C1300-48P-4G Datasheet: Tài Liệu Kỹ Thuật Mới Nhất

C1300-48P-4G Datasheet Tài Liệu Kỹ Thuật Mới Nhất

Cisco C1300-48P-4G là mẫu switch PoE thuộc dòng Cisco Catalyst 1300, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xây dựng hạ tầng mạng ổn định, hiệu suất cao và dễ quản trị cho doanh nghiệp. Thiết bị sở hữu 48 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE cùng 4 cổng uplink SFP, mang đến khả năng mở rộng linh hoạt và đáp ứng tốt các hệ thống sử dụng điện thoại IP, camera IP, Access Point WiFi hay nhiều thiết bị đầu cuối khác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu đầy đủ các thông số kỹ thuật, tính năng nổi bật và những thông tin quan trọng về model C1300-48P-4G.

C1300-48P-4G DATASHEET

C1300-48P-4G Datasheet

Toàn bộ C1300-48P-4G datasheet trong bài viết đã được ANBINHNET tổng hợp từ tài liệu chính thức của Cisco nhằm giúp người dùng dễ dàng tra cứu và đối chiếu thông số kỹ thuật. Nội dung được sắp xếp theo từng nhóm thông tin quan trọng, hỗ trợ quá trình đánh giá, lựa chọn và triển khai thiết bị phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống mạng.

Tính năng Mô tả
Hiệu năng
Model Khả năng xử lý gói tin (triệu gói/giây – Mpps) với kích thước gói 64 byte Băng thông chuyển mạch (Gbps)
Tất cả các switch đều hoạt động ở tốc độ dây (wire-speed) và sử dụng kiến trúc chuyển mạch không chặn (nonblocking). C1300-48P-4G 77.38 104
Layer 2 switching
Giao thức Spanning Tree (STP)
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP) nhằm ngăn chặn vòng lặp Layer 2 trong mạng Ethernet.
  • Hỗ trợ IEEE 802.1W Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) với khả năng hội tụ nhanh, được kích hoạt mặc định để rút ngắn thời gian khôi phục khi xảy ra thay đổi trong cấu trúc mạng.
  • Hỗ trợ IEEE 802.1S Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP) với tối đa 16 phiên bản (instance), cho phép ánh xạ nhiều VLAN vào các cây Spanning Tree khác nhau nhằm tối ưu hóa đường truyền và cân bằng tải.
  • Hỗ trợ Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+) và Rapid PVST+ (RPVST+), cho phép cấu hình cây Spanning Tree riêng cho từng VLAN với tối đa 126 instance, nâng cao khả năng tối ưu lưu lượng và tăng tính linh hoạt trong thiết kế mạng.
Nhóm cổng / liên kết gộp
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP), cho phép gộp nhiều cổng vật lý thành một liên kết logic nhằm tăng băng thông, cân bằng tải lưu lượng và nâng cao khả năng dự phòng.
  • Hỗ trợ tối đa 8 nhóm liên kết (LAG) trên mỗi thiết bị.
  • Mỗi nhóm liên kết hỗ trợ tối đa 8 cổng hoạt động, đồng thời có thể cấu hình tối đa 16 cổng ứng viên cho mỗi nhóm khi sử dụng IEEE 802.3ad Dynamic Link Aggregation (LACP). Điều này giúp hệ thống linh hoạt trong việc mở rộng liên kết và tự động duy trì kết nối khi có sự cố trên một cổng thành viên.
VLAN
  • Hỗ trợ đồng thời tối đa 4094 VLAN, trong đó VLAN 4078 đến VLAN 4094 được dành riêng cho các chức năng nội bộ của hệ thống.
  • Hỗ trợ VLAN theo cổng (Port-based VLAN), VLAN theo thẻ IEEE 802.1Q (802.1Q Tag-based VLAN), VLAN theo địa chỉ MAC (MAC-based VLAN), VLAN theo giao thức (Protocol-based VLAN) và VLAN theo dải địa chỉ IP (IP Subnet-based VLAN), đáp ứng nhiều mô hình phân đoạn mạng khác nhau.
  • Hỗ trợ Management VLAN, cho phép tách biệt lưu lượng quản trị khỏi lưu lượng dữ liệu nhằm tăng cường bảo mật và đơn giản hóa công tác quản lý thiết bị.
  • Hỗ trợ Private VLAN (PVLAN) với các loại cổng Promiscuous, Isolated và Community, giúp kiểm soát khả năng giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một VLAN theo yêu cầu của từng ứng dụng.
  • Hỗ trợ Private VLAN Edge (PVE), còn được gọi là Protected Port, cho phép cô lập lưu lượng giữa các cổng truy cập trong khi vẫn hỗ trợ kết nối đến nhiều cổng uplink.
  • Hỗ trợ Guest VLAN và Unauthenticated VLAN, cho phép gán thiết bị chưa xác thực vào VLAN riêng nhằm kiểm soát quyền truy cập trước khi quá trình xác thực hoàn tất.
  • Hỗ trợ gán VLAN động thông qua máy chủ RADIUS kết hợp với xác thực IEEE 802.1X, giúp tự động phân quyền truy cập mạng dựa trên thông tin người dùng hoặc thiết bị.
  • Hỗ trợ Customer Premises Equipment (CPE) VLAN, hỗ trợ triển khai và quản lý các thiết bị đầu cuối tại phía khách hàng trong các môi trường mạng của nhà cung cấp dịch vụ.
  • Hỗ trợ Auto Surveillance VLAN (ASV), tự động nhận diện và ưu tiên lưu lượng của hệ thống giám sát IP nhằm tối ưu hiệu suất truyền tải dữ liệu cho các camera mạng.
Voice VLAN
  • Hỗ trợ Voice VLAN, tự động gán lưu lượng thoại vào một VLAN chuyên biệt để tách biệt với lưu lượng dữ liệu, đồng thời áp dụng các chính sách QoS (Quality of Service) phù hợp nhằm đảm bảo chất lượng cuộc gọi VoIP.
  • Hỗ trợ Voice Services Discovery Protocol (VSDP), cho phép triển khai tự động các thiết bị đầu cuối thoại và thiết bị điều khiển cuộc gọi trên toàn hệ thống mà không cần cấu hình thủ công (zero-touch deployment), giúp đơn giản hóa quá trình triển khai và quản lý hạ tầng thoại IP.
Multicast TV VLAN
  • Hỗ trợ Multicast TV VLAN, cho phép nhiều VLAN thuê bao cùng chia sẻ một Multicast VLAN duy nhất trong khi vẫn duy trì sự tách biệt lưu lượng giữa các thuê bao.
  • Tính năng này còn được gọi là Multicast VLAN Registration (MVR), giúp tối ưu việc phân phối lưu lượng multicast, giảm băng thông sử dụng và đơn giản hóa việc triển khai các dịch vụ IPTV hoặc truyền hình multicast.
VLAN translation
  • Hỗ trợ VLAN Translation, cho phép ánh xạ một-một (one-to-one) giữa Customer VLAN (C-VLAN) và Service VLAN (S-VLAN) trên cổng biên.
  • Trong quá trình ánh xạ, thẻ VLAN của khách hàng (C-VLAN tag) sẽ được thay thế bằng thẻ S-VLAN đã được cấu hình, hỗ trợ nhà cung cấp dịch vụ quản lý và phân tách lưu lượng hiệu quả hơn.
Q-in-Q
  • Hỗ trợ Q-in-Q (IEEE 802.1ad), cho phép các VLAN của khách hàng truyền xuyên suốt qua mạng của nhà cung cấp dịch vụ mà vẫn giữ nguyên thông tin VLAN gốc.
  • Công nghệ này giúp cô lập lưu lượng giữa các khách hàng khác nhau, đồng thời mở rộng khả năng triển khai dịch vụ Ethernet trên hạ tầng mạng của nhà cung cấp.
Selective Q-in-Q
  • Hỗ trợ Selective Q-in-Q, là phiên bản mở rộng của tính năng Q-in-Q, cho phép cấu hình nhiều quy tắc ánh xạ giữa các C-VLAN và S-VLAN khác nhau trên từng cổng biên.
  • Cho phép cấu hình giá trị Ethertype (Tag Protocol Identifier – TPID) của thẻ S-VLAN, đáp ứng yêu cầu triển khai trong nhiều môi trường mạng khác nhau.
  • Hỗ trợ Layer 2 Protocol Tunneling qua Q-in-Q, cho phép các giao thức Layer 2 như STP, CDP, VTP và các giao thức tương tự được truyền xuyên suốt qua mạng của nhà cung cấp mà vẫn giữ nguyên hoạt động của mạng khách hàng.
Generic VLAN Registration Protocol (GVRP) / Generic Attribute Registration Protocol (GARP)
  • Hỗ trợ Generic VLAN Registration Protocol (GVRP) và Generic Attribute Registration Protocol (GARP), cho phép tự động đăng ký, quảng bá và đồng bộ thông tin VLAN giữa các thiết bị chuyển mạch trong cùng miền bridge, giúp đơn giản hóa việc cấu hình và quản lý VLAN.
Unidirectional Link Detection (UDLD)
  • Hỗ trợ Unidirectional Link Detection (UDLD), cho phép giám sát các kết nối vật lý nhằm phát hiện liên kết một chiều do lỗi đấu nối, hỏng cáp hoặc lỗi cổng mạng.
  • UDLD giúp ngăn ngừa hiện tượng vòng lặp chuyển mạch (switching loop) và tình trạng mất gói tin (traffic blackholing), góp phần nâng cao tính ổn định của hệ thống mạng.
DHCP relay at Layer 2
  • Hỗ trợ DHCP Relay tại Layer 2, cho phép chuyển tiếp các gói tin DHCP đến máy chủ DHCP nằm trên một VLAN khác.
  • Tương thích với DHCP Option 82, hỗ trợ bổ sung thông tin về cổng và thiết bị chuyển mạch để nâng cao khả năng quản lý và cấp phát địa chỉ IP.
Internet Group Management Protocol (IGMP) versions 1, 2, and 3 snooping
  • Hỗ trợ IGMP Snooping phiên bản 1, 2 và 3, cho phép chuyển tiếp lưu lượng multicast chỉ đến các cổng có thiết bị đăng ký nhận dữ liệu, từ đó tối ưu băng thông và giảm lưu lượng multicast không cần thiết.
  • Hỗ trợ tối đa 2.000 nhóm multicast đối với các mẫu Cisco Catalyst C1300 Gigabit Ethernet, và tối đa 4.000 nhóm multicast đối với các mẫu Cisco Catalyst C1300 10 Gigabit Ethernet và Cisco Catalyst C1300X.
  • Hỗ trợ Source-Specific Multicast (SSM), cho phép thiết bị chỉ nhận lưu lượng multicast từ nguồn phát đã được chỉ định.
IGMP querier
  • Hỗ trợ IGMP Querier, cho phép switch đảm nhiệm vai trò truy vấn IGMP trong miền multicast Layer 2 khi không có router multicast, đảm bảo các bản ghi thành viên multicast luôn được duy trì chính xác.
IGMP proxy
  • Hỗ trợ IGMP Proxy, cho phép chuyển tiếp lưu lượng multicast dựa trên thông tin thành viên IGMP mà không cần triển khai các giao thức định tuyến multicast phức tạp.
Head-of-Line (HOL) blocking
  • Hỗ trợ Head-of-Line (HOL) Blocking Prevention, giúp ngăn chặn hiện tượng nghẽn đầu hàng đợi, từ đó cải thiện hiệu quả xử lý gói tin và tối ưu hiệu năng chuyển mạch.
Loopback detection
  • Hỗ trợ Loopback Detection, giúp phát hiện và ngăn chặn các vòng lặp mạng bằng cách gửi các gói tin kiểm tra qua những cổng đã được bật tính năng bảo vệ vòng lặp.
  • Tính năng này hoạt động độc lập với Spanning Tree Protocol (STP), giúp tăng cường khả năng bảo vệ mạng ngay cả trong những môi trường không triển khai STP.
Layer 3
IPv4 routing
  • Hỗ trợ định tuyến IPv4 ở tốc độ dây (wire-speed), đảm bảo chuyển tiếp gói tin với hiệu năng cao mà không làm suy giảm thông lượng của thiết bị.
  • Hỗ trợ tối đa 990 tuyến IPv4 (động và tĩnh) cùng 128 giao diện IP trên các mẫu Cisco Catalyst C1300.
  • Hỗ trợ tối đa 7.168 tuyến IPv4 (động và tĩnh) cùng 256 giao diện IP trên các mẫu Cisco Catalyst C1300 10 Gigabit Ethernet và Cisco Catalyst C1300X.
IPv6 routing
  • Hỗ trợ định tuyến IPv6 ở tốc độ dây (wire-speed), đáp ứng nhu cầu triển khai và vận hành các mạng IPv6 với hiệu năng cao.
Layer 3 interface
  • Hỗ trợ cấu hình giao diện Layer 3 trên cổng vật lý, Link Aggregation Group (LAG), giao diện VLAN (SVI) hoặc giao diện Loopback, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và triển khai hệ thống mạng.
Classless Inter-Domain Routing (CIDR)
  • Hỗ trợ Classless Inter-Domain Routing (CIDR), cho phép sử dụng mặt nạ mạng có độ dài biến đổi nhằm tối ưu hóa việc phân bổ địa chỉ IP và giảm kích thước bảng định tuyến.
Routing Information Protocol (RIP) v2
  • Hỗ trợ Routing Information Protocol phiên bản 2 (RIP v2) để triển khai định tuyến động trong mạng IPv4.
Policy-Based Routing (PBR)
  • Hỗ trợ Policy-Based Routing (PBR), cho phép điều khiển đường đi của lưu lượng dựa trên các chính sách được xây dựng từ IPv4 Access Control List (ACL) hoặc IPv6 Access Control List (ACL), thay vì chỉ dựa trên bảng định tuyến.
Open Shortest Path First (OSPF)
  • Hỗ trợ Open Shortest Path First (OSPF) phiên bản 2 và phiên bản 3 trên các mẫu Cisco Catalyst C1300X, đáp ứng nhu cầu triển khai định tuyến động trong mạng IPv4 và IPv6 quy mô lớn.
DHCP server
  • Switch có thể hoạt động như một máy chủ DHCP IPv4, tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối thông qua nhiều DHCP Pool hoặc DHCP Scope khác nhau.
  • Hỗ trợ các DHCP Options, đáp ứng nhiều yêu cầu cấu hình và triển khai dịch vụ trong mạng doanh nghiệp.
DHCP relay at Layer 3
  • Hỗ trợ DHCP Relay tại Layer 3, cho phép chuyển tiếp các gói tin DHCP giữa các miền IP hoặc các mạng con khác nhau, giúp máy chủ DHCP có thể phục vụ nhiều VLAN và subnet.
User Datagram Protocol (UDP) relay
  • Hỗ trợ UDP Relay, cho phép chuyển tiếp các gói tin quảng bá (broadcast) giữa các miền Layer 3 để hỗ trợ quá trình phát hiện dịch vụ của ứng dụng hoặc chuyển tiếp các gói tin Bootstrap Protocol (BOOTP) và DHCP qua các mạng IP khác nhau.
Stacking
Hardware stacking
  • Hỗ trợ Hardware Stacking, cho phép kết nối nhiều switch thành một hệ thống logic duy nhất để quản lý tập trung, đơn giản hóa vận hành và tăng khả năng mở rộng của mạng.

Thông tin Stacking trên Cisco Catalyst C1300 và C1300X

  • Cisco Catalyst C1300 và C1300X hỗ trợ xếp chồng tối đa 08 switch trong một stack.
  • Một stack có thể quản lý đồng thời tối đa 400 cổng như một thiết bị duy nhất, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi dự phòng phần cứng (hardware failover) nhằm đảm bảo tính liên tục của hệ thống khi xảy ra sự cố.
  • Tính năng Stacking được hỗ trợ trên các dòng sản phẩm sau:
    • Cisco Catalyst C1300 Family 1: C1300-16P-4X, C1300-24T-4X, C1300-24P-4X, C1300-24FP-4X, C1300-48T-4X, C1300-48P-4X, C1300-48FP-4X, C1300-8MGP-2X, C1300-24MGP-4X và C1300-48MGP-4X.
    • Cisco Catalyst C1300 Family 2: C1300-12XT-2X, C1300-12XS, C1300-16XTS, C1300-24XS, C1300-24XT và C1300-24XTS.
    • Cisco Catalyst C1300X Family: C1300X-24T-4X, C1300X-24P-4X, C1300X-48T-4X, C1300X-48P-4X, C1300X-10NU-2X, C1300X-24NGU-4X, C1300X-24MU-4X và C1300X-48NGU-4X.
  • Chỉ các thiết bị có PID thuộc cùng một Family mới có thể xếp chồng với nhau. Không hỗ trợ xếp chồng giữa các Family khác nhau (Cross-Stacking).
High availability
  • Hỗ trợ Fast Stack Failover, giúp chuyển đổi nhanh giữa các thành viên trong stack khi xảy ra sự cố, giảm thiểu tối đa tình trạng gián đoạn lưu lượng.
  • Hỗ trợ Link Aggregation Group (LAG) giữa nhiều switch trong cùng một stack, tăng băng thông kết nối và nâng cao khả năng dự phòng.
Plug-and-play stacking configuration/management
  • Hỗ trợ cấu hình và quản lý Stacking theo cơ chế Plug-and-Play, giúp việc bổ sung hoặc thay thế thiết bị diễn ra nhanh chóng mà không cần cấu hình phức tạp.
  • Hỗ trợ cơ chế Active/Standby, trong đó một switch đóng vai trò điều khiển chính và một switch dự phòng đảm nhiệm quyền điều khiển khi thiết bị chính gặp sự cố.
  • Hỗ trợ đánh số thiết bị tự động (Auto-numbering), giúp đơn giản hóa việc triển khai và quản lý các thành viên trong stack.
  • Hỗ trợ Hot Swap, cho phép thêm hoặc thay thế switch trong stack mà không cần tắt toàn bộ hệ thống.
  • Hỗ trợ mô hình kết nối stack theo Ring hoặc Chain, tự động nhận diện tốc độ cổng stacking và hỗ trợ nhiều tùy chọn cấu hình cổng stacking linh hoạt.
High-speed stack interconnects
  • Sử dụng giao diện cáp quang 10 Gigabit Ethernet tốc độ cao để kết nối giữa các switch trong stack, mang lại hiệu năng truyền tải cao, độ trễ thấp và giải pháp triển khai có chi phí tối ưu.
Security
Secure Shell (SSH) Protocol
  • Hỗ trợ Secure Shell (SSH) phiên bản 1 và 2, cung cấp phương thức truy cập từ xa an toàn thay thế cho Telnet bằng cách mã hóa toàn bộ phiên làm việc.
  • Hỗ trợ Secure Copy Protocol (SCP) dựa trên giao thức SSH, cho phép truyền tệp cấu hình và dữ liệu giữa các thiết bị một cách an toàn.
Secure Sockets Layer (SSL) Hỗ trợ Secure Sockets Layer (SSL) để mã hóa toàn bộ lưu lượng HTTPS, giúp bảo vệ quá trình truy cập giao diện quản trị Web (GUI) của switch trước các nguy cơ nghe lén hoặc đánh cắp dữ liệu.
IEEE 802.1X (Authenticator Role)
  • Hỗ trợ IEEE 802.1X ở vai trò Authenticator, tích hợp xác thực và ghi nhật ký thông qua máy chủ RADIUS.
  • Hỗ trợ xác thực bằng MD5, Guest VLAN, Unauthenticated VLAN, chế độ Single Host, Multiple Host, Single Session và Multiple Session.
  • Hỗ trợ xác thực IEEE 802.1X theo thời gian (Time-Based 802.1X), gán VLAN động (Dynamic VLAN Assignment) và xác thực theo địa chỉ MAC (MAC Authentication).
IEEE 802.1X Supplicant Switch có thể hoạt động như một IEEE 802.1X Supplicant

  • để xác thực với một switch khác, mở rộng khả năng triển khai truy cập an toàn đến các khu vực ngoài phòng thiết bị như phòng họp hoặc khu vực làm việc từ xa.
Web-based authentication
  • Hỗ trợ Web-Based Authentication, cho phép kiểm soát quyền truy cập mạng thông qua trình duyệt web đối với nhiều loại thiết bị và hệ điều hành khác nhau mà không cần cài đặt phần mềm bổ sung.
STP Bridge Protocol Data Unit (BPDU) Guard
  • Hỗ trợ BPDU Guard, tự động vô hiệu hóa cổng nếu phát hiện gói tin BPDU trên cổng đã được bảo vệ, giúp ngăn chặn các cấu hình sai gây ảnh hưởng đến cấu trúc Spanning Tree và tránh phát sinh vòng lặp mạng.
STP Root Guard
  • Hỗ trợ Root Guard, ngăn các thiết bị ở rìa mạng hoặc ngoài phạm vi quản trị trở thành Root Bridge, giúp duy trì cấu trúc Spanning Tree theo đúng thiết kế.
STP Loop Guard
  • Hỗ trợ Loop Guard, tăng cường khả năng bảo vệ trước các vòng lặp chuyển tiếp ở Layer 2 do sự cố của giao thức Spanning Tree.
DHCP Snooping
  • Hỗ trợ DHCP Snooping, cho phép kiểm tra và lọc các gói tin DHCP từ các nguồn không tin cậy hoặc có địa chỉ IP chưa được xác thực, ngăn chặn các máy chủ DHCP giả mạo (Rogue DHCP Server).
IP Source Guard (IPSG)
  • Hỗ trợ IP Source Guard (IPSG), chỉ cho phép lưu lượng từ các địa chỉ IP đã được cấu hình hoặc học thông qua DHCP Snooping, giúp ngăn chặn hành vi giả mạo địa chỉ IP (IP Spoofing).
Dynamic ARP Inspection (DAI)
  • Hỗ trợ Dynamic ARP Inspection (DAI), kiểm tra tính hợp lệ của các gói tin ARP dựa trên cơ sở dữ liệu IP/MAC đã xác thực.
  • Switch sẽ loại bỏ các gói ARP không hợp lệ hoặc có sự không khớp giữa địa chỉ IP và MAC, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công Man-in-the-Middle (MITM) và ARP Spoofing.
IP/MAC/Port Binding (IPMB)
  • Hỗ trợ IP/MAC/Port Binding (IPMB), kết hợp với DHCP Snooping, IP Source Guard và Dynamic ARP Inspection để xác thực mối liên kết giữa địa chỉ IP, địa chỉ MAC và cổng kết nối.
  • Cơ chế này giúp hạn chế các cuộc tấn công Denial-of-Service (DoS) và nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống mạng.
Secure Core Technology (SCT)
  • Hỗ trợ Secure Core Technology (SCT), đảm bảo switch luôn ưu tiên tiếp nhận và xử lý lưu lượng quản trị cũng như các gói tin giao thức, ngay cả khi hệ thống đang chịu tải lưu lượng rất lớn.
Secure Sensitive Data (SSD)
  • Hỗ trợ Secure Sensitive Data (SSD), cung cấp cơ chế lưu trữ và quản lý an toàn các dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu, khóa mã hóa và thông tin xác thực.
  • Cho phép phân phối dữ liệu bảo mật đến các thiết bị khác và hỗ trợ cấu hình tự động an toàn. Quyền xem dữ liệu ở dạng rõ hoặc mã hóa được kiểm soát theo cấp độ quyền của người dùng và phương thức truy cập.
Trustworthy Systems
  • Hỗ trợ Trustworthy Systems, cung cấp nền tảng bảo mật tin cậy giúp tăng cường khả năng bảo vệ hệ điều hành và phần mềm của thiết bị trước các mối đe dọa an ninh mạng.
Run-time Defenses
  • Hỗ trợ các cơ chế bảo vệ trong thời gian thực như Executable Space Protection (X-Space), Address Space Layout Randomization (ASLR) và Built-In Object Size Checking (BOSC) nhằm giảm thiểu nguy cơ khai thác lỗ hổng bộ nhớ và nâng cao khả năng chống tấn công.
Private VLAN
  • Hỗ trợ Private VLAN (PVLAN), cung cấp cơ chế cô lập lưu lượng giữa các cổng trên cùng switch nhằm tăng cường bảo mật, ngăn người dùng truy cập hoặc nghe lén lưu lượng của nhau, đồng thời vẫn hỗ trợ nhiều kết nối uplink để đáp ứng các yêu cầu triển khai mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.
Layer 2 Isolation – Private VLAN Edge (PVE)
  • Hỗ trợ Private VLAN Edge (PVE), còn gọi là Protected Port, cho phép cô lập các thiết bị ở Layer 2 trong cùng một VLAN, ngăn chặn việc giao tiếp trực tiếp giữa các cổng truy cập nhưng vẫn cho phép kết nối đến một hoặc nhiều cổng uplink.
Port Security
  • Hỗ trợ Port Security, cho phép khóa địa chỉ MAC nguồn trên từng cổng và giới hạn số lượng địa chỉ MAC được phép học, giúp ngăn chặn các thiết bị trái phép truy cập vào mạng.
RADIUS/TACACS+
  • Hỗ trợ xác thực thông qua RADIUS và TACACS+, trong đó switch hoạt động như một RADIUS/TACACS+ Client để xác thực người dùng và quản trị viên với máy chủ tập trung.
RADIUS Accounting
  • Hỗ trợ RADIUS Accounting, cho phép ghi nhận và gửi thông tin thống kê đến máy chủ RADIUS khi phiên làm việc bắt đầu và kết thúc.
  • Các thông tin được ghi nhận bao gồm thời gian sử dụng, số lượng gói tin, dung lượng dữ liệu truyền tải và các tài nguyên khác được sử dụng trong suốt phiên kết nối.
Storm Control
  • Hỗ trợ Storm Control, cho phép kiểm soát và giới hạn lưu lượng Broadcast, Multicast và Unknown Unicast, giúp ngăn chặn hiện tượng bão lưu lượng làm ảnh hưởng đến hiệu năng và tính ổn định của mạng.
DoS Prevention
  • Hỗ trợ cơ chế DoS Prevention, giúp phát hiện và giảm thiểu các cuộc tấn công Denial-of-Service (DoS) nhằm bảo vệ thiết bị và duy trì khả năng hoạt động của hệ thống mạng.
Multiple User Privilege Levels in CLI
  • Hỗ trợ nhiều cấp quyền truy cập trên giao diện dòng lệnh (CLI), bao gồm Privilege Level 1, Level 7 và Level 15, giúp phân quyền quản trị theo vai trò và nâng cao tính bảo mật.
Access Control Lists (ACLs)
  • Hỗ trợ tối đa 1.024 quy tắc ACL trên các mẫu Cisco Catalyst C1300 Gigabit Ethernet, 2.048 quy tắc ACL trên các mẫu Cisco Catalyst C1300 10 Gigabit Ethernet và 3.072 quy tắc ACL trên các mẫu Cisco Catalyst C1300X.
  • ACL hỗ trợ lọc hoặc giới hạn tốc độ lưu lượng dựa trên nhiều tiêu chí như địa chỉ MAC nguồn và đích, VLAN ID, địa chỉ IPv4 hoặc IPv6, IPv6 Flow Label, giao thức, cổng TCP/UDP nguồn và đích, DSCP/IP Precedence, độ ưu tiên IEEE 802.1p, EtherType, gói tin ICMP, IGMP và TCP Flag.
  • ACL có thể được áp dụng cho cả chiều vào (Ingress) và chiều ra (Egress) của cổng, giúp kiểm soát lưu lượng linh hoạt và tăng cường bảo mật cho hệ thống.
  • Hỗ trợ Time-Based ACL, cho phép kích hoạt hoặc vô hiệu hóa các chính sách ACL theo lịch trình được cấu hình trước.
Quality of Service (QoS)
Priority levels
  • Hỗ trợ 08 hàng đợi phần cứng (8 Hardware Queues) trên mỗi cổng, cho phép phân loại và xử lý lưu lượng theo nhiều mức ưu tiên khác nhau nhằm tối ưu hiệu năng truyền tải.
Scheduling
  • Hỗ trợ cơ chế lập lịch Strict Priority (SP) và Weighted Round Robin (WRR), giúp ưu tiên xử lý các lưu lượng quan trọng đồng thời phân bổ băng thông hợp lý giữa các loại lưu lượng còn lại.
Class of Service (CoS)
  • Hỗ trợ phân loại lưu lượng dựa trên cổng (Port-based), độ ưu tiên IEEE 802.1p (CoS), IP Precedence, Type of Service (ToS), Differentiated Services Code Point (DSCP) và Differentiated Services (DiffServ).
  • Hỗ trợ phân loại, đánh dấu lại (Classification và Remarking) lưu lượng thông qua Access Control List (ACL).
  • Hỗ trợ Trusted QoS, cho phép giữ nguyên các giá trị ưu tiên QoS từ các thiết bị đầu cuối hoặc thiết bị mạng đáng tin cậy.
  • Hỗ trợ ánh xạ lưu lượng vào hàng đợi dựa trên giá trị DSCP và Class of Service (IEEE 802.1p/CoS).
Rate limiting
  • Hỗ trợ Ingress Policing để kiểm soát tốc độ lưu lượng đi vào thiết bị.
  • Hỗ trợ Egress Shaping và Rate Control theo VLAN, cổng hoặc luồng lưu lượng (Flow) nhằm tối ưu việc sử dụng băng thông.
  • Hỗ trợ cơ chế Dual-Rate Three-Color Marker (2R3C), cho phép kiểm soát và đánh dấu lưu lượng theo ba trạng thái nhằm nâng cao hiệu quả quản lý băng thông và thực thi chính sách QoS.
Congestion avoidance
  • Hỗ trợ cơ chế TCP Congestion Avoidance, giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn mạng và ngăn hiện tượng TCP Global Synchronization, từ đó cải thiện hiệu suất truyền tải và duy trì tính ổn định của lưu lượng TCP.
iSCSI traffic optimization
  • Hỗ trợ iSCSI Traffic Optimization, cho phép ưu tiên lưu lượng iSCSI so với các loại lưu lượng khác, giúp tối ưu hiệu năng truy cập hệ thống lưu trữ qua mạng IP và đảm bảo độ ổn định cho các ứng dụng lưu trữ dữ liệu.

Standards

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3ae 10 Gigabit Ethernet over Fiber và IEEE 802.3an 10GBASE-T dành cho kết nối Ethernet 10 Gigabit qua cáp đồng xoắn đôi.
  • Hỗ trợ IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP), IEEE 802.3x Flow Control và IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) nhằm tối ưu hiệu suất truyền tải, quản lý lưu lượng và tiết kiệm năng lượng.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802.1D (STP, GARP, GVRP), IEEE 802.1Q (VLAN), IEEE 802.1p (Class of Service), IEEE 802.1w (Rapid Spanning Tree Protocol – RSTP), IEEE 802.1s (Multiple Spanning Tree Protocol – MSTP) và IEEE 802.1X Port-Based Network Access Control.
  • Hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at đối với các mẫu switch PoE, cùng IEEE 802.1AB Link Layer Discovery Protocol (LLDP) phục vụ việc khám phá và quản lý thiết bị trong mạng.
  • Tuân thủ nhiều tiêu chuẩn RFC (Request for Comments) liên quan đến các giao thức TCP/IP, IPv4, UDP, ARP, ICMP, DHCP, BOOTP, HTTP, SNMP, Syslog, Bridge MIB, RMON, VLAN MIB và các giao thức quản lý mạng khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở: **RFC 768, RFC 783, RFC 791, RFC 792, RFC 793, RFC 813, RFC 826, RFC 879, RFC 896, RFC 854, RFC 855, RFC 856, RFC 858, RFC 894, RFC 919, RFC 920, RFC 922, RFC 950, RFC 951, RFC 1042, RFC 1071, RFC 1123, RFC 1141, RFC 1155, RFC 1157, RFC 1213, RFC 1215, RFC 1286, RFC 1350, RFC 1442, RFC 1451, RFC 1493, RFC 1533, RFC 1541, RFC 1542, RFC 1573, RFC 1624, RFC 1643, RFC 1700, RFC 1757, RFC 1867, RFC 1907, RFC 2011, RFC 2012, RFC 2013, RFC 2030, RFC 2131, RFC 2132, RFC 2233, RFC 2576, RFC 2616, RFC 2618, RFC 2665, RFC 2666, RFC 2674, RFC 2737, RFC 2819, RFC 2863, RFC 3164, RFC 3176, RFC 3411, RFC 3412, RFC 3413, RFC 3414, RFC 3415, RFC 3416 và RFC 4330.
IPv6
IPv6
  • Hỗ trợ IPv6 Host Mode, IPv6 over Ethernet và Dual IPv4/IPv6 Stack, cho phép thiết bị vận hành đồng thời trên cả hai giao thức IPv4 và IPv6, hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang hạ tầng IPv6 một cách linh hoạt.
  • Hỗ trợ IPv6 Neighbor Discovery (ND), Router Discovery, IPv6 Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC) và Path Maximum Transmission Unit (Path MTU) Discovery, giúp tự động khám phá mạng, cấu hình địa chỉ IPv6 và tối ưu kích thước gói tin.
  • Hỗ trợ Duplicate Address Detection (DAD) để phát hiện địa chỉ IPv6 trùng lặp, ICMPv6 và DHCPv6 Stateful Client nhằm tự động nhận cấu hình địa chỉ từ máy chủ DHCPv6.
  • Hỗ trợ ISATAP (Intra-Site Automatic Tunnel Addressing Protocol), cho phép truyền lưu lượng IPv6 qua hạ tầng mạng IPv4 thông qua cơ chế đường hầm (Tunnel).
IPv6 QoS
  • Hỗ trợ QoS cho IPv6, cho phép ưu tiên xử lý các gói tin IPv6 bằng phần cứng nhằm đảm bảo hiệu năng truyền tải cho các ứng dụng quan trọng.
IPv6 ACL
  • Hỗ trợ IPv6 Access Control List (ACL), cho phép lọc hoặc giới hạn tốc độ xử lý các gói tin IPv6 bằng phần cứng, góp phần tăng cường bảo mật và kiểm soát lưu lượng.
IPv6 First Hop Security
  • Hỗ trợ bộ tính năng IPv6 First Hop Security, giúp bảo vệ các kết nối IPv6 tại lớp truy cập.
  • Hỗ trợ Router Advertisement Guard (RA Guard) để ngăn chặn các bản tin Router Advertisement giả mạo.
  • Hỗ trợ Neighbor Discovery Inspection (ND Inspection) nhằm kiểm tra và xác thực các thông điệp Neighbor Discovery.
  • Hỗ trợ DHCPv6 Guard, giúp ngăn chặn các máy chủ DHCPv6 không được phép hoạt động trong mạng.
  • Hỗ trợ Neighbor Binding Table với cả cơ chế Snooping và Static Entry, lưu trữ ánh xạ giữa địa chỉ IPv6, địa chỉ MAC và cổng kết nối.
  • Hỗ trợ Neighbor Binding Integrity Check, giúp kiểm tra tính toàn vẹn của bảng ánh xạ và ngăn chặn các hành vi giả mạo.
Multicast Listener Discovery (MLD v1/v2) Snooping
  • Hỗ trợ MLD Snooping phiên bản 1 và 2, cho phép chuyển tiếp lưu lượng multicast IPv6 chỉ đến các cổng có thiết bị đăng ký nhận dữ liệu, giúp tối ưu băng thông và giảm lưu lượng multicast không cần thiết.
MLD Proxy
  • Hỗ trợ MLD Proxy, cho phép chuyển tiếp lưu lượng multicast IPv6 dựa trên thông tin thành viên MLD mà không cần triển khai các giao thức định tuyến multicast phức tạp.
IPv6 Applications
  • Hỗ trợ đầy đủ các ứng dụng và dịch vụ trên nền IPv6, bao gồm HTTPS/SSL, Telnet Server, SSH, Ping, Traceroute, Simple Network Time Protocol (SNTP), Trivial File Transfer Protocol (TFTP), SNMP, RADIUS, Syslog, DNS Client, Telnet Client, DHCP Client, DHCP Auto Configuration, IPv6 DHCP Relay và TACACS+.
Các RFC IPv6 được hỗ trợ

Tuân thủ các tiêu chuẩn IPv6 quan trọng, bao gồm:

  • RFC 4443: Internet Control Message Protocol phiên bản 6 (ICMPv6).
  • RFC 4291: Kiến trúc địa chỉ IPv6 (IPv6 Addressing Architecture).
  • RFC 2460: Đặc tả giao thức IPv6.
  • RFC 4861: Neighbor Discovery for IPv6.
  • RFC 4862: Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC).
  • RFC 1981: Path MTU Discovery cho IPv6.
  • RFC 4007: Scoped IPv6 Address Architecture.
  • RFC 3484: Cơ chế lựa chọn địa chỉ IPv6 mặc định.
  • RFC 5214: Intra-Site Automatic Tunnel Addressing Protocol (ISATAP).
  • RFC 4293: IPv6 Management Information Base (MIB).
  • RFC 3595: Quy ước biểu diễn IPv6 Flow Label.
Quản lý
Nền tảng quản lý Cisco Business Dashboard
  • Hỗ trợ Cisco Business Dashboard thông qua Embedded Probe được tích hợp sẵn trên switch.
  • Loại bỏ nhu cầu triển khai Cisco Business Dashboard Probe trên một máy chủ vật lý hoặc máy ảo riêng tại địa điểm lắp đặt, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai và quản lý hệ thống.
Ứng dụng di động Cisco Business
  • Hỗ trợ Cisco Business Mobile App dành cho các thiết bị Cisco Business và Cisco Catalyst 1200, Catalyst 1300/C1300X cùng các sản phẩm mạng không dây.
  • Ứng dụng cho phép thiết lập mạng cục bộ chỉ trong vài phút và cung cấp khả năng giám sát, cấu hình cũng như quản lý thiết bị trực tiếp từ thiết bị di động.
Phần mềm Cisco Network Plug and Play (PnP)
  • Hỗ trợ Cisco Network Plug and Play (PnP) Agent, cung cấp giải pháp triển khai thiết bị đơn giản, an toàn và thống nhất cho các chi nhánh hoặc mạng Campus.
  • Cho phép tự động triển khai và cập nhật cấu hình cho router, switch và thiết bị mạng không dây Cisco với mức độ can thiệp thủ công tối thiểu (Near Zero-Touch Deployment).
  • Hỗ trợ Cisco PnP Connect, giúp tự động kết nối thiết bị với hệ thống triển khai và quản lý ngay sau khi được lắp đặt.
Giao diện quản lý trên nền web
  • Tích hợp giao diện quản trị Web cho phép cấu hình switch trực tiếp thông qua trình duyệt bằng giao thức HTTP hoặc HTTPS.
  • Hỗ trợ chế độ cấu hình cơ bản (Simple Mode) và chế độ nâng cao (Advanced Mode).
  • Cung cấp các trình hướng dẫn cấu hình (Configuration Wizards), bảng điều khiển tùy biến (Customizable Dashboard), các công cụ bảo trì hệ thống, giám sát thiết bị, trợ giúp trực tuyến và tìm kiếm toàn cục (Universal Search) nhằm đơn giản hóa công tác quản trị.
SNMP
  • Hỗ trợ Simple Network Management Protocol (SNMP) phiên bản v1, v2c và v3.
  • Hỗ trợ SNMP Trap để gửi thông báo sự kiện đến hệ thống giám sát mạng.
  • Hỗ trợ User-Based Security Model (USM) trên SNMPv3, cung cấp cơ chế xác thực và mã hóa nhằm tăng cường bảo mật trong quá trình quản lý thiết bị.
Các MIB tiêu chuẩn

lldp-MIB

lldpextdot1-MIB

lldpextdot3-MIB

lldpextmed-MIB

rfc2674-MIB

rfc2575-MIB

rfc2573-MIB

rfc2233-MIB

rfc2013-MIB

rfc2012-MIB

rfc2011-MIB

RFC-1212

RFC-1215

SNMPv2-CONF

SNMPv2-TC

p-bridge-MIB

q-bridge-MIB

rfc1389-MIB

rfc1493-MIB

rfc1611-MIB

rfc1612-MIB

rfc1850-MIB

rfc1907-MIB

rfc2571-MIB

rfc2572-MIB

rfc2574-MIB

rfc2576-MIB

rfc2613-MIB

rfc2665-MIB

rfc2668-MIB

rfc2737-MIB

rfc2925-MIB

rfc3621-MIB

rfc4668-MIB

rfc4670-MIB

trunk-MIB

tunnel-MIB

udp-MIB

draft-ietf-bridge-8021x-MIB

draft-ietf-bridge-rstpmib-04-MIB

draft-ietf-hubmib-etherif-mib-v3-00-MIB

draft-ietf-syslog-device-MIB

ianaaddrfamnumbers-MIB

ianaifty-MIB

ianaprot-MIB

inet-address-MIB

ip-forward-MIB

ip-MIB

RFC1155-SMI

RFC1213-MIB

SNMPv2-MIB

SNMPv2-SMI

SNMPv2-TM

RMON-MIB

rfc1724-MIB

dcb-raj-DCBX-MIB-1108-MIB

rfc1213-MIB

rfc1757-MIB

MIB riêng

CISCOSB-lldp-MIB

CISCOSB-brgmulticast-MIB

CISCOSB-bridgemibobjectsMIB

CISCOSB-bonjour-MIB

CISCOSB-dhcpcl-MIB

CISCOSB-MIB

CISCOSB-wrandomtaildropMIB

CISCOSB-traceroute-MIB

CISCOSB-telnet-MIB

CISCOSB-stormctrl-MIB

CISCOSB-ssh-MIB

CISCOSB-socket-MIB

CISCOSB-sntp-MIB

CISCOSB-smon-MIB

CISCOSB-phy-MIB

CISCOSB-

multisessionterminal-MIB CISCOSB-mri-MIB

CISCOSB-jumboframes-MIB CISCOSB-gvrp-MIB

CISCOSB-endofmib-MIB CISCOSB-dot1x-MIB

CISCOSB-deviceparams-MIB

CISCOSB-cli-MIB

CISCOSB-cdb-MIB

CISCOSB-brgmacswitch-MIB

CISCOSB-3sw2swtables-MIB

CISCOSB-smartPorts-MIB

CISCOSB-tbi-MIB

CISCOSB-macbaseprio-MIB

CISCOSB-policy-MIB

CISCOSB-env_mib

CISCOSB-sensor-MIB

CISCOSB-aaa-MIB

CISCOSB-application-MIB

CISCOSB-bridgesecurity-MIB

CISCOSB-copy-MIB

CISCOSB-CpuCounters-MIB

CISCOSB-Custom1BonjourService-MIB

CISCOSB-dhcp-MIB

CISCOSB-dlf-MIB

CISCOSBdnscl-MIB

CISCOSB-embweb-MIB

CISCOSB-fft-MIB

CISCOSBfile-MIB

CISCOSB-greeneth-MIB

CISCOSB-interfaces-MIB

CISCOSB-interfaces_recovery-MIB

CISCOSB-ip-MIB

CISCOSB-iprouter-MIB

CISCOSB-ipv6-MIB

CISCOSB-mnginf-MIB

CISCOSB-lcli-MIB

CISCOSB-localization-MIB

CISCOSB-mcmngr-MIB

CISCOSB-mng-MIB

CISCOSB-physdescription-MIB

CISCOSB-PoE-MIB

CISCOSB-protectedport-MIB

CISCOSB-rmon-MIB

CISCOSB-rs232-MIB

CISCOSB-SecuritySuite-MIB

CISCOSB-snmp-MIB

CISCOSB-specialbpdu-MIB

CISCOSB-banner-MIB

CISCOSB-syslog-MIB

CISCOSB-TcpSession-MIB

CISCOSB-traps-MIB CISCOSB-trunk-MIB

CISCOSB-tuning-MIB CISCOSB-tunnel-MIB

CISCOSB-udp-MIB

CISCOSB-vlan-MIB

CISCOSB-ipstdacl-MIB

CISCOSB-eee-MIB

CISCOSB-ssl-MIB

CISCOSB-qosclimib-MIB

CISCOSB-digitalkeymanage-MIB

CISCOSB-tbp-MIB

CISCOSMB-MIB

CISCOSB-secsd-MIB

CISCOSB-draft-ietf-entmib-sensor-MIB

CISCOSB-draft-ietf-syslog-device-MIB

CISCOSB-rfc2925-MIB

CISCO-SMI-MIB

CISCOSB-DebugCapabilities-MIB

CISCOSB-CDP-MIB

CISCOSB-vlanVoice-MIB

CISCOSB-EVENTS-MIB

CISCOSB-sysmng-MIB

CISCOSB-sct-MIB

CISCO-TC-MIB

CISCO-VTP-MIB

CISCO-CDP-MIB

Giám sát từ xa (RMON)
  • Hỗ trợ Remote Monitoring (RMON) với tác nhân RMON được tích hợp sẵn trên thiết bị.
  • Hỗ trợ 04 nhóm RMON gồm History, Statistics, Alarms và Events, giúp giám sát, phân tích lưu lượng và phát hiện sự cố mạng hiệu quả hơn.
Hỗ trợ đồng thời IPv4 và IPv6 Hỗ trợ Dual Stack IPv4/IPv6, cho phép hai giao thức hoạt động đồng thời trên cùng thiết bị, giúp đơn giản hóa quá trình chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6.
Nâng cấp phần mềm hệ thống (Firmware)
  • Hỗ trợ nâng cấp firmware thông qua HTTP, HTTPS, TFTP và Secure Copy Protocol (SCP) chạy trên SSH.
  • Hỗ trợ Dual Image, cho phép lưu trữ đồng thời hai phiên bản firmware nhằm tăng tính an toàn và khả năng khôi phục khi nâng cấp.
Phản chiếu cổng
  • Hỗ trợ Port Mirroring, cho phép sao chép lưu lượng từ một hoặc nhiều cổng sang một cổng đích để phân tích bằng thiết bị phân tích mạng hoặc hệ thống RMON.
  • Hỗ trợ tối đa 08 cổng nguồn được sao chép đến 01 cổng đích.
Sao chép lưu lượng VLAN
  • Hỗ trợ VLAN Mirroring, cho phép sao chép toàn bộ lưu lượng của một hoặc nhiều VLAN đến một cổng đích để phục vụ việc giám sát và phân tích.
  • Hỗ trợ tối đa 08 VLAN nguồn được sao chép đến 01 cổng đích.
Chuyển hướng và sao chép lưu lượng theo luồng
  • Hỗ trợ chuyển hướng (Redirection) hoặc sao chép (Mirroring) lưu lượng dựa trên từng Flow, giúp kiểm soát và giám sát lưu lượng theo các chính sách linh hoạt.
Phân tích cổng switch từ xa (RSPAN)
  • Hỗ trợ Remote Switch Port Analyzer (RSPAN), cho phép sao chép lưu lượng qua miền Layer 2 đến một cổng trên switch khác để phục vụ công tác giám sát và xử lý sự cố từ xa.
Tác nhân sFlow
  • Hỗ trợ sFlow Agent, cho phép xuất dữ liệu mẫu lưu lượng (sFlow Sample) đến các hệ thống thu thập bên ngoài.
  • sFlow cung cấp khả năng quan sát lưu lượng mạng đến mức Flow, hỗ trợ phân tích hiệu năng và phát hiện bất thường.

DHCP (Các tùy chọn 12, 59, 60, 66, 67, 82, 125, 129 và 150)

  • Hỗ trợ các DHCP Options 12, 59, 60, 66, 67, 82, 125, 129 và 150.
  • Các DHCP Option này hỗ trợ cấp phát địa chỉ IP, cấu hình tự động, tải tệp cấu hình hoặc firmware, DHCP Relay và gán tên thiết bị (Hostname) từ máy chủ DHCP.
Sao chép bảo mật (SCP)
  • Hỗ trợ Secure Copy Protocol (SCP) để truyền tệp giữa máy quản trị và switch thông qua kết nối được mã hóa.
Tự động cấu hình bằng cách tải tệp qua SCP
  • Hỗ trợ tự động cấu hình thông qua tải tệp SCP, giúp triển khai đồng loạt thiết bị một cách an toàn, đồng thời bảo vệ các thông tin cấu hình nhạy cảm.
Tệp cấu hình có thể chỉnh sửa bằng văn bản
  • Các tệp cấu hình có thể được chỉnh sửa bằng trình soạn thảo văn bản và tải lên các switch khác, giúp đơn giản hóa việc sao lưu, khôi phục và triển khai hàng loạt.
Smartport
  • Hỗ trợ Cisco Smartports, giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình QoS và các chính sách bảo mật thông qua các mẫu cấu hình được tối ưu cho từng loại thiết bị.
Auto Smartports
  • Hỗ trợ Auto Smartports, tự động áp dụng cấu hình phù hợp dựa trên vai trò của thiết bị được phát hiện thông qua Cisco Discovery Protocol (CDP) hoặc LLDP-MED.
  • Tính năng này hỗ trợ triển khai Zero-Touch Deployment, giảm thiểu thời gian và công sức cấu hình.
Giao diện CLI dạng văn bản
  • Hỗ trợ Command-Line Interface (CLI) đầy đủ, cho phép tự động hóa cấu hình thông qua các tập lệnh (Scriptable CLI).
  • Cung cấp cả CLI dạng đầy đủ và CLI dạng menu, đồng thời hỗ trợ các mức quyền Privilege Level 1, Level 7 và Level 15.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ cho giao diện quản trị và tài liệu hướng dẫn, giúp thuận tiện trong quá trình sử dụng và quản lý.
Biểu ngữ đăng nhập
  • Hỗ trợ cấu hình nhiều Banner đăng nhập cho cả giao diện Web và CLI nhằm hiển thị thông báo hoặc chính sách bảo mật trước khi người dùng đăng nhập.
Các tính năng quản lý khác
  • Hỗ trợ nhiều công cụ quản trị và chẩn đoán mạng như Traceroute, Single IP Management, HTTP/HTTPS, SSH, RADIUS, Port Mirroring, nâng cấp firmware qua TFTP, DHCP Client, BOOTP, Simple Network Time Protocol (SNTP), nâng cấp qua Xmodem, Cable Diagnostics, Ping, Syslog, Telnet Client (được bảo vệ thông qua SSH) và tự động đồng bộ thời gian từ máy chủ quản lý.
Tính năng tiết kiệm năng lượng
Phát hiện trạng thái liên kết
  • Hỗ trợ Energy Detect, tự động ngắt nguồn trên cổng RJ-45 khi không phát hiện liên kết hoạt động (Link Down).
  • Khi kết nối được khôi phục, cổng sẽ tự động hoạt động trở lại (Link Up) mà không làm mất gói tin, góp phần tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
Điều chỉnh công suất theo độ dài cáp
  • Hỗ trợ Cable Length Detection, tự động điều chỉnh cường độ tín hiệu dựa trên chiều dài cáp mạng.
  • Tính năng này giúp giảm mức tiêu thụ điện năng khi sử dụng các đoạn cáp ngắn mà vẫn đảm bảo chất lượng kết nối.
Ethernet tiết kiệm năng lượng (EEE)
  • Tuân thủ chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) trên tất cả các cổng Gigabit Ethernet sử dụng cáp đồng.
  • Cho phép giảm mức tiêu thụ điện năng khi lưu lượng truyền tải thấp hoặc khi đường truyền ở trạng thái nhàn rỗi.
Tắt đèn LED cổng
  • Hỗ trợ tắt thủ công đèn LED trên các cổng mạng nhằm giảm mức tiêu thụ điện năng khi không cần quan sát trạng thái hoạt động của thiết bị.
Điều khiển hoạt động của cổng theo thời gian
  • Hỗ trợ lập lịch hoạt động cho từng cổng mạng, cho phép tự động bật hoặc tắt liên kết (Link Up/Link Down) theo thời gian do người quản trị cấu hình.
Điều khiển cấp nguồn PoE theo thời gian
  • Hỗ trợ lập lịch cấp nguồn PoE, cho phép tự động bật hoặc tắt nguồn PoE theo thời gian định sẵn nhằm tiết kiệm điện năng và tối ưu chi phí vận hành.
Duy trì cấp nguồn PoE
  • Hỗ trợ Persistent PoE, duy trì cấp nguồn PoE cho các thiết bị đầu cuối ngay cả khi switch đang khởi động lại, giúp hạn chế gián đoạn hoạt động của các thiết bị như IP Phone, Access Point hoặc Camera IP.
Thông tin chung
Jumbo Frames
  • Hỗ trợ Jumbo Frames với kích thước khung dữ liệu lên đến 9.000 byte, giúp nâng cao hiệu quả truyền tải dữ liệu và giảm tải cho CPU trong các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như lưu trữ mạng hoặc sao lưu dữ liệu.
  • MTU (Maximum Transmission Unit) mặc định được cấu hình ở mức 2.000 byte.
Bảng địa chỉ MAC
  • Hỗ trợ bảng địa chỉ MAC với dung lượng tối đa 16.000 địa chỉ trên các mẫu Cisco Catalyst C1300 Gigabit Ethernet.
  • Hỗ trợ tối đa 32.000 địa chỉ MAC trên các mẫu Cisco Catalyst C1300 10 Gigabit Ethernet và Cisco Catalyst C1300X, đáp ứng nhu cầu triển khai mạng có mật độ thiết bị cao.
Bảo vệ chip
  • Hỗ trợ Chip Guard, cho phép phát hiện các hành vi can thiệp trái phép vào phần cứng của thiết bị trong quá trình khởi động.
  • Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống sẽ thực hiện các cơ chế bảo vệ nhằm duy trì tính toàn vẹn và độ tin cậy của thiết bị.
Bảo đảm tính toàn vẹn khi khởi động
  • Hỗ trợ Boot Integrity, cung cấp khả năng xác minh và hiển thị thông tin về định danh nền tảng (Platform Identity) và tính toàn vẹn của phần mềm (Software Integrity) trong quá trình khởi động.
  • Tính năng này giúp người quản trị xác thực thiết bị đang chạy firmware hợp lệ, phát hiện các thay đổi trái phép và tăng cường bảo mật cho hạ tầng mạng.
Khả năng phát hiện thiết bị
Bonjour (Giao thức phát hiện dịch vụ)
  • Hỗ trợ Bonjour, cho phép switch tự động quảng bá thông tin và dịch vụ của thiết bị trên mạng, giúp các thiết bị khác dễ dàng phát hiện và kết nối mà không cần cấu hình thủ công.
Giao thức phát hiện lớp liên kết (LLDP)
  • Hỗ trợ Link Layer Discovery Protocol (LLDP) theo chuẩn IEEE 802.1AB, cho phép switch tự động quảng bá thông tin nhận dạng, cấu hình và khả năng hoạt động đến các thiết bị lân cận.
  • Các thông tin được thu thập và lưu trữ trong Management Information Base (MIB), hỗ trợ quá trình giám sát và quản lý thiết bị mạng.
  • Hỗ trợ LLDP-Media Endpoint Discovery (LLDP-MED), mở rộng khả năng của LLDP để tự động phát hiện, nhận diện và cấu hình các thiết bị đầu cuối như IP Phone, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai hệ thống thoại IP.
Giao thức nhận diện thiết bị Cisco (CDP)
  • Hỗ trợ Cisco Discovery Protocol (CDP), cho phép switch tự động quảng bá thông tin của thiết bị đến các thiết bị Cisco lân cận.
  • Đồng thời, switch có thể tự động phát hiện các thiết bị Cisco được kết nối và thu thập các thông tin như loại thiết bị, phiên bản phần mềm, địa chỉ IP, khả năng hoạt động và thông tin cổng kết nối, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản trị và xử lý sự cố mạng.
Cấp nguồn qua Ethernet (PoE)
IEEE 802.3at PoE+ và IEEE 802.3af PoE Model Công suất dành riêng cho PoE Số lượng cổng hỗ trợ PoE
C1300-48P-4G 375W 48
Phần cứng
Công suất tiêu thụ tối đa (trong điều kiện tải cao nhất) Mã sản phẩm Công suất tiêu thụ của hệ thống Công suất tiêu thụ (khi sử dụng PoE) Mức tỏa nhiệt (BTU/giờ) Công suất tiêu thụ khi không tải
C1300-48P-4G 110V=44.81W 220V=43.93W 110V=450.65W 220V=437.14W 1537.68 110V=21.03W 220V=20.68W
Cổng Mã sản phẩm Tổng số cổng trên hệ thống Số lượng cổng RJ-45 Số lượng cổng Combo (RJ-45 + khe cắm SFP)
C1300-48P-4G 52 x Gigabit Ethernet 48 x Gigabit Ethernet 4 x SFP
Cổng Console Hỗ trợ cổng Console RJ-45 tiêu chuẩn của Cisco và cổng USB Type-C.
Cổng USB Trang bị cổng USB Type-C ở mặt trước của switch, hỗ trợ quản lý tệp, firmware và sử dụng như cổng Console.
Nút bấm Nút Reset.
Loại cáp hỗ trợ Hỗ trợ cáp UTP (Unshielded Twisted Pair) Category 5e hoặc cao hơn đối với kết nối 1000BASE-T Gigabit Ethernet.
Đèn LED hiển thị trạng thái Bao gồm các đèn báo: System, Link/Act, PoE và Speed.
Bộ nhớ Flash 1 GB SLC Flash.
Bộ xử lý Bộ xử lý ARM Dual-Core xung nhịp 1,5 GHz.
Bộ nhớ DRAM
  • 1 GB DDR4 đối với các mẫu Cisco Catalyst C1300.
  • 2 GB DDR4 đối với các mẫu Cisco Catalyst C1300X.
Tất cả các giá trị đều được tính tổng trên toàn bộ các cổng, do bộ đệm (Buffer) được chia sẻ động giữa tất cả các cổng của switch.
Bộ đệm gói tin (Packet Buffer) Mã sản phẩm Bộ đệm gói tin (Packet Buffer)
C1300-48P-4G 1.5 MB
Các module SFP được hỗ trợ SKU Media Tốc độ truyền dẫn Khoảng cách truyền dẫn tối đa
MGBSX1 Multimode fiber 1000 Mbps 500 m
MGBLX1 Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
MGBLH1 Single-mode fiber 1000 Mbps 40 km
MGBT1 UTP Cat 5e 1000 Mbps 100 m
GLC-SX-MMD Multimode fiber 1000 Mbps 550 m
GLC-EX-SMD Single-mode fiber 1000 Mbps 40 km
GLC-ZX-SMD Single-mode fiber 1000 Mbps 70 km
GLC-LH-SMD Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-BX-U Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-BX-D Single-mode fiber 1000 Mbps 10 km
GLC-TE UTP Cat 5e 1000 Mbps 100 m
CWDM-SFP-1470 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1490 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1510 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1530 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1550 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1570 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1590 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
CWDM-SFP-1610 Single-mode fiber 1000 Mbps 80 km
SFP-H10GB-CU1M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 1 m
SFP-H10GB-CU3M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 3 m
SFP-H10GB-CU5M Copper coax 10 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-10G-SR Multimode fiber 10 Gigabit Ethernet 26 m to 400 m
SFP-10G-LR Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
SFP-10G-SR-S Multimode fiber 10 Gigabit Ethernet 26 m to 400 m
SFP-10G-LR-S Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
SFP-10G-ER Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 40 km
SFP-10G-ER-S Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 40 km
SFP-10G-T-X UTP CAT6A/CAT7 or better 10 Gigabit Ethernet 30 m
SFP-10G-BXD-I Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
SFP-10G-BXU-I Single-mode fiber 10 Gigabit Ethernet 10 km
SFP-H10GB-CU15M Cáp Twinax, loại thụ động, cụm cáp 30AWG 10 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-H10GB-CU2M Cáp Twinax, loại thụ động, cụm cáp 30AWG 10 Gigabit Ethernet 2 m
SFP-H10GB-CU25M Cáp Twinax, loại thụ động, cụm cáp 30AWG 10 Gigabit Ethernet 2.5 m
SFP-H10GB-ACU7M Cáp Twinax, loại thụ động, cụm cáp 30AWG 10 Gigabit Ethernet 7 m
SFP-H10GBACU10M Cáp Twinax, loại thụ động, cụm cáp 30AWG 10 Gigabit Ethernet 10 m
SFP-10G-AOC1M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 1 m
SFP-10G-AOC2M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 2 m
SFP-10G-AOC3M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 3 m
SFP-10G-AOC5M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-10G-AOC7M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 7 m
SFP-10G-AOC10M Cụm cáp quang chủ động 10 Gigabit Ethernet 10 m
SFP-25G-AOC1M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 1 m
SFP-25G-AOC2M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 2 m
SFP-25G-AOC3M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 3 m
SFP-25G-AOC4M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 4 m
SFP-25G-AOC5M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-25G-AOC7M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 7 m
SFP-25G-AOC10M Cụm cáp quang chủ động 25 Gigabit Ethernet 10 m
SFP-H25G-CU1M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 1 m
SFP-H25G-CU1.5M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 1.5 m
SFP-H25G-CU2M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 2 m
SFP-H25G-CU2.5M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 2.5 m
SFP-H25G-CU3M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 3 m
SFP-H25G-CU4M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 4 m
SFP-H25G-CU5M Cáp Twinax thụ động (Passive Twinax), cấu trúc dây dẫn chuẩn 28 AWG 25 Gigabit Ethernet 5 m
SFP-25G-SL Multimode fiber 25 Gigabit Ethernet 20/30m (OM3/OM4)
SFP-25G-SR-S Multimode fiber 25 Gigabit Ethernet 70/100m (OM3/OM4)
SFP-10/25G-CSR-S Multimode fiber 10/25 Gigabit Ethernet 300/400m (OM3/OM4)*
SFP-10/25G-LR-S Single-mode fiber 10/25 Gigabit Ethernet 10km
SFP-10/25G-LR-I Single-mode fiber 10/25 Gigabit Ethernet 10km**

Tùy thuộc vào chất lượng sợi quang.

Các liên kết có khoảng cách truyền dẫn lên đến 15 km được hỗ trợ khi được thiết kế theo khuyến nghị của Cisco, với điều kiện suy hao chèn của kênh truyền (Channel Insertion Loss) nhỏ hơn 9,3 dB và bắt buộc phải sử dụng cơ chế sửa lỗi chuyển tiếp RS-FEC (Reed-Solomon Forward Error Correction).

Tính năng Mô tả
Môi trường hoạt động
Mã sản phẩm Kích thước thiết bị
Kích thước thiết bị (Rộng × Sâu × Cao) C1300-48P-4G 444.3 x 350 x 43.94 mm (17.49 x 13.78 x 1.73 in)
Khối lượng thiết bị C1300-48P-4G 5.43 kg (11.97 lb)
Nguồn điện 100–240V AC, 50–60 Hz, nguồn điện tích hợp, dải điện áp toàn cầu (Universal Power Supply): C1300-48P-4G
Chứng nhận UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), dấu chứng nhận CE, FCC Part 15 (CFR 47) Class A.
Nhiệt độ hoạt động: Từ 23°F đến 122°F (tương đương từ -5°C đến 50°C): C1300-48P-4G
Nhiệt độ lưu trữ Nhiệt độ lưu trữ: từ -25°C đến 70°C.
Độ ẩm hoạt động Độ ẩm tương đối từ 10% đến 90%, không ngưng tụ.
Độ ồn và thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) Mã sản phẩm Quạt tản nhiệt Tiếng ồn MTBF tại 25°C (giờ)
C1300-48P-4G 1 25°C: 37.3 dBA 1,662,884
Bảo hành Bảo hành giới hạn trọn đời, hỗ trợ thay thế thiết bị theo hình thức gửi về nhà máy.
Thành phần đóng gói
  • Switch Cisco Catalyst 1300 Series hoặc Cisco Catalyst 1300X Series
  • Bao gồm dây nguồn (bộ chuyển đổi nguồn dành cho một số mã sản phẩm 8 cổng), trừ khi lựa chọn tùy chọn “NO-POWER-CORD” khi đặt hàng
  • Bộ phụ kiện lắp đặt (chỉ các model 24 và 48 cổng được cung cấp kèm bộ giá đỡ rack 19 inch)
  • Thẻ hướng dẫn nhanh
Yêu cầu tối thiểu
  • Trình duyệt web: Chrome, Firefox, Edge, Safari
  • Cáp mạng Ethernet Cat5e hoặc cao hơn
  • Đã cài đặt TCP/IP, bộ điều hợp mạng và hệ điều hành mạng như Microsoft Windows, Linux hoặc Mac OS X

KẾT LUẬN

C1300-48P-4G là giải pháp chuyển mạch phù hợp cho các hệ thống mạng yêu cầu số lượng cổng kết nối lớn, khả năng cấp nguồn PoE ổn định và hiệu năng truyền tải đáng tin cậy. Với đầy đủ thông số kỹ thuật, tính năng phần cứng cùng các tiêu chuẩn hỗ trợ được trình bày trong bài viết, người dùng có thể chủ động đánh giá thiết bị trước khi triển khai vào môi trường thực tế, đồng thời rút ngắn thời gian tìm kiếm và tổng hợp tài liệu.

ANBINHNET là nhà phân phối thiết bị mạng Cisco chính hãng tại Việt Nam, cung cấp đa dạng các dòng Cisco Catalyst Switch, Router, Access Point và phụ kiện mạng với đầy đủ chứng từ CO, CQ. Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm chính hãng, ANBINHNET còn hỗ trợ tư vấn giải pháp, lựa chọn cấu hình phù hợp, cung cấp tài liệu kỹ thuật và đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình triển khai, vận hành và mở rộng hệ thống mạng.

ANBINHNET – Phân Phối Switch Cisco C1300-48P-4G Giá Tốt

  • VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
  • VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
  • Hotline/Zalo: 098.234.5005
  • Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
  • Email: info@anbinhnet.com.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HOTLINE: 098.234.5005 - 0967.40.70.80