Bạn đang tìm kiếm ổ cứng server Dell, bạn cần báo giá ổ cứng server dell 1.8TB chính hãng với giá tốt nhất? Chúng tôi là nhà phân phối uy tín chuyên cung cấp các dòng ổ cứng Dell chính hãng, đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu cho hệ thống máy chủ của doanh nghiệp bạn.
Sơ Lược Về Ổ Cứng Server Dell 1.8TB
Ổ cứng server Dell 1.8TB là một lựa chọn phổ biến cho doanh nghiệp cần dung lượng lưu trữ lớn, tốc độ truy xuất nhanh và độ bền cao. Được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7 trong môi trường máy chủ, ổ cứng này có nhiều phiên bản với các chuẩn giao tiếp như SAS 10K, SAS 15K và SSD, phù hợp với các hệ thống máy chủ Dell PowerEdge.
Các Loại Ổ Cứng Server Dell 1.8TB Phổ Biến
1. Ổ Cứng Dell 1.8TB SAS 10K 2.5 inch Hot-Plug
- Dung lượng: 1.8TB
- Tốc độ vòng quay: 10.000 RPM
- Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gbps
- Kích thước: 2.5 inch
- Tính năng:
- Cân bằng giữa dung lượng và tốc độ, phù hợp với hệ thống máy chủ doanh nghiệp.
- Được sử dụng trong các máy chủ Dell như PowerEdge R630, R730, R740…
- Hỗ trợ Hot-Plug, giúp thay thế ổ cứng dễ dàng mà không cần tắt máy chủ.
2. Ổ Cứng Dell 1.8TB SAS 15K 2.5 inch Hot-Plug
- Dung lượng: 1.8TB
- Tốc độ vòng quay: 15.000 RPM
- Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gbps
- Kích thước: 2.5 inch
- Tính năng:
- Hiệu suất cao hơn so với HDD SAS 10K, phù hợp với hệ thống cần tốc độ truy xuất nhanh.
- Độ bền cao, chịu tải tốt trong môi trường máy chủ hoạt động 24/7.
- Phù hợp với hệ thống RAID, giúp đảm bảo an toàn dữ liệu.
3. Ổ Cứng Dell 1.8TB SSD SAS 12Gbps 2.5 inch
- Dung lượng: 1.8TB
- Chuẩn giao tiếp: SSD SAS 12Gbps
- Kích thước: 2.5 inch
- Tính năng:
- Tốc độ truy xuất cực nhanh, giảm độ trễ so với HDD truyền thống.
- Độ bền cao hơn HDD, tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao như AI, Big Data, ảo hóa…
- Được sử dụng trên các hệ thống máy chủ Dell PowerEdge đời mới.
Ưu Điểm Của Ổ Cứng Server Dell 1.8TB
- Dung lượng lớn: Phù hợp với nhu cầu lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp.
- Hiệu suất cao: Đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn với tốc độ nhanh.
- Độ bền vượt trội: Hoạt động bền bỉ 24/7, đảm bảo hiệu suất ổn định.
- Tương thích rộng rãi: Hỗ trợ nhiều dòng máy chủ Dell như PowerEdge R620, R630, R730, R740, R750…
- Hỗ trợ RAID: Tăng tốc độ và đảm bảo an toàn dữ liệu.
Ứng Dụng Thực Tế
- Máy chủ doanh nghiệp: Lưu trữ dữ liệu, vận hành ứng dụng quan trọng.
- Hệ thống RAID: Tăng hiệu suất và bảo vệ dữ liệu.
- Máy chủ cơ sở dữ liệu: Đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn, tốc độ cao.
- Ảo hóa và Cloud Computing: Tối ưu hóa cho VMware, Hyper-V, Proxmox…
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ ổn định, bền bỉ với hiệu suất cao, ổ cứng Dell 1.8TB là lựa chọn lý tưởng. Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí
Tại sao nên chọn mua ổ cứng server Dell tại ANBINHNET?
- Hàng chính hãng 100%, nhập khẩu trực tiếp từ Dell.
- Giá cả cạnh tranh, ưu đãi tốt nhất cho khách hàng.
- Bảo hành chính hãng, hỗ trợ đổi mới theo điều kiện của Dell.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ tận tình 24/7.
Bảng Báo Giá Ổ Cứng Server Dell 1.8TB
Dưới đây, ANBINHNET xin gửi tới quý khách báo giá Ổ Cứng Server Dell 1.8TB mới nhất năm 2025. Để có giá hỗ trợ tốt nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin được cung cấp phía dưới bài viết. Ngoài ra, chúng tôi sẽ liên tục cập nhật các chính sách hay chương trình khuyến mãi và chiết khấu mới nhất từ hãng đến với quý khách.
| Part Number | Description | Price | Bảo hành | Giá VND |
| DELL SAS 1.8TB 12G 10K 3.5 Hard Drives | ||||
| 400-AMFT | 400-AMFT Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SED SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| 04H0XW | 04H0XW Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 066XF0 | 066XF0 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0HWP3X | 0HWP3X Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0J3R32 | 0J3R32 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0NM0J3 | 0NM0J3 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0TFRJ2 | 0TFRJ2 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VCGC | 0VCGC Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0WDCMN | 0WDCMN Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGMJ | 400-AGMJ Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTL | 400-AGTL Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTN | 400-AGTN Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTR | 400-AGTR Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTU | 400-AGTU Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQT | 400-AJQT Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQW | 400-AJQW Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQX | 400-AJQX Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ALUE | 400-ALUE Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AMGB | 400-AMGB Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ATBI | 400-ATBI Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AVUQ | 400-AVUQ Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-BBFE | 400-BBFE Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-BBFJ | 400-BBFJ Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 66XF0 | 66XF0 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| F73WK | F73WK Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| FJ7Y1 | FJ7Y1 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| HMDK9 | HMDK9 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| HWP3X | HWP3X Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| J3R32 | J3R32 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| KGPWJ | KGPWJ Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| NM0J3 | NM0J3 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| TFRJ2 | TFRJ2 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| W6NY7 | W6NY7 Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| WDCMN | WDCMN Dell 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $265.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 09HKHK | 09HKHK Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ATJS | 400-ATJS Dell G14 1.8TB 12G 10K 3.5 SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 6X64K | 6X64K Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 1PD10 | 1PD10 Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $575.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AUPY | 400-AUPY Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $575.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 9HKHK | 9HKHK Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $575.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ARTD | 400-ARTD Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $1,405.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AYLO | 400-AYLO Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $1,405.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 06X64K | 06X64K Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $2,775.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ASMQ | 400-ASMQ Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $2,775.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 401-ABDK | 401-ABDK Dell G14 1.8TB 10K 12G 3.5 SAS | $2,775.95 | 12 tháng | liên hệ |
| DELL SAS 1.8TB 6G 10K 2.5 Hard Drives | ||||
| 0KP9HX | 0KP9HX Dell 1.8TB 6G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0RF9T8 | 0RF9T8 Dell 1.8TB 6G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AHFH | 400-AHFH Dell 1.8TB 6G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AZYG | 400-AZYG Dell 1.8TB 6G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| RF9T8 | RF9T8 Dell 1.8TB 6G 10K 2.5 SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| DELL SAS 1.8TB 12G 10K 2.5 Hard Drives | ||||
| 0JY57X | 0JY57X Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $375.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ASMP | 400-ASMP Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $375.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 401-ABDJ | 401-ABDJ Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $375.95 | 12 tháng | liên hệ |
| ST1800MM0159-DELL | ST1800MM0159-DELL G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $375.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 00WRRF | 00WRRF Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $925.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0T8VMH | 0T8VMH Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $925.95 | ||
| 400-ATJR | 400-ATJR Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $925.95 | 12 tháng | liên hệ |
| F91TM | F91TM Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $925.95 | 12 tháng | liên hệ |
| T8VMH | T8VMH Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $925.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0RVDCJ | 0RVDCJ Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $1,835.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ASSI | 400-ASSI Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $1,835.95 | 12 tháng | liên hệ |
| F66TR | F66TR Dell G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $1,835.95 | 12 tháng | liên hệ |
| ST1800MM0198-DELL | ST1800MM0198-DELL G14 1.8TB 12G 10K 2.5 | $1,835.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 00J77H | 00J77H Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 00VPTJ | 00VPTJ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 01GXN0 | 01GXN0 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 028WR2 | 028WR2 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 02TRM4 | 02TRM4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 02XPFN | 02XPFN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 031JVR | 031JVR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| 034Y69 | 034Y69 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 03PVXT | 03PVXT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 03Y79N | 03Y79N Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 04096N | 04096N Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 043N12 | 043N12 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 04H48X | 04H48X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 06M3GR | 06M3GR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 06X8KP | 06X8KP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0766PM | 0766PM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0825MC | 0825MC Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 08PF11 | 08PF11 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 09RX3Y | 09RX3Y Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0D6MV7 | 0D6MV7 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0DP2JP | 0DP2JP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0F9HR5 | 0F9HR5 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0FDDG4 | 0FDDG4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0FVGHG | 0FVGHG Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0GP3FR | 0GP3FR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0GY6RN | 0GY6RN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0HF0W6 | 0HF0W6 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0HVJNH | 0HVJNH Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0J4DB8 | 0J4DB8 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0J77H | 0J77H Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0JY57X | 0JY57X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0K33VJ | 0K33VJ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0K86Y5 | 0K86Y5 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0MDF97 | 0MDF97 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0NF8WP | 0NF8WP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0NP86X | 0NP86X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0NT1FY | 0NT1FY Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0P1YKX | 0P1YKX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0P2Y3K | 0P2Y3K Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0P4PY3 | 0P4PY3 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0P96KN | 0P96KN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0PT27W | 0PT27W Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0RF9T6 | 0RF9T6 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0RVPN2 | 0RVPN2 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VJ7CD | 0VJ7CD Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VPTJ | 0VPTJ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VTHDD | 0VTHDD Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VTW8M | 0VTW8M Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0W4D3M | 0W4D3M Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0XV35D | 0XV35D Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0Y3YC8 | 0Y3YC8 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0YW26J | 0YW26J Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 1GR201-150 | 1GR201-150 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 1XZ201-150 | 1XZ201-150 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 28WR2 | 28WR2 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 2TRM4 | 2TRM4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 2XPFN | 2XPFN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 31JVR | 31JVR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 34Y69 | 34Y69 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 3PVXT | 3PVXT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 3Y79N | 3Y79N Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGME | 400-AGME Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGMH | 400-AGMH Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGMI | 400-AGMI Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGML | 400-AGML Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTM | 400-AGTM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTP | 400-AGTP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTQ | 400-AGTQ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTS | 400-AGTS Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTT | 400-AGTT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AGTZ | 400-AGTZ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AHEF | 400-AHEF Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AHEG | 400-AHEG Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AHFJ | 400-AHFJ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIEV | 400-AIEV Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIEW | 400-AIEW Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AINF | 400-AINF Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AING | 400-AING Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIOU | 400-AIOU Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIOV | 400-AIOV Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIPX | 400-AIPX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIWQ | 400-AIWQ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIWR | 400-AIWR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIXX | 400-AIXX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIYM | 400-AIYM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJDD | 400-AJDD Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJDK | 400-AJDK Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJGP | 400-AJGP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQM | 400-AJQM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQN | 400-AJQN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQP | 400-AJQP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQQ | 400-AJQQ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQU | 400-AJQU Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQV | 400-AJQV Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQZ | 400-AJQZ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJUP | 400-AJUP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJXM | 400-AJXM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJXO | 400-AJXO Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKIT | 400-AKIT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKKF | 400-AKKF Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKLB | 400-AKLB Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKLS | 400-AKLS Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKLV | 400-AKLV Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AKTK | 400-AKTK Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ALIJ | 400-ALIJ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ALIK | 400-ALIK Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-ALIL | 400-ALIL Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 401-AASN | 401-AASN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 401-AASR | 401-AASR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 4096N | 4096N Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 43N12 | 43N12 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 463-7439 | 463-7439 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 463-7478 | 463-7478 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 4H48X | 4H48X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 60T64 | 60T64 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 6M3GR | 6M3GR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 6X8KP | 6X8KP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 766PM | 766PM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 81HF0 | 81HF0 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 825MC | 825MC Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 8PF11 | 8PF11 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 9D4K3 | 9D4K3 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 9RX3Y | 9RX3Y Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| D6MV7 | D6MV7 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| DP2JP | DP2JP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| F9HR5 | F9HR5 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| FDDG4 | FDDG4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| FVGHG | FVGHG Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| GP3FR | GP3FR Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| GY6RN | GY6RN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| HF0W6 | HF0W6 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| HVJNH | HVJNH Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| J4DB8 | J4DB8 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| JY57X | JY57X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| K86Y5 | K86Y5 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| KP9HX | KP9HX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| MDF97 | MDF97 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| NF8WP | NF8WP Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| NP86X | NP86X Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| NT1FY | NT1FY Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| P1YKX | P1YKX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| P4PY3 | P4PY3 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| P96KN | P96KN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| PT27W | PT27W Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| RF9T6 | RF9T6 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| VJ7CD | VJ7CD Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| VTHDD | VTHDD Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| VTW8M | VTW8M Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| W4D3M | W4D3M Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| Y3YC8 | Y3YC8 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| YW26J | YW26J Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SAS | $285.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0383N9 | 0383N9 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4KN SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 096WJT | 096WJT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0CGKW9 | 0CGKW9 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0DJY4Y | 0DJY4Y Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 383N9 | 383N9 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4KN SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIOM | 400-AIOM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 96WJT | 96WJT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| CGKW9 | CGKW9 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| DJY4Y | DJY4Y Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 4Kn SAS | $295.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 005YPM | 005YPM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 01VPV2 | 01VPV2 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 01VXXX | 01VXXX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 03D9VC | 03D9VC Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 05YPM | 05YPM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0MT7D4 | 0MT7D4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0VTN9J | 0VTN9J Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 0WHR0G | 0WHR0G Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 1VPV2 | 1VPV2 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 1VXXX | 1VXXX Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | Special | 12 tháng | liên hệ |
| 3D9VC | 3D9VC Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AFTV | 400-AFTV Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIER | 400-AIER Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIXY | 400-AIXY Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AIYN | 400-AIYN Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJCZ | 400-AJCZ Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJDM | 400-AJDM Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AJQS | 400-AJQS Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 400-AMGI | 400-AMGI Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| 9F03H | 9F03H Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| GM1CT | GM1CT Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| J3R3C | J3R3C Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| K6990 | K6990 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| MT7D4 | MT7D4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| PC6XY | PC6XY Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| TFFD4 | TFFD4 Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| VTN9J | VTN9J Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
| WHR0G | WHR0G Dell 1.8TB 12G 10K 2.5 SED SAS | $365.95 | 12 tháng | liên hệ |
Thông Tin Đặt Hàng Ổ Cứng Server Dell 1.8TB
Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình (ANBINHNET) là đơn vị phân phối Server và Linh Kiện Server hàng đầu tại Việt Nam, để xem đầy đủ các sản phẩm ổ cứng server Dell chính hãng khác hãy truy cập tại ĐÂY
- Đơn vị phân phối: Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình (ANBINHNET)
- 🏢 Địa chỉ tại Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- 🏢 Địa chỉ tại HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- ☎ Hotline/Zalo: 098.234.5005
- ☎ Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- ☎ Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- 📧 Email: info@anbinhnet.com.vn
- 🌐 Website: www.anbinhnet.com.vn
