25A Max
      Output Ratings 12V @ 62A & 3.3V @ 3A
      Output Holdup Time AC = 16 ms; DC = 4 ms @ maximum load
      Power-Supply Input Receptacles AC IEC 60320 C15/DC Custom detachable screw terminal (supplied)
      Power Cord Rating AC 15A/DC 25A

      MTBF Information

      WS-C4500X-24X-ES 209,330
      WS-C4500X-40X-ES 199,720
      WS-C4500X-F-16SFP+ 209,330
      WS-C4500X-F-32SFP+ 199,720
      C4KX-FAN-R L10 Life 60,000 at 40C

      Regulatory Standards Compliance

      Regulatory Compliance CE marking
      EMI and EMC Compliance 47CFR Part 15 (CFR 47) Class A

      AS/NZS CISPR22 Class A

      CISPR22 Class A

      EN55022 Class A

      ICES003 Class A

      VCCI Class A

      EN61000-3-2

      EN61000-3-3

      KN22 Class A

      CNS13438 Class A

      EN55024

      CISPR24

      EN300386

      KN24

      Safety Certifications UL 60950-1 Second Edition

      CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 Second Edition

      EN 60950-1 Second Edition

      IEC 60950-1 Second Edition

      AS/NZS 60950-1

      Industry EMC, Safety, and Environmental Standards GR-63-Core Network Equipment Building Systems (NEBS) Level 3

      GR-1089-Core Level 3

      Đọc thêm

      Rút gọn

    Đánh giá

    Đánh giá trung bình

    0/5

    0 nhận xét & đánh giá
    5
    0
    4
    0
    3
    0
    2
    0
    1
    0

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “C4KX-NM-8SFP+”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Nhập Email để nhận ngay báo giá sản phẩm

      • Kết Nối Với Chúng Tôi