Việc tìm hiểu đầy đủ thông số kỹ thuật giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về khả năng hoạt động và mức độ phù hợp của thiết bị trong từng mô hình triển khai mạng. C1200-24FP-4G Datasheet cung cấp chi tiết các thông tin quan trọng về cấu hình phần cứng, hiệu năng chuyển mạch, khả năng cấp nguồn PoE+, tính năng quản lý cùng các thông số vận hành của Cisco Catalyst C1200-24FP-4G, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá và lựa chọn giải pháp kết nối phù hợp cho hệ thống mạng hiện đại.
Mục Lục
ToggleC1200-24FP-4G DATASHEET

Dựa trên datasheet từ Cisco, C1200-24FP-4G sở hữu khả năng chuyển mạch mạnh mẽ với thiết kế tối ưu cho các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị hỗ trợ công suất PoE lên đến 375W, kết hợp cùng 4 cổng uplink Gigabit SFP giúp mở rộng kết nối linh hoạt và đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu ổn định trong nhiều môi trường triển khai khác nhau.
Bảng thông số dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Cisco C1200-24FP-4G, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng đáp ứng trước khi đưa ra quyết định đầu tư thiết bị.
| Thông số kỹ thuật | Model | Khả năng chuyển tiếp gói tin tính bằng triệu gói mỗi giây (Mpps) (với gói tin 64 byte) | Dung lượng chuyển mạch tính bằng Gigabit mỗi giây (Gbps) | ||
| Dung lượng chuyển mạch và tốc độ chuyển tiếp gói tin Tất cả các switch đều hoạt động ở tốc độ dây (wire-speed) và không bị nghẽn (nonblocking). |
C1200-24FP-4G | 41.67 | 56 | ||
| Chuyển mạch Layer 2 (chuyển mạch lớp 2) | |||||
| Giao thức Spanning Tree (STP) |
|
||||
| Nhóm cổng / Gộp liên kết (Link Aggregation) |
|
||||
| VLAN (Virtual Local Area Network – Mạng LAN ảo) |
|
||||
| Voice VLAN (VLAN thoại): |
|
||||
|
Generic VLAN Registration Protocol (GVRP) và Generic Attribute Registration Protocol (GARP):
|
|
||||
| IGMP Snooping (Internet Group Management Protocol) phiên bản 1, 2 và 3: |
|
||||
| Head-of-Line (HOL) Blocking: |
|
||||
| Loopback Detection: |
|
||||
| Layer 3 Routing (Định tuyến Layer 3): | |||||
| IPv4 Routing: |
|
||||
| IPv6 Routing: |
|
||||
| Layer 3 Interface: |
|
||||
| Classless Interdomain Routing (CIDR): |
|
||||
| DHCP Relay Layer 3 (Dynamic Host Configuration Protocol Relay): |
|
||||
| UDP Relay (User Datagram Protocol Relay): |
|
||||
| Security (Bảo mật) | |||||
| Secure Sockets Layer (SSL): |
|
||||
| SSH Protocol: |
|
||||
| IEEE 802.1X (Authenticator Role): |
|
||||
| STP Loopback Guard: |
|
||||
| Secure Core Technology (SCT): |
|
||||
| Secure Sensitive Data (SSD) |
|
||||
| Trustworthy Systems: |
|
||||
| Run-time Defenses (X-Space, ASLR, BOSC): |
|
||||
| Port Security: |
|
||||
| RADIUS: |
|
||||
| Storm Control: |
|
||||
| DoS Prevention: |
|
||||
| Multiple User Privilege Levels in CLI: |
|
||||
|
ACLs (Access Control Lists – Danh sách kiểm soát truy cập): |
|
||||
| Quality of Service (QoS – Chất lượng dịch vụ): | |||||
| Priority Levels (Mức ưu tiên): |
|
||||
| Scheduling (Lập lịch): |
|
||||
| Class of Service (CoS): |
|
||||
| Rate Limiting (Giới hạn tốc độ): |
|
||||
| Congestion Avoidance (Tránh tắc nghẽn): |
|
||||
| Standards (Tiêu chuẩn) | |||||
| Standards (Các tiêu chuẩn hỗ trợ): |
|
||||
| IPv6 | |||||
| IPv6: |
|
||||
| IPv6 QoS: |
|
||||
| IPv6 ACL: |
|
||||
| Multicast Listener Discovery (MLD v1/v2) Snooping: |
|
||||
| IPv6 Applications (Ứng dụng IPv6): |
|
||||
| IPv6 RFCs Supported (Các chuẩn RFC IPv6 hỗ trợ): |
|
||||
| Management (Quản lý) | |||||
| Cisco Business Dashboard: |
|
||||
| Cisco Business Mobile App: |
|
||||
| Cisco Network Plug and Play (PnP) Agent: |
|
||||
| Web User Interface (Giao diện quản trị Web): |
|
||||
| SNMP: |
|
||||
| Standard MIBs: |
|
||||
| Private MIBs (MIB riêng của Cisco): |
|
||||
| Remote Monitoring (RMON): |
|
||||
| IPv4 and IPv6 Dual Stack: |
|
||||
| Firmware Upgrade (Nâng cấp Firmware): |
|
||||
| Port Mirroring (Sao chép cổng): |
|
||||
| VLAN Mirroring: |
|
||||
| DHCP (Options 12, 59, 60, 66, 67, 125, 129 và 150): |
|
||||
| Secure Copy (SCP): |
|
||||
| Auto-configuration with SCP File Download: |
|
||||
| Text-editable Configurations: |
|
||||
| Smartports: |
|
||||
| Auto Smartports: |
|
||||
| Text View CLI: |
|
||||
| Localization: |
|
||||
| Login Banner: |
|
||||
| Other Management (Các tính năng quản lý khác): |
|
||||
| Green (Power Efficiency – Tiết kiệm năng lượng) | |||||
| Energy Detect: |
|
||||
| Cable Length Detection: |
|
||||
| EEE Compliant (802.3az): |
|
||||
| Disable Port LEDs: |
|
||||
| Time-based Port Operation: |
|
||||
| Time-based PoE: |
|
||||
| Perpetual PoE: |
|
||||
| General (Thông tin chung) | |||||
| Jumbo Frames: |
|
||||
| MAC Table: |
|
||||
| Chip Guard: |
|
||||
| Boot Integrity: |
|
||||
| Discovery (Khám phá thiết bị) | |||||
| Bonjour: | Switch tự quảng bá thông tin thiết bị thông qua giao thức Bonjour. | ||||
| Link Layer Discovery Protocol (LLDP) 802.1ab với LLDP-MED: | LLDP cho phép switch quảng bá thông tin nhận dạng, cấu hình và khả năng hoạt động đến các thiết bị lân cận, sau đó lưu trữ dữ liệu trong MIB. LLDP-MED mở rộng LLDP nhằm bổ sung các tính năng cần thiết cho thiết bị điện thoại IP. | ||||
| Cisco Discovery Protocol (CDP): | Switch tự quảng bá thông tin thông qua Cisco Discovery Protocol, đồng thời có khả năng nhận diện thiết bị kết nối và các đặc điểm của thiết bị thông qua CDP. | ||||
| Power over Ethernet (PoE – Cấp nguồn qua Ethernet): | |||||
| Hỗ trợ cấp nguồn PoE+ 802.3at và PoE 802.3af trên bất kỳ cổng RJ-45 nào trong phạm vi ngân sách công suất PoE được quy định. | Model | Công suất dành riêng cho PoE | Số lượng cổng hỗ trợ PoE | ||
| C1200-24FP-4G | 375W | 24 | |||
| Phần cứng | |||||
| Công suất tiêu thụ điện năng (ở điều kiện tải cao nhất) | Model | Mức tiêu thụ điện năng của hệ thống | Mức tiêu thụ điện năng (khi sử dụng PoE) | Lượng nhiệt tỏa ra (BTU/giờ) | Công suất tiêu thụ khi không tải |
| C1200-24FP-4G |
110V=28.9W 220V=29.8W |
110V=443.5W 220V=429.9W |
1512.3 |
110V=16.5W 220V=17.4W |
|
| Cổng | Model | Tổng số cổng của hệ thống | Các cổng RJ-45 | Các cổng kết hợp (RJ-45 + SFP) | |
| C1200-24FP-4G | 28x Gigabit Ethernet | 24x Gigabit Ethernet | 4x SFP | ||
| Cổng Console |
|
||||
| Cổng USB |
|
||||
| Buttons (Nút bấm): |
|
||||
| Cabling Type (Loại cáp): |
|
||||
| LEDs (Đèn LED): |
|
||||
| Flash: |
|
||||
| CPU: |
|
||||
| DRAM: |
|
||||
|
|||||
| Model | Bộ đệm gói tin | ||||
| Bộ đệm gói tin | C1200-24FP-4G | 1.5 MB | |||
| SKU | Media | Speed | Maximum distance | ||
| Các module SFP/SFP+ được hỗ trợ | MGBSX1 | Multimode fiber | 1000 Mbps | 500 m | |
| MGBLH1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 40 km | ||
| MGBLX1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km | ||
| MGBT1 | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m | ||
| GLC-SX-MMD | Multimode fiber | 1000 Mbps | 550 m | ||
| GLC-LH-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km | ||
| GLC-BX-U | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km | ||
| GLC-BX-D | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km | ||
| GLC-TE | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m | ||
| SFP-H10GB-CU1M | Copper coax | 10 Gigabit Ethernet | 1 m | ||
| SFP-H10GB-CU3M | Copper coax | 10 Gigabit Ethernet | 3 m | ||
| SFP-H10GB-CU5M | Copper coax | 10 Gigabit Ethernet | 5 m | ||
| SFP-10G-SR | Multimode fiber | 10 Gigabit Ethernet | 26 m – 400 m | ||
| SFP-10G-LR | Single-mode fiber | 10 Gigabit Ethernet | 10 km | ||
| SFP-10G-SR-S | Multimode fiber | 10 Gigabit Ethernet | 26 m to 400 m | ||
| SFP-10G-LR-S | Single-mode fiber | 10 Gigabit Ethernet | 10 km | ||
| Điều kiện môi trường | |||||
| Kích thước thiết bị (Rộng × Sâu × Cao) | Model | Kích thước | |||
| C1200-24FP-4G | 445 x 345 x 44 mm (17.5 x 13.59 x 1.73 in) | ||||
| Khối lượng thiết bị | Model | Khối lượng thiết bị | |||
| C1200-24FP-4G | 4.6 kg (10.14 lb) | ||||
| Nguồn điện |
|
||||
| Chứng nhận |
|
||||
| Nhiệt độ hoạt động |
|
||||
| Nhiệt độ lưu trữ |
|
||||
| Độ ẩm hoạt động |
|
||||
| Độ ẩm lưu trữ |
|
||||
| Độ ồn hoạt động và thời gian trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) | Model | Số lượng quạt tản nhiệt | Độ ồn hoạt động | Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) ở 25°C (giờ) | |
| C1200-24FP-4G | 1 | 25°C: 34.8 dBA | 698,220 | ||
| Bảo hành | Bảo hành trọn đời có giới hạn | ||||
| Thành phần đi kèm bên trong 1 sản phẩm |
|
||||
| Yêu cầu tối thiểu |
|
||||
KẾT LUẬN
Cisco C1200-24FP-4G là dòng switch Cisco được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định cho các hệ thống mạng doanh nghiệp với số lượng lớn thiết bị đầu cuối. Với 24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE+ cùng 4 cổng uplink Gigabit SFP, thiết bị mang đến khả năng truyền tải dữ liệu linh hoạt, cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, Access Point, điện thoại IP và nhiều thiết bị mạng khác.
Nếu đang tìm kiếm một thiết bị Cisco có hiệu năng ổn định, khả năng quản lý linh hoạt và đáp ứng tốt các mô hình triển khai thực tế, C1200-24FP-4G là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc switch PoE doanh nghiệp. ANBINHNET hiện cung cấp các thiết bị mạng Cisco chính hãng với đầy đủ CO, CQ, chính sách bảo hành rõ ràng cùng đội ngũ hỗ trợ tư vấn giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho hệ thống của mình.
ANBINHNET – Phân Phối Switch Cisco C1200-24FP-4G Giá Tốt
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- Hotline/Zalo: 098.234.5005
- Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- Email: info@anbinhnet.com.vn
