C1200-24FP-4G Datasheet: Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật

C1200-24FP-4G Datasheet: Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật

Việc tìm hiểu đầy đủ thông số kỹ thuật giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về khả năng hoạt động và mức độ phù hợp của thiết bị trong từng mô hình triển khai mạng. C1200-24FP-4G Datasheet cung cấp chi tiết các thông tin quan trọng về cấu hình phần cứng, hiệu năng chuyển mạch, khả năng cấp nguồn PoE+, tính năng quản lý cùng các thông số vận hành của Cisco Catalyst C1200-24FP-4G, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá và lựa chọn giải pháp kết nối phù hợp cho hệ thống mạng hiện đại.

C1200-24FP-4G DATASHEET

C1200-24FP-4G Datasheet

Dựa trên datasheet từ Cisco, C1200-24FP-4G sở hữu khả năng chuyển mạch mạnh mẽ với thiết kế tối ưu cho các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị hỗ trợ công suất PoE lên đến 375W, kết hợp cùng 4 cổng uplink Gigabit SFP giúp mở rộng kết nối linh hoạt và đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu ổn định trong nhiều môi trường triển khai khác nhau.

Bảng thông số dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Cisco C1200-24FP-4G, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng đáp ứng trước khi đưa ra quyết định đầu tư thiết bị.

Thông số kỹ thuật Model Khả năng chuyển tiếp gói tin tính bằng triệu gói mỗi giây (Mpps) (với gói tin 64 byte) Dung lượng chuyển mạch tính bằng Gigabit mỗi giây (Gbps)
Dung lượng chuyển mạch và tốc độ chuyển tiếp gói tin
Tất cả các switch đều hoạt động ở tốc độ dây (wire-speed) và không bị nghẽn (nonblocking).
C1200-24FP-4G 41.67 56
Chuyển mạch Layer 2 (chuyển mạch lớp 2)
Giao thức Spanning Tree (STP)
  • Hỗ trợ chuẩn Spanning Tree 802.1D
  • Hỗ trợ khả năng hội tụ nhanh thông qua chuẩn 802.1w (Rapid Spanning Tree Protocol – RSTP), được kích hoạt mặc định
  • Hỗ trợ nhiều phiên bản cây Spanning Tree thông qua chuẩn 802.1s (Multiple Spanning Tree Protocol – MSTP), hỗ trợ tối đa 8 instance
  • Hỗ trợ Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+), hỗ trợ tối đa 126 instance
  • Hỗ trợ Rapid PVST+ (RPVST+), hỗ trợ tối đa 126 instance
Nhóm cổng / Gộp liên kết (Link Aggregation)
  • Hỗ trợ giao thức Link Aggregation Control Protocol (LACP) theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ad.
  • Hỗ trợ tối đa 4 nhóm Link Aggregation Group (LAG).
  • Mỗi nhóm LAG hỗ trợ tối đa 8 cổng hoạt động và 16 cổng tham gia dự phòng cho cơ chế gộp liên kết động.
VLAN (Virtual Local Area Network – Mạng LAN ảo)
  • Hỗ trợ tối đa 255 VLAN hoạt động đồng thời.
  • Hỗ trợ VLAN theo cổng (Port-based VLAN) và VLAN gắn thẻ theo chuẩn IEEE 802.1Q (Tag-based VLAN).
  • Hỗ trợ VLAN quản trị (Management VLAN), VLAN khách (Guest VLAN) và VLAN giám sát tự động (Auto Surveillance VLAN – ASV).
Voice VLAN (VLAN thoại):
  • Lưu lượng thoại được tự động gán vào VLAN dành riêng cho thoại và được áp dụng các mức QoS phù hợp.
  • Hỗ trợ Voice Services Discovery Protocol (VSDP), giúp triển khai tự động các thiết bị đầu cuối thoại và thiết bị điều khiển cuộc gọi trên toàn hệ thống mạng mà không cần cấu hình thủ công.
Generic VLAN Registration Protocol (GVRP) và Generic Attribute Registration Protocol (GARP):
  • Hỗ trợ tự động quảng bá và cấu hình VLAN trong miền mạng chuyển mạch (bridged domain).
IGMP Snooping (Internet Group Management Protocol) phiên bản 1, 2 và 3:
  • Giới hạn lưu lượng multicast có băng thông lớn chỉ đến các thiết bị yêu cầu, hỗ trợ tối đa 255 nhóm multicast (hỗ trợ cả multicast theo nguồn cụ thể – Source-Specific Multicasting).
  • Hỗ trợ IGMP Querier.
  • Hỗ trợ duy trì miền multicast Layer 2 cho các switch hỗ trợ IGMP Snooping trong trường hợp không có router multicast.
Head-of-Line (HOL) Blocking:
  • Hỗ trợ ngăn chặn tình trạng Head-of-Line (HOL) Blocking.
Loopback Detection:
  • Cung cấp khả năng bảo vệ chống vòng lặp bằng cách truyền các gói tin giao thức loop qua các cổng đã bật tính năng bảo vệ vòng lặp. Hoạt động độc lập với ST
Layer 3 Routing (Định tuyến Layer 3):
IPv4 Routing:
  • Hỗ trợ định tuyến gói tin IPv4 ở tốc độ dây (Wire-speed).
  • Hỗ trợ tối đa 32 tuyến tĩnh (Static Route) và 16 giao diện IP.
IPv6 Routing:
  • Hỗ trợ định tuyến gói tin IPv6 ở tốc độ dây (Wire-speed).
Layer 3 Interface:
  • Hỗ trợ cấu hình giao diện Layer 3 trên cổng vật lý, nhóm liên kết LAG, giao diện VLAN hoặc giao diện Loopback.
Classless Interdomain Routing (CIDR):
  • Hỗ trợ CIDR.
DHCP Relay Layer 3 (Dynamic Host Configuration Protocol Relay):
  • Hỗ trợ chuyển tiếp lưu lượng DHCP giữa các miền IP khác nhau.
UDP Relay (User Datagram Protocol Relay):
  • Hỗ trợ chuyển tiếp thông tin broadcast giữa các miền Layer 3 nhằm phục vụ phát hiện ứng dụng hoặc chuyển tiếp gói tin Bootstrap Protocol (BootP)/DHCP.
Security (Bảo mật)
Secure Sockets Layer (SSL):
  • Mã hóa toàn bộ lưu lượng HTTPS, cho phép truy cập an toàn vào giao diện quản trị GUI trên nền web của switch.
SSH Protocol:
  • SSH là giao thức thay thế an toàn cho Telnet. Secure Copy (SCP) cũng sử dụng giao thức SSH. Hỗ trợ SSH phiên bản 1 và 2.
IEEE 802.1X (Authenticator Role):
  • Hỗ trợ xác thực RADIUS, VLAN khách, chế độ một/nhiều máy chủ và một/nhiều phiên kết nối.
STP Loopback Guard:
  • Cung cấp khả năng bảo vệ bổ sung chống lại các vòng lặp chuyển tiếp Layer 2 (STP Loop).
Secure Core Technology (SCT):
  • Đảm bảo switch vẫn có thể tiếp nhận và xử lý lưu lượng quản trị cũng như lưu lượng giao thức bất kể mức độ tải mạng nhận vào.
Secure Sensitive Data (SSD)
  • Cơ chế quản lý an toàn các dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu, khóa bảo mật và các thông tin quan trọng khác trên switch, đồng thời hỗ trợ phân phối dữ liệu đến các thiết bị khác và cấu hình tự động bảo mật. Quyền truy cập dữ liệu dạng văn bản hoặc mã hóa được kiểm soát theo cấp độ người dùng và phương thức truy cập.
Trustworthy Systems:
  • Cung cấp nền tảng bảo mật cao cho các sản phẩm Cisco.
Run-time Defenses (X-Space, ASLR, BOSC):
  • Cung cấp các cơ chế bảo vệ trong quá trình vận hành gồm Executable Space Protection (X-Space), Address Space Layout Randomization (ASLR) và Built-In Object Size Checking (BOSC).
Port Security:
  • Cho phép khóa địa chỉ MAC nguồn trên từng cổng và giới hạn số lượng địa chỉ MAC được học trên mỗi cổng.
RADIUS:
  • Hỗ trợ xác thực RADIUS cho quyền truy cập quản trị, trong đó switch hoạt động như một RADIUS Client.
Storm Control:
  • Kiểm soát lưu lượng Broadcast, Multicast và Unknown Unicast.
DoS Prevention:
  • Hỗ trợ ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS).
Multiple User Privilege Levels in CLI:
  • Hỗ trợ nhiều cấp độ quyền người dùng trong giao diện dòng lệnh CLI gồm Level 1, Level 7 và Level 15.

ACLs (Access Control Lists – Danh sách kiểm soát truy cập):

  • Hỗ trợ tối đa 512 quy tắc ACL.
  • Hỗ trợ chặn hoặc giới hạn băng thông dựa trên địa chỉ MAC nguồn/đích, VLAN ID, địa chỉ IPv4 hoặc IPv6, nhãn luồng IPv6, giao thức, cổng, DSCP/IP Precedence, cổng nguồn/đích TCP/UDP, mức ưu tiên 802.1p, loại Ethernet, gói tin ICMP, gói tin IGMP và cờ TCP. ACL có thể được áp dụng cho cả lưu lượng vào (Ingress) và lưu lượng ra (Egress).
  • Hỗ trợ ACL theo thời gian (Time-based ACL).
Quality of Service (QoS – Chất lượng dịch vụ):
Priority Levels (Mức ưu tiên):
  • Hỗ trợ 8 hàng đợi phần cứng (Hardware Queues).
Scheduling (Lập lịch):
  • Hỗ trợ cơ chế Strict Priority và Weighted Round-Robin (WRR), phân bổ hàng đợi dựa trên DSCP và Class of Service (802.1p/CoS).
Class of Service (CoS):
  • Hỗ trợ phân loại lưu lượng dựa trên cổng, mức ưu tiên VLAN 802.1p, IP Precedence/Type of Service (ToS)/DSCP của IPv4/v6, Differentiated Services (DiffServ), ACL phân loại và đánh dấu lại lưu lượng, QoS tin cậy (Trusted QoS).
Rate Limiting (Giới hạn tốc độ):
  • Hỗ trợ kiểm soát lưu lượng đầu vào (Ingress Policer), định dạng lưu lượng đầu ra (Egress Shaping) và giới hạn tốc độ theo VLAN, cổng và luồng dữ liệu.
Congestion Avoidance (Tránh tắc nghẽn):
  • Hỗ trợ thuật toán tránh tắc nghẽn TCP nhằm giảm thiểu và ngăn chặn hiện tượng mất đồng bộ khi nhiều kết nối TCP bị mất gói đồng thời.
Standards (Tiêu chuẩn)
Standards (Các tiêu chuẩn hỗ trợ):
  • Hỗ trợ IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP), IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1D STP, IEEE 802.1Q/p VLAN, IEEE 802.1w RSTP, IEEE 802.1s Multiple STP, IEEE 802.1X Port Access Authentication, IEEE 802.3af và IEEE 802.3at.
  • Hỗ trợ các chuẩn RFC liên quan đến Ethernet, TCP/IP, SNMP, DHCP, DNS, HTTP, TFTP, Syslog và quản lý mạng.
IPv6
IPv6:
  • Hỗ trợ chế độ IPv6 Host Mode.
  • Hỗ trợ IPv6 trên nền Ethernet.
  • Hỗ trợ Dual Stack IPv6/IPv4.
  • Hỗ trợ IPv6 Neighbor Discovery (ND).
  • Hỗ trợ tự động cấu hình địa chỉ IPv6 không trạng thái (IPv6 Stateless Address Auto-Configuration).
  • Hỗ trợ Path Maximum Transmission Unit (MTU) Discovery.
  • Hỗ trợ Duplicate Address Detection (DAD).
  • Hỗ trợ ICMP phiên bản 6 (ICMPv6).
  • Hỗ trợ IPv6 trên mạng IPv4 với giao thức đường hầm ISATAP (Intrasite Automatic Tunnel Addressing Protocol).
IPv6 QoS:
  • Hỗ trợ ưu tiên các gói tin IPv6 bằng phần cứng.
IPv6 ACL:
  • Hỗ trợ chặn hoặc giới hạn tốc độ các gói tin IPv6 bằng phần cứng.
Multicast Listener Discovery (MLD v1/v2) Snooping:
  • Chỉ chuyển tiếp các gói tin multicast IPv6 đến đúng thiết bị nhận yêu cầu.
IPv6 Applications (Ứng dụng IPv6):
  • Hỗ trợ Web/SSL, Telnet Server/SSH, Ping, Traceroute, SNTP, TFTP, SNMP, RADIUS, Syslog, DNS Client, DHCP Client và DHCP Auto-configuration.
IPv6 RFCs Supported (Các chuẩn RFC IPv6 hỗ trợ):
  • Hỗ trợ RFC 4443 (ICMPv6).
  • Hỗ trợ RFC 4291 (IPv6 Address Architecture).
  • Hỗ trợ RFC 2460 (IPv6 Specification).
  • Hỗ trợ RFC 4861 (IPv6 Neighbor Discovery).
  • Hỗ trợ RFC 4862 (IPv6 Stateless Address Auto-Configuration).
  • Hỗ trợ RFC 1981 (Path MTU Discovery).
  • Hỗ trợ RFC 4007 (IPv6 Scoped Address Architecture).
  • Hỗ trợ RFC 3484 (Default Address Selection Mechanism).
  • Hỗ trợ RFC 5214 (ISATAP Tunneling).
  • Hỗ trợ các RFC khác liên quan đến quản lý địa chỉ IPv6 và MIB IPv6.
Management (Quản lý)
Cisco Business Dashboard:
  • Hỗ trợ probe tích hợp sẵn cho Cisco Business Dashboard chạy trực tiếp trên switch, loại bỏ nhu cầu triển khai máy chủ vật lý hoặc máy ảo riêng biệt tại hệ thống mạng.
Cisco Business Mobile App:
  • Ứng dụng di động dành cho các thiết bị switch và wireless Cisco Business, hỗ trợ thiết lập mạng cục bộ nhanh chóng và quản lý thiết bị thuận tiện.
Cisco Network Plug and Play (PnP) Agent:
  • Hỗ trợ giải pháp Cisco Network PnP giúp đơn giản hóa quá trình triển khai thiết bị chi nhánh hoặc campus mới, đồng thời hỗ trợ cấp phát cấu hình cập nhật cho hệ thống mạng hiện có với khả năng triển khai gần như không cần thao tác thủ công.
  • Hỗ trợ Cisco PnP Connect.
Web User Interface (Giao diện quản trị Web):
  • Tích hợp công cụ cấu hình switch thông qua trình duyệt Web (HTTP/HTTPS), hỗ trợ cấu hình thiết bị, trình hướng dẫn thiết lập, bảng điều khiển hệ thống, bảo trì và giám sát.
  • Cung cấp chế độ cơ bản và nâng cao nhằm tối ưu hiệu quả vận hành.
SNMP:
  • Hỗ trợ SNMP phiên bản 1, 2c và 3, bao gồm SNMP Trap và mô hình bảo mật người dùng SNMPv3 (USM).
Standard MIBs:
  • Hỗ trợ các MIB tiêu chuẩn phục vụ giám sát, quản lý thiết bị mạng và tương thích với các nền tảng quản trị SNMP.
Private MIBs (MIB riêng của Cisco):
  • Hỗ trợ các MIB riêng của Cisco phục vụ quản lý, giám sát, cấu hình và vận hành thiết bị mạng.
Remote Monitoring (RMON):
  • Tích hợp tác nhân phần mềm RMON hỗ trợ 4 nhóm RMON gồm History, Statistics, Alarms và Events, giúp nâng cao khả năng quản lý, giám sát và phân tích lưu lượng mạng.
IPv4 and IPv6 Dual Stack:
  • Hỗ trợ đồng thời hai giao thức IPv4 và IPv6, giúp quá trình chuyển đổi giữa các giao thức diễn ra thuận lợi.
Firmware Upgrade (Nâng cấp Firmware):
  • Hỗ trợ nâng cấp firmware thông qua trình duyệt Web (HTTP/HTTPS), TFTP và SCP chạy trên nền SSH.
  • Hỗ trợ dual image giúp tăng khả năng dự phòng khi nâng cấp firmware.
Port Mirroring (Sao chép cổng):
  • Cho phép sao chép lưu lượng trên một cổng sang cổng khác để phân tích bằng công cụ phân tích mạng hoặc RMON Probe. Hỗ trợ tối đa 4 cổng nguồn được sao chép đến một cổng đích.
VLAN Mirroring:
  • Cho phép sao chép lưu lượng từ VLAN đến một cổng để phân tích bằng công cụ phân tích mạng hoặc RMON Probe. Hỗ trợ tối đa 4 VLAN nguồn được sao chép đến một cổng đích.
DHCP (Options 12, 59, 60, 66, 67, 125, 129 và 150):
  • Hỗ trợ các tùy chọn DHCP giúp kiểm soát tập trung thông qua máy chủ DHCP, bao gồm cấp phát địa chỉ IP, tự động cấu hình (kèm tải xuống file cấu hình và firmware), DHCP Relay và thiết lập hostname.
Secure Copy (SCP):
  • Hỗ trợ truyền tải file an toàn đến và đi từ switch.
Auto-configuration with SCP File Download:
  • Hỗ trợ triển khai cấu hình hàng loạt với cơ chế bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Text-editable Configurations:
  • Cho phép chỉnh sửa file cấu hình bằng trình soạn thảo văn bản và tải lên các switch khác, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai số lượng lớn thiết bị.
Smartports:
  • Hỗ trợ cấu hình đơn giản hóa các tính năng QoS và bảo mật.
Auto Smartports:
  • Tự động áp dụng cấu hình Smartports dựa trên thiết bị được phát hiện thông qua Cisco Discovery Protocol hoặc LLDP-MED, hỗ trợ triển khai thiết bị không cần cấu hình thủ công.
Text View CLI:
  • Hỗ trợ CLI có khả năng lập trình script, bao gồm CLI đầy đủ và CLI dạng menu. Hỗ trợ các cấp quyền người dùng CLI Level 1, 7 và 15.
Localization:
  • Hỗ trợ bản địa hóa giao diện GUI và tài liệu sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Login Banner:
  • Hỗ trợ cấu hình nhiều banner đăng nhập cho giao diện Web và CLI.
Other Management (Các tính năng quản lý khác):
  • Hỗ trợ Traceroute, quản lý một địa chỉ IP duy nhất, HTTP/HTTPS, RADIUS, Port Mirroring, nâng cấp TFTP, DHCP Client, SNTP, chẩn đoán cáp, Ping, Syslog, Telnet Client (hỗ trợ bảo mật SSH) và tự động đồng bộ thời gian từ máy chủ quản lý.
Green (Power Efficiency – Tiết kiệm năng lượng)
Energy Detect:
  • Tự động ngắt nguồn trên cổng RJ-45 khi phát hiện trạng thái mất kết nối. Thiết bị sẽ khôi phục hoạt động mà không làm mất gói tin khi liên kết được kết nối trở lại.
Cable Length Detection:
  • Tự động điều chỉnh cường độ tín hiệu dựa trên chiều dài cáp, giúp giảm mức tiêu thụ điện năng với các đoạn cáp ngắn.
EEE Compliant (802.3az):
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet trên toàn bộ cổng Gigabit Ethernet đồng.
Disable Port LEDs:
  • Cho phép tắt thủ công đèn LED trên cổng để tiết kiệm năng lượng.
Time-based Port Operation:
  • Hỗ trợ bật/tắt liên kết cổng theo lịch trình do người dùng thiết lập khi cổng đang ở trạng thái quản trị hoạt động.
Time-based PoE:
  • Cho phép bật/tắt nguồn PoE theo lịch trình định trước nhằm tiết kiệm năng lượng.
Perpetual PoE:
  • Cung cấp nguồn PoE liên tục cho các thiết bị cấp nguồn (Powered Devices) trong quá trình switch khởi động lại.
General (Thông tin chung)
Jumbo Frames:
  • Hỗ trợ kích thước frame lên đến 9000 byte. MTU mặc định là 2000 byte.
MAC Table:
  • Hỗ trợ bảng địa chỉ MAC với tối đa 8000 địa chỉ.
Chip Guard:
  • Phát hiện các hành vi can thiệp trái phép và phản hồi trong quá trình khởi động.
Boot Integrity:
  • Cung cấp khả năng kiểm tra tính toàn vẹn khi khởi động, cho phép nhận diện và quản lý thông tin về danh tính nền tảng Cisco cùng trạng thái toàn vẹn phần mềm.
Discovery (Khám phá thiết bị)
Bonjour: Switch tự quảng bá thông tin thiết bị thông qua giao thức Bonjour.
Link Layer Discovery Protocol (LLDP) 802.1ab với LLDP-MED: LLDP cho phép switch quảng bá thông tin nhận dạng, cấu hình và khả năng hoạt động đến các thiết bị lân cận, sau đó lưu trữ dữ liệu trong MIB. LLDP-MED mở rộng LLDP nhằm bổ sung các tính năng cần thiết cho thiết bị điện thoại IP.
Cisco Discovery Protocol (CDP): Switch tự quảng bá thông tin thông qua Cisco Discovery Protocol, đồng thời có khả năng nhận diện thiết bị kết nối và các đặc điểm của thiết bị thông qua CDP.
Power over Ethernet (PoE – Cấp nguồn qua Ethernet):
Hỗ trợ cấp nguồn PoE+ 802.3at và PoE 802.3af trên bất kỳ cổng RJ-45 nào trong phạm vi ngân sách công suất PoE được quy định. Model Công suất dành riêng cho PoE Số lượng cổng hỗ trợ PoE
C1200-24FP-4G 375W 24
Phần cứng
Công suất tiêu thụ điện năng (ở điều kiện tải cao nhất) Model Mức tiêu thụ điện năng của hệ thống Mức tiêu thụ điện năng (khi sử dụng PoE) Lượng nhiệt tỏa ra (BTU/giờ) Công suất tiêu thụ khi không tải
C1200-24FP-4G

110V=28.9W

220V=29.8W

110V=443.5W

220V=429.9W

1512.3

110V=16.5W

220V=17.4W

Cổng Model Tổng số cổng của hệ thống Các cổng RJ-45 Các cổng kết hợp (RJ-45 + SFP)
C1200-24FP-4G 28x Gigabit Ethernet 24x Gigabit Ethernet 4x SFP
Cổng Console
  • Cổng Console RJ-45 tiêu chuẩn của Cisco và cổng USB Type-C*
Cổng USB
  • Cổng USB Type-C ở mặt trước của switch giúp quản lý file, hình ảnh firmware dễ dàng và hỗ trợ chức năng cổng Console.
Buttons (Nút bấm):
  • Nút Reset.
Cabling Type (Loại cáp):
  • Hỗ trợ cáp xoắn đôi không chống nhiễu (UTP) Category 5e hoặc cao hơn cho kết nối 1000BASE-T.
LEDs (Đèn LED):
  • Hỗ trợ đèn LED trạng thái hệ thống, Link/Activity, PoE và tốc độ kết nối.
Flash:
  • Bộ nhớ Flash 512 MB.
CPU:
  • Bộ xử lý ARM lõi kép tốc độ 1.4 GHz.
DRAM:
  • Bộ nhớ DRAM 1 GB DDR4.
  • Tất cả các giá trị được tính tổng trên toàn bộ các cổng do bộ đệm được chia sẻ động.
Model Bộ đệm gói tin
Bộ đệm gói tin C1200-24FP-4G 1.5 MB
SKU Media Speed Maximum distance
Các module SFP/SFP+ được hỗ trợ MGBSX1 Multimode fiber 1000 Mbps 500 m
MGBLH1 Single-mode fiber 1000 Mbps 40 km
MGBLX1 Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
MGBT1 UTP Cat 5e 1000 Mbps 100 m
GLC-SX-MMD Multimode fiber 1000 Mbps 550 m
GLC-LH-SMD Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-BX-U Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-BX-D Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-TE UTP Cat 5e 1000 Mbps 100 m
SFP-H10GB-CU1M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 1 m
SFP-H10GB-CU3M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 3 m
SFP-H10GB-CU5M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-10G-SR Multimode fiber 10 Gigabit Ethernet 26 m – 400 m
SFP-10G-LR Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
SFP-10G-SR-S Multimode fiber 10 Gigabit Ethernet 26 m to 400 m
SFP-10G-LR-S Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
Điều kiện môi trường
Kích thước thiết bị (Rộng × Sâu × Cao) Model Kích thước
C1200-24FP-4G 445 x 345 x 44 mm (17.5 x 13.59 x 1.73 in)
Khối lượng thiết bị Model Khối lượng thiết bị
C1200-24FP-4G 4.6 kg (10.14 lb)
Nguồn điện
  • 100 đến 240V AC, 50 đến 60 Hz, nguồn tích hợp bên trong: C1200-24FP-4G
Chứng nhận
  • UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A
Nhiệt độ hoạt động
  • 23°F đến 122°F (-5°C đến 50°C)
Nhiệt độ lưu trữ
  • -13° to 158°F (-25° to 70°C)
Độ ẩm hoạt động
  • Độ ẩm tương đối từ 10% đến 90%, không ngưng tụ.
Độ ẩm lưu trữ
  • Độ ẩm tương đối từ 10% đến 90%, không ngưng tụ.
Độ ồn hoạt động và thời gian trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) Model Số lượng quạt tản nhiệt Độ ồn hoạt động Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) ở 25°C (giờ)
C1200-24FP-4G 1 25°C: 34.8 dBA 698,220
Bảo hành Bảo hành trọn đời có giới hạn
Thành phần đi kèm bên trong 1 sản phẩm
  • 01 Switch Cisco C1200-24FP-4G
  • 01 Dây nguồn (hoặc bộ nguồn ngoài đối với một số model 8 cổng và 16 cổng).
  • 01 Bộ phụ kiện lắp đặt (Mounting Kit).
  • 01 Thẻ hướng dẫn nhanh (Pointer Card).
Yêu cầu tối thiểu
  • Trình duyệt web: Chrome, Firefox, Edge hoặc Safari.
  • Cáp mạng Ethernet chuẩn Category 5e hoặc cao hơn.
  • Máy tính được cài đặt giao thức TCP/IP, card mạng và hệ điều hành như Microsoft Windows, Linux hoặc macOS.

KẾT LUẬN

Cisco C1200-24FP-4G là dòng switch Cisco được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định cho các hệ thống mạng doanh nghiệp với số lượng lớn thiết bị đầu cuối. Với 24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE+ cùng 4 cổng uplink Gigabit SFP, thiết bị mang đến khả năng truyền tải dữ liệu linh hoạt, cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, Access Point, điện thoại IP và nhiều thiết bị mạng khác.

Nếu đang tìm kiếm một thiết bị Cisco có hiệu năng ổn định, khả năng quản lý linh hoạt và đáp ứng tốt các mô hình triển khai thực tế, C1200-24FP-4G là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc switch PoE doanh nghiệp. ANBINHNET hiện cung cấp các thiết bị mạng Cisco chính hãng với đầy đủ CO, CQ, chính sách bảo hành rõ ràng cùng đội ngũ hỗ trợ tư vấn giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho hệ thống của mình.

ANBINHNET – Phân Phối Switch Cisco C1200-24FP-4G Giá Tốt

  • VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
  • VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
  • Hotline/Zalo: 098.234.5005
  • Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
  • Email: info@anbinhnet.com.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HOTLINE: 098.234.5005 - 0967.40.70.80