C9200L-24P-4X-E là switch PoE thuộc dòng Cisco Catalyst 9200L, hướng đến các hệ thống mạng cần nhiều cổng cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối. Model này nổi bật với 24 cổng PoE+ và 4 cổng uplink 10G SFP+, tạo nền tảng kết nối linh hoạt cho doanh nghiệp. Thông tin C9200L-24P-4X-E được trình bày dưới đây giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt cấu hình của thiết bị.
C9200L-24P-4X-E DATASHEET

C9200L-24P-4X-E Datasheet dưới đây được ANBINHNET tổng hợp từ thông tin kỹ thuật của sản phẩm, tập trung vào những thông số cần thiết trong quá trình lựa chọn và triển khai. Thiết bị có 24 cổng downlink Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE+ cùng 4 cổng SFP+ 10 Gigabit dành cho kết nối uplink. Cấu hình này cho phép C9200L-24P-4X-E phục vụ đồng thời nhiều thiết bị như máy tính, điện thoại IP, camera hoặc Access Point mà vẫn có phương án mở rộng băng thông lên hệ thống mạng phía trên.
Bảng 1: Các model và cấu hình của dòng Cisco Catalyst 9200
| Model sản phẩm | Bộ nguồn FRU có thể thay thế | Quạt FRU có thể thay thế | Uplink dạng module | Hỗ trợ băng thông xếp chồng (Stacking) | Hỗ trợ Cisco SD-Access (1) |
| Các model uplink dạng module (SKU C9200 Enhanced VN) | Có | Có | Có | 160 Gbps | Có (32 mạng ảo) (2) |
| Các model uplink dạng module (SKU C9200) | Có | Có | Có | 160 Gbps | Có (4 mạng ảo) |
| Các model uplink cố định (SKU C9200L) | Có | Không | Không | 80 Gbps | Giới hạn (1 mạng ảo) |
| Các model nhỏ gọn (SKU C9200CX) | Nguồn điện bên trong cố định | Thiết kế không quạt | Không | Không | Có (16 mạng ảo) |
| (1) Catalyst 9200 hoạt động độc lập hoặc theo mô hình Stack hỗ trợ tối đa 25 Access Tunnel cho các AP hỗ trợ Fabric.
Catalyst 9200CX hỗ trợ tối đa 25 Access Tunnel cho các AP hỗ trợ Fabric khi sử dụng IOS-XE 17.9.5 trở lên. Catalyst 9200L không được hỗ trợ làm Fabric Edge cho mạng không dây SD-Access. Catalyst 9200, 9200L và 9200CX không hỗ trợ SD-Access Embedded Wireless Controller. Lưu ý: Các hệ thống triển khai Fabric theo mô hình Over-the-Top và có kế hoạch chuyển đổi sang kiến trúc Fabric Wireless trong tương lai cần tính đến giới hạn này trong quá trình thiết kế và triển khai. (2) Các SKU C9200-24P-E và C9200-48PB-A hỗ trợ 32 Virtual Networks. Các SKU này không thể được Stack cùng với các SKU C9200 hỗ trợ 4 Virtual Networks. |
|||||
Bảng 2: Cấu hình các dòng Switch Cisco Catalyst 9200 Series
| Model Switch | Tổng số cổng downlink đồng 10/100/1000 hoặc PoE+ | Cấu hình uplink | Bộ nguồn chính mặc định | Quạt |
| Các model uplink dạng module | ||||
| C9200L-24P-4X-E | 24 cổng hỗ trợ PoE+ đầy đủ | 4 cổng uplink 1/10G cố định | PWR-C5-600WAC | Dự phòng cố định |
Bảng 3: Công suất PoE+ với bộ nguồn chính và bộ nguồn phụ
| Model | Bộ nguồn chính | Công suất PoE khả dụng khi chỉ sử dụng một bộ nguồn chính (1) | Bộ nguồn phụ tùy chọn | Công suất PoE khả dụng khi bổ sung bộ nguồn phụ (1) |
| C9200L-24P-4X-E | PWR-C5-600WAC | 370W | PWR-C6-600WAC | 740W |
| PWR-C5-715WDC= | 485W | PWR-C5-715WDC= | 740W | |
|
(1) Giới hạn theo số lượng cổng và công suất định mức của từng cổng (ví dụ: 24 cổng PoE+ 30W = 720W). (2) PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= chỉ được cung cấp để đặt mua dưới dạng linh kiện dự phòng và được hỗ trợ trên IOS-XE 17.8.1 trở lên. PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= chỉ được hỗ trợ trên các model C9200L và C9200 PoE. PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= có thể kết hợp với các bộ nguồn AC làm nguồn chính/nguồn phụ trên cùng một thiết bị đối với C9200L và C9200. |
||||
Thông Số Kỹ Thuật Của C9200L-24P-4X-E
| Mô tả | C9200 SKUs |
| Mạng ảo (Virtual Networks) | C9200L-24P-4X-E |
| Băng thông Stack (Stacking bandwidth) | 160 Gbps |
| Tổng số địa chỉ MAC | 32,000 |
| Tổng số tuyến IPv4 (bao gồm ARP và các tuyến được học) | 14.000 (10.000 tuyến trực tiếp và 4.000 tuyến gián tiếp) |
| Các mục định tuyến IPv4 | 4,000 |
| Các mục định tuyến IPv6 | 2,000 |
| Quy mô định tuyến Multicast | 1,000 |
| Số lượng mục QoS hỗ trợ | 1,000 |
| Số lượng mục ACL hỗ trợ | 1,600 |
| Bộ đệm gói tin theo từng SKU | Bộ đệm 6 MB cho các model Gigabit Ethernet 24 hoặc 48 cổng; bộ đệm 12 MB cho các model Multigigabit 24 hoặc 48 cổng. |
| Số lượng mục Flexible NetFlow (FNF) | 16.000 luồng trên các model Gigabit Ethernet 24 và 48 cổng |
| DRAM (Bộ nhớ động) | 4 GB |
| Flash (Bộ nhớ lưu trữ) | 4 GB |
| ID VLAN | 4094 |
| Số lượng phiên bản PVST | 128 |
| Cổng ảo STP (Cổng × VLAN) cho PVST | 13,000 |
| Cổng ảo STP (Cổng × VLAN) cho MST | 13,000 |
| Tổng số giao diện ảo chuyển mạch (SVI) | 512 |
| Jumbo Frame | 9198 bytes |
| Băng thông không dây trên mỗi Switch | Lên đến 48 Gbps trên các model Gigabit Ethernet 24 cổng và 48 cổng |
| Quy mô liên kết IP-SGT | 8K |
| Số lượng liên kết IPv4 | 8K |
| Số lượng chính sách SGT/DGT | 2K |
| Số lượng phiên SXP | 200 |
Thông Số Băng Thông Của C9200L-24P-4X-E
| Mô tả | Công suất chuyển mạch | Công suất chuyển mạch khi Stacking | Tốc độ chuyển tiếp gói tin | Tốc độ chuyển tiếp gói tin khi Stacking |
| C9200L-24P-4X-E | 128 Gbps | 208 Gbps | 95.23 Mpps | 155 Mpps |
Phần Mềm
Cisco IOS XE
Cisco IOS XE mang đến phương thức mới trong cấu hình, vận hành và giám sát mạng thông qua khả năng tự động hóa. Giải pháp tự động hóa của Cisco được xây dựng theo tiêu chuẩn mở, có khả năng mở rộng và hỗ trợ xuyên suốt vòng đời của thiết bị mạng. Các cơ chế tự động hóa chính gồm:
- Tự động cấp phát thiết bị: Tự động hóa quá trình nâng cấp phần mềm và cài đặt tệp cấu hình cho các Switch Cisco Catalyst khi triển khai lần đầu. Cisco cung cấp các giải pháp như Plug and Play (PnP) và Preboot Execution Environment (PXE), giúp triển khai thiết bị nhanh chóng và đơn giản hơn.
- Cấu hình thông qua API: Các Switch Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ nhiều tính năng tự động hóa thông qua API mở dựa trên NETCONF và RESTCONF, sử dụng mô hình dữ liệu YANG. Nhờ đó, các công cụ quản trị bên ngoài có thể tự động cấp phát và cấu hình tài nguyên mạng.
- Giám sát chi tiết: Cisco IOS XE hỗ trợ model-driven telemetry, cho phép truyền dữ liệu từ Switch đến hệ thống giám sát theo các tập dữ liệu được xác định trong mô hình YANG. Dữ liệu có thể được gửi theo chu kỳ định trước, đồng thời hỗ trợ cơ chế push để giám sát mạng gần như theo thời gian thực, giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng. Catalyst cũng hỗ trợ tính năng giám sát trên nền tảng Cloud.
- Nâng cấp và vá phần mềm linh hoạt: Cisco IOS XE trên Catalyst 9200 Series hỗ trợ cold patching, cho phép bổ sung các bản vá xử lý lỗi nghiêm trọng và lỗ hổng bảo mật giữa các phiên bản bảo trì định kỳ. Thiết bị cần khởi động lại sau khi cài đặt bản vá để các thay đổi có hiệu lực.
- Bảo mật với Cisco Trust Anchor Technologies: Các công nghệ Cisco Trust Anchor tạo nền tảng bảo mật cho thiết bị, giúp xác thực tính chính hãng của phần cứng và phần mềm, tăng độ tin cậy trong chuỗi cung ứng và giảm nguy cơ tấn công trung gian. Các tính năng gồm Image Signing, Secure Boot và Cisco Trust Anchor Module.
- Tính sẵn sàng cao: Cisco Catalyst 9200 Series cung cấp nhiều cơ chế tăng độ ổn định và khả năng dự phòng, bao gồm:
- Cross-stack EtherChannel: Cho phép cấu hình EtherChannel trên nhiều thành viên trong cùng một stack, tăng khả năng dự phòng cho kết nối.
- IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP): Hỗ trợ hội tụ Spanning Tree nhanh, đồng thời tối ưu cân bằng tải Layer 2 và xử lý phân tán.
- Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+): Cho phép hội tụ Rapid Spanning Tree theo từng VLAN, giúp cấu hình đơn giản hơn so với MSTP. Khi sử dụng MSTP hoặc PVRST+, các thiết bị trong stack hoạt động như một node Spanning Tree duy nhất.
- Tự động khôi phục cổng Switch: Tính năng Switch-port Auto-Recovery (Err-disable Recovery) tự động kích hoạt lại liên kết bị vô hiệu hóa do lỗi mạng.
- Kiến trúc SSO: Catalyst 9200 Series hỗ trợ kiến trúc Stateful Switchover (SSO) cho hệ thống stack với thời gian chuyển đổi dự phòng dưới 50 ms, giúp duy trì tính liên tục của mạng khi xảy ra sự cố.
Nền tảng của Software-Defined Access
Phân đoạn mạng an toàn với SD-Access
Software-Defined Access
Mạng doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Một hệ thống mạng có khả năng mở, lập trình, tích hợp và bảo mật tốt sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tính linh hoạt, nhanh chóng triển khai các dịch vụ và nắm bắt cơ hội kinh doanh mới.
Cisco DNA với SD-Access cung cấp nền tảng mạng hỗ trợ doanh nghiệp hiện đại hóa và đơn giản hóa hoạt động quản trị. Kiến trúc mạng dựa trên phần mềm và có khả năng lập trình giúp giảm các công việc cấu hình mạng thủ công, lặp lại, qua đó cho phép đội ngũ IT tập trung nhiều hơn vào việc phát triển và tối ưu hệ thống. SD-Access hỗ trợ tự động hóa dựa trên chính sách từ Edge đến Cloud, với các tính năng nền tảng gồm:
- Đơn giản hóa triển khai thiết bị
- Quản lý tập trung mạng có dây và không dây
- Ảo hóa và phân đoạn mạng
- Chính sách dựa trên nhóm người dùng hoặc thiết bị
- Phân tích dựa trên ngữ cảnh
SD-Access: Các Switch Cisco Catalyst 9200 Series là dòng thiết bị phổ thông dành cho SD-Access, kiến trúc mạng doanh nghiệp chủ lực của Cisco, hỗ trợ tự động hóa dựa trên chính sách từ Edge đến Cloud.
- Phân đoạn và vi phân đoạn mạng: Đơn giản hóa việc phân đoạn mạng, đồng thời cung cấp hiệu suất ổn định và khả năng mở rộng.
- Tự động hóa: Quản lý và tự động hóa thông qua Cisco Catalyst Center.
- Quản lý chính sách: Được thực hiện thông qua Cisco Identity Services Engine (ISE).
- Tối ưu vận hành: Giúp doanh nghiệp triển khai nhanh hơn các dịch vụ mới và rút ngắn đáng kể thời gian phát hiện, xử lý sự cố.
Giám sát và đảm bảo mạng
- Khả năng quan sát và giám sát mạng toàn diện
- Đảm bảo chất lượng trải nghiệm người dùng (QoE) từ đầu đến cuối
- Phát hiện, xử lý sự cố và khôi phục mạng nhanh chóng
Hỗ trợ Plug and Play (PnP): Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ Plug and Play, cung cấp phương thức triển khai thiết bị đơn giản, bảo mật và đồng bộ. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp triển khai thiết bị mới tại các chi nhánh, campus hoặc mở rộng trên hệ thống mạng hiện có.
Bảo mật Cloud
Tích hợp Cisco Umbrella
Tích hợp Umbrella: Các hệ thống mạng vừa và nhỏ sử dụng dịch vụ quản trị từ nhà cung cấp MSP có thể tích hợp trực tiếp Cisco Umbrella Agent trên Switch Cisco Catalyst 9200 Series. Tính năng này cho phép doanh nghiệp chủ động thiết lập chính sách lọc DNS để ngăn người dùng BYOD, IoT, khách hoặc nhân viên truy cập các website độc hại, không phù hợp mà không cần phụ thuộc vào MSP để triển khai chính sách. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tối ưu băng thông bằng cách cho phép các ứng dụng đáng tin cậy kết nối trực tiếp đến Cloud. Tính năng này yêu cầu Cisco DNA Advantage License và Umbrella License cho từng thiết bị.
Flexible NetFlow đầy đủ
Full Flexible NetFlow (FNF): Cisco IOS FNF là công nghệ giám sát luồng dữ liệu thế hệ mới, giúp tối ưu hạ tầng mạng, giảm chi phí vận hành, hỗ trợ lập kế hoạch mở rộng hệ thống và nâng cao khả năng phát hiện các sự cố bảo mật. Công nghệ này mang lại khả năng giám sát linh hoạt và mở rộng tốt hơn. Switch Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ tối đa 16.000 mục Flow trên các model 48 cổng, 24 cổng, 12 cổng và 8 cổng.
QoS
QoS nâng cao: Switch Cisco Catalyst 9200 Series cung cấp tốc độ Gigabit Ethernet kết hợp với các cơ chế quản lý lưu lượng thông minh, giúp duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi lưu lượng mạng tăng cao. Các cơ chế đánh dấu, phân loại và lập lịch lưu lượng trên toàn bộ stack giúp tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu, thoại và video ở tốc độ đường truyền. Các tính năng QoS nổi bật gồm quản lý và phân bổ băng thông Wi-Fi chi tiết, 802.1p Class of Service (CoS), phân loại theo trường DSCP, lập lịch Shaped Round Robin (SRR), Committed Information Rate (CIR) và 8 hàng đợi đầu ra trên mỗi cổng.
Vận hành thông minh
Tự động hóa Campus đơn giản
Simplified Campus Automation giúp tối ưu quá trình phát hiện và cấu hình các thiết bị trong mạng thông qua công cụ tự động hóa đơn giản và dễ sử dụng. Tính năng phát hiện thiết bị giúp đội ngũ IT nhanh chóng tìm thấy các thiết bị trong mạng chỉ với vài bước. Giao diện GUI được tối ưu cũng cung cấp cách hiển thị trực quan hơn về cấu hình Switch và thông tin phần mềm theo từng cổng.
Quản lý Cloud với IOS XE
Cloud Management với IOS XE đơn giản hóa việc quản trị mạng thông qua bảng điều khiển tập trung, trực quan, cho phép đội ngũ IT quản lý, cấu hình và giám sát thiết bị theo thời gian thực. Các tính năng như Zero-Touch Provisioning, tự động cập nhật Firmware và giám sát đến từng cổng giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế lỗi cấu hình và tăng khả năng quan sát toàn bộ hệ thống mạng.
Cisco Catalyst 9200 Series mang lại sự linh hoạt trong quản lý Cloud khi cho phép lựa chọn nguồn cấu hình cho từng thiết bị được quản lý từ Meraki Dashboard.
- Configuration Source: Cloud: Cung cấp trải nghiệm quản lý Cloud toàn diện. Cấu hình thiết bị được quản lý thông qua giao diện Meraki và triển khai hoàn toàn từ Cloud. Chế độ này cũng hỗ trợ Cloud CLI ở dạng chỉ đọc, cho phép xem toàn bộ cấu hình đang chạy hoặc thực hiện xử lý sự cố nâng cao bằng các lệnh
showcủa IOS XE. - Configuration Source: Device: Đây là phiên bản phát triển từ Cloud Monitoring. Người dùng có thể đưa thiết bị lên Cloud để sử dụng các công cụ giám sát, xử lý sự cố tập trung và Cloud CLI với quyền thực thi lệnh đọc/ghi. Cấu hình vẫn được quản lý trực tiếp trên thiết bị thông qua Console, SSH hoặc CLI và được lưu cục bộ trên Switch.
WebUI
WebUI là công cụ quản lý thiết bị thông qua giao diện đồ họa GUI được tích hợp sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai, cấu hình và quản trị Switch. WebUI được tích hợp ngay trong Firmware mặc định nên không cần kích hoạt thêm hoặc mua License riêng. Người dùng có thể xây dựng cấu hình, giám sát và xử lý sự cố trên thiết bị mà không cần có chuyên môn sâu về CLI.
RFID
Switch Cisco Catalyst 9200 Series được tích hợp RFID Tag, hỗ trợ quản lý tài sản và kiểm kê thiết bị dễ dàng hơn thông qua các đầu đọc RFID phổ biến.
Blue Beacon
Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ đèn LED Blue Beacon, giúp dễ dàng xác định Switch đang được truy cập hoặc cần thao tác trong hệ thống. Các model C9200 và C9200L hỗ trợ đèn Blue Beacon ở cả mặt trước và mặt sau, trong khi C9200CX hỗ trợ đèn Blue Beacon ở mặt trước.
Vận hành Switch tiết kiệm năng lượng
Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ Energy Efficient Ethernet (EEE) trên các cổng RJ-45, kết hợp với chế độ hoạt động công suất thấp để tối ưu mức tiêu thụ điện. Các cổng không sử dụng có thể chuyển sang trạng thái tiêu thụ điện năng thấp hơn. Một số tính năng quản lý năng lượng khác gồm:
- Quản lý mức tiêu thụ điện theo từng cổng: Cho phép thiết lập giới hạn công suất tối đa cho từng cổng.
- Đo công suất PoE theo từng cổng: Theo dõi lượng điện năng thực tế mà thiết bị PoE đang sử dụng, hỗ trợ kiểm soát nguồn điện hiệu quả hơn. PoE MIB cung cấp khả năng giám sát chủ động mức tiêu thụ điện và thiết lập các ngưỡng công suất khác nhau.
Bluetooth
Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ kết nối Bluetooth Dongle với Switch, cho phép sử dụng giao diện không dây này như một cổng quản lý IP. Bluetooth có thể được sử dụng để cấu hình và xử lý sự cố thông qua WebUI hoặc CLI, đồng thời hỗ trợ truyền Firmware và tệp cấu hình.
Lưu trữ
Các Switch Cisco Catalyst 9200CX hỗ trợ sử dụng thẻ nhớ Micro-SD với dung lượng lên đến 4 GB.
Định tuyến IP hiệu suất cao
Kiến trúc định tuyến phần cứng Cisco Express Forwarding (CEF) mang lại hiệu suất định tuyến IP cao cho Cisco Catalyst 9200 Series. Các khả năng định tuyến chính gồm:
- Định tuyến IP Unicast: Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ các giao thức như Static Route, RIPv1, RIPv2, RIPng và OSPF Routed Access cho các hệ thống mạng nhỏ với gói Network Essentials. Định tuyến Equal-Cost hỗ trợ cân bằng tải Layer 3 và tăng khả năng dự phòng giữa các thiết bị trong Stack.
- Định tuyến IP Unicast nâng cao: Các giao thức OSPF, EIGRP và IS-ISv4 hỗ trợ cân bằng tải và xây dựng hệ thống LAN có khả năng mở rộng. Định tuyến IPv6 thông qua OSPFv3 và EIGRPv6 được xử lý bằng phần cứng để đảm bảo hiệu suất cao.
- Định tuyến Multicast: Hỗ trợ Protocol-Independent Multicast (PIM), bao gồm PIM Sparse Mode (PIM-SM) và Source-Specific Multicast (SSM).
- IPv6: Hỗ trợ địa chỉ IPv6 trên các interface cùng các lệnh
showcần thiết để giám sát và xử lý sự cố.
Licensing
Giới thiệu về Cisco Smart Licensing
Cisco Smart Licensing là mô hình cấp phép linh hoạt, giúp doanh nghiệp đơn giản hóa việc mua, quản lý và sử dụng phần mềm trên các sản phẩm Cisco. Mô hình này cũng cung cấp khả năng kiểm soát quyền truy cập phần mềm của người dùng. Smart Licensing mang lại các lợi ích chính:
- Kích hoạt đơn giản: Smart Licensing tạo một Pool License dùng chung trong toàn tổ chức, loại bỏ nhu cầu sử dụng PAK (Product Activation Key).
- Quản lý tập trung: Cisco License Central (CLC) cung cấp giao diện quản lý tập trung, giúp doanh nghiệp theo dõi các sản phẩm, dịch vụ Cisco đang sở hữu và đang sử dụng.
- Linh hoạt về License: License phần mềm không bị khóa cố định với một thiết bị phần cứng cụ thể, cho phép doanh nghiệp dễ dàng sử dụng và chuyển đổi License khi cần.
Để sử dụng Cisco Smart Licensing, doanh nghiệp cần thiết lập Smart Account trên Cisco License Central trước.
(1). Đối với tất cả đơn hàng mới, bắt buộc phải có License thuê bao và License này phải cùng cấp độ với License mạng.
(2). License có thể được chuyển đổi giữa các thiết bị thuộc cùng dòng phần cứng Catalyst 9K.
(3). Chỉ áp dụng cho gói Advantage.
| Tính năng trên các Switch Cisco Catalyst có Uplink | Network Essentials | Network Advantage |
|
Các tính năng mạng cơ bản Layer 2, định tuyến tĩnh, Routed Access (RIP, EIGRP Stub, OSPF – tối đa 1.000 route), PBR, PIM Stub Multicast (tối đa 1.000 route), PVLAN, VRRP, CDP, QoS, FHS, 802.1X, MACsec-128, CoPP, SXP, IP SLA Responder và SSO. |
Có | Có |
|
Tính năng nâng cao và khả năng mở rộng của Switch EIGRP, HSRP, IS-IS, BSR, MSDP, IP SLA, OSPF |
Không | Có |
|
Phân đoạn mạng VRF, VXLAN, LISP, SGT. |
Không | Có |
|
Tự động hóa mạng NETCONF, RESTCONF, YANG, PnP Agent và PnP. |
Không | Có |
|
Giám sát và khả năng quan sát mạng Model-driven Telemetry, Sampled NetFlow, SPAN và RSPAN. |
Có | Có |
|
Tích hợp IoT Hỗ trợ PTP trên các model C9200CX. |
Không | Có |
|
Bảo mật nâng cao Hỗ trợ MACsec-256 trên các model C9200CX. |
Không | Có |
License phần mềm Cisco Catalyst
| Tính năng | Cisco Catalyst Essentials | Cisco Catalyst Advantage | Cisco DNA Essentials | Cisco DNA Advantage |
| Tự động hóa Campus đơn giản
Simplified Campus Automation giúp tự động phát hiện và cấu hình thiết bị trong mạng thông qua công cụ tự động hóa đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. |
Có | Có | Có | Có |
| Giám sát và khả năng quan sát mạng nâng cao
Full Flexible NetFlow, EEM |
Có | Có | Có | Có |
| Giám sát và khả năng quan sát mạng tối ưu
AVC (NBAR2) |
Có | Có | Không | Có |
| Tự động hóa triển khai mạng Day-0
Cisco Network Plug-and-Play, cài đặt thông số mạng, thông tin xác thực thiết bị, tự động hóa LAN và kết nối thiết bị đầu cuối vào mạng. |
Có | Có | Có | Có |
| Quản lý thiết bị
Phát hiện thiết bị, quản lý danh sách thiết bị, sơ đồ mạng, phiên bản phần mềm, License và cấu hình. |
Có | Có | Có | Có |
| Quản lý thiết bị
Quản lý bản vá phần mềm. |
Không | Có | Không | Có |
| Giám sát cơ bản
Dashboard theo dõi tình trạng mạng, thiết bị đầu cuối và ứng dụng, cùng khả năng giám sát tình trạng Switch và thiết bị đầu cuối có dây. |
Có | Có | Có | Có |
| SD-Access
Tự động hóa và đảm bảo mạng có dây, không dây dựa trên chính sách. |
Không | Có | Không | Có |
| Đảm bảo và phân tích mạng
Cung cấp thông tin tổng quan, xu hướng, đánh giá mức độ tuân thủ và báo cáo tùy chỉnh; hỗ trợ Switch 360, Wired Client 360, phân tích mạng Fabric và Non-Fabric, tình trạng ứng dụng, App 360 và hiệu suất ứng dụng gồm mất gói, độ trễ và Jitter. |
Không | Có | Không | Có |
| Giám sát Switch Cisco Catalyst trên nền tảng Cloud | Có * | Có | Có * | Có |
* Khả năng hiển thị thiết bị bị giới hạn.
Để xem đầy đủ danh sách tính năng được hỗ trợ, vui lòng tham khảo Cisco Feature Navigator.
Switch Cisco Catalyst 9200 Series sử dụng Cisco IOS XE phiên bản 16.9.2 trở lên. Phiên bản phần mềm này bao gồm toàn bộ các tính năng được đề cập trong phần Lợi ích của nền tảng phần mềm ở trên.
Quản lý License bằng Smart Account
Việc tạo Smart Account thông qua Cisco Smart Software Manager (Cisco SSM) cho phép doanh nghiệp đặt mua thiết bị, các gói License và quản lý tập trung toàn bộ License phần mềm trên một nền tảng trực tuyến. Cisco SSM cũng hỗ trợ thiết lập thông báo qua email hằng ngày, đồng thời cảnh báo khi các License bổ sung sắp hết hạn để doanh nghiệp chủ động gia hạn.
Để mua Switch, doanh nghiệp cần đặt mua License bổ sung (Add-on License) tương ứng. Khi thời hạn License kết thúc, người dùng có thể gia hạn Add-on License để tiếp tục sử dụng hoặc hủy kích hoạt License bổ sung và khởi động lại Switch để thiết bị tiếp tục hoạt động với các tính năng cơ bản của Base License.
Cả Base License và Add-on License đều hỗ trợ thời gian dùng thử 90 ngày. License dùng thử được kích hoạt tạm thời mà không cần mua trước. Sau khi hết thời hạn, License dùng thử sẽ không thể kích hoạt lại sau khi Switch được khởi động lại.
Lưu ý: Không bắt buộc phải triển khai Cisco Catalyst Center để sử dụng một trong các gói License nêu trên.
| Kích thước model | ||||
| Kích thước khung máy | Kích thước khung máy + FEP + quạt (C × R × S) | |||
| Model | Inch | Centimet | Inch | Centimet |
| C9200L-24P-4X-E | 1.73 x 17.5 x 11.3 | 4.4 x 44.5 x 28.8 | 1.73 x 17.5 x 12.9 | 4.4 x 44.5 x 32.9 |
| Trọng lượng model | ||||
| Model | Pound | Kilogram | ||
| C9200L-24P-4X-E | 10.38 | 4.71 | ||
| Thời gian trung bình giữa các lần lỗi (MTBF) | ||||
| Thời gian trung bình giữa các lần lỗi (giờ) | ||||
| C9200L-24P-4X-E | 390,310 | |||
| Điều kiện môi trường hoạt động | ||||
|
Độ ồn Được đo theo tiêu chuẩn ISO 7779 và công bố theo ISO 9296. Các phép đo được thực hiện tại vị trí người đứng xung quanh thiết bị, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 25°C. |
Cisco Catalyst 9200L/9200 Với nguồn AC và 48 cổng PoE+ hoạt động:
Với nguồn AC và 24 cổng PoE+ hoạt động:
Giá trị điển hình: Mức phát xạ tiếng ồn của cấu hình thiết bị tiêu chuẩn. Giá trị tối đa: Mức phát xạ tiếng ồn tối đa theo thống kê, có tính đến sự sai lệch trong quá trình sản xuất. |
|||
Cổng kết nối
| Nguồn điện | |
| Cổng kết nối và hệ thống cáp |
|
| Cổng nguồn | Đầu nối nguồn của bộ nguồn tích hợp: Bộ nguồn tích hợp hỗ trợ tự động điều chỉnh dải điện áp đầu vào, tương thích với điện áp từ 100 đến 240 VAC. Sử dụng dây nguồn AC đi kèm để kết nối cổng nguồn AC của Switch với ổ cắm điện AC. |
Hỗ trợ quản lý và tiêu chuẩn
| Mô tả | Thông số kỹ thuật | |
| Quản lý |
BRIDGE-MIB |
CISCO-NHRP-EXT-MIB |
|
CISCO-BRIDGE-EXT-MIB |
CISCO-NTP-MIB |
|
|
CISCO-BULK-FILE-MIB |
CISCO-PAGP-MIB |
|
|
CISCO-CABLE-DIAG-MIB |
CISCO-PORT-SECURITY-MIB |
|
|
CISCO-CALLHOME-MIB |
CISCO-PORT-STORM-CONTROL-MIB |
|
|
CISCO-CEF-MIB |
CISCO-POWER-ETHERNET-EXT-MIB |
|
|
CISCO-CIRCUIT-INTERFACE-MIB |
CISCO-PRIVATE-VLAN-MIB |
|
|
CISCO-CONFIG-COPY-MIB |
CISCO-PROCESS-MIB |
|
|
CISCO-CONFIG-MAN-MIB |
CISCO-PRODUCTS-MIB |
|
|
CISCO-DEVICE-LOCATION-MIB |
CISCO-RF-MIB |
|
|
CISCO-DHCP-SNOOPING-MIB |
CISCO-RTP-METRICS-MIB |
|
|
CISCO-EIGRP-MIB |
CISCO-RTTMON-ICMP-MIB |
|
|
CISCO-EMBEDDED-EVENT-MGR-MIB |
CISCO-STACKWISE-MIB |
|
|
CISCO-ENTITY-FRU-CONTROL-MIB |
CISCO-STP-EXTENSIONS-MIB |
|
|
CISCO-ENTITY-SENSOR-MIB |
CISCO-SYSLOG-MIB |
|
|
CISCO-ENTITY-VENDORTYPE-OID-MIB |
CISCO-TCP-MIB |
|
|
CISCO-ERR-DISABLE-MIB |
CISCO-UDLDP-MIB |
|
|
CISCO-FLASH-MIB |
CISCO-VLAN-IFTABLE-RELATIONSHIP- MIB |
|
|
CISCO-FLOW-MONITOR-MIB |
ENTITY-MIB |
|
|
CISCO-FTP-CLIENT-MIB |
HC-ALARM-MIB |
|
|
CISCO-HSRP-EXT-MIB |
HC-RMON-MIB |
|
|
CISCO-HSRP-MIB |
IEEE8023-LAG-MIB |
|
|
CISCO-IETF-BFD-MIB |
IF-MIB |
|
|
CISCO-IETF-PPVPN-MPLS-VPN-MIB |
IP-FORWARD-MIB |
|
|
CISCO-IETF-PW-MPLS-MIB |
IP-MIB |
|
|
CISCO-IF-EXTENSION-MIB |
LLDP-EXT-MED-MIB |
|
|
CISCO-IGMP-FILTER-MIB |
LLDP-MIB |
|
|
CISCO-IMAGE-LICENSE-MGMT-MIB |
MAU-MIB |
|
|
CISCO-IMAGE-MIB |
MPLS-L3VPN-STD-MIB |
|
|
CISCO-IP-CBR-METRICS-MIB |
MPLS-LSR-STD-MIB |
|
|
CISCO-IP-STAT-MIB |
MPLS-VPN-MIB |
|
|
CISCO-IP-TAP-MIB |
OLD-CISCO-CHASSIS-MIB |
|
|
CISCO-IP-URPF-MIB |
OLD-CISCO-CPU-MIB |
|
|
CISCO-IPSEC-FLOW-MONITOR-MIB |
OLD-CISCO-INTERFACES-MIB |
|
|
CISCO-IPSEC-MIB |
OLD-CISCO-IP-MIB |
|
|
CISCO-IPSEC-PROVISIONING-MIB |
OLD-CISCO-MEMORY-MIB |
|
|
CISCO-IPSLA-AUTOMEASURE-MIB |
OLD-CISCO-SYS-MIB |
|
|
CISCO-IPSLA-ECHO-MIB |
OLD-CISCO-TCP-MIB |
|
|
CISCO-IPSLA-JITTER-MIB |
OLD-CISCO-TS-MIB |
|
|
CISCO-L2-CONTROL-MIB |
POWER-ETHERNET-MIB |
|
|
CISCO-L2L3-INTERFACE-CONFIG-MIB |
RFC1213-MIB |
|
|
CISCO-LAG-MIB |
RMON-MIB |
|
|
CISCO-LICENSE-MGMT-MIB |
RMON2-MIB |
|
|
CISCO-LOCAL-AUTH-USER-MIB |
SMON-MIB |
|
|
CISCO-MAC-NOTIFICATION-MIB |
SNMPv2-MIB |
|
|
CISCO-MDI-METRICS-MIB |
SONET-MIB |
|
|
CISCO-MEDIA-METRICS-MIB |
TCP-MIB |
|
|
CISCO-MEMORY-POOL-MIB |
UDP-MIB |
|
|
CISCO-MPLS-LSR-EXT-STD-MIB |
CISCO-NBAR-PROTOCOL-DISCOVERY-MIB |
|
| Tiêu chuẩn hỗ trợ |
EEE 802.1s |
RMON I and II standards |
|
IEEE 802.1w |
SNMPv1, v2c, and v3 |
|
|
IEEE 802.1x |
IEEE 802.1Q VLAN |
|
|
IEEE 802.1x-Rev |
IEEE 802.3 10BASE-T specification |
|
|
IEEE 802.3ad |
IEEE 802.3u 100BASE-TX specification |
|
|
IEEE 802.3af |
IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification |
|
|
IEEE 802.3at |
IEEE 802.3z 1000BASE-X specification |
|
|
IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports |
IEEE 802.1AE – 128-bit AES MACsec inter network device encryption with MACsec Key Agreement (MKA) |
|
|
IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol |
IEEE 802.3bz (for mGig PKG SKU’s only) |
|
|
IEEE 802.1p CoS prioritization |
IEEE 802.3an (10GBase-T) (for mGig PKG SKU’s only) |
|
Thông số bộ nguồn
| Mô tả | Thông số kỹ thuật | ||||||||||||
| PWR-C5- 125WAC | PWR-C6- 125WAC | PWR-C5- 600WAC | PWR-C6- 600WAC | PWR-C5- 1KWAC | PWR-C6- 1KWAC | PWR-C5-715WDC | PWR-C6-715WDC | C9200CX Internal 315W AC | C9200CX Internal 315W HVDC/AC | C9K-80W-ADPT | C9K-ADPT-DC | C9K-150W-ADPT | |
| Công suất tối đa định mức của bộ nguồn | 125W | 125W | 600W | 600W | 1000W | 1000W | 715W | 715W | 315W | 315W | 80W | 80W | 150W |
|
Tổng công suất tỏa nhiệt (BTU) Lưu ý: 1.000 BTU/giờ tương đương khoảng 293 W. |
426.5 BTU/hr, 125W | 426.5 BTU/hr, 125W | 2047.3 BTU/hr, 600W | 2047.3 BTU/hr, 600W | 3412 BTU/hr, 1000W | 3412 BTU/hr, 1000W | 2440 BTU/hr, 715W | 2440 BTU/hr, 715W | 1057.1 BTU/hr, 315W | 1057.1 BTU/hr, 315W | 273 BTU/hr, 80W | 273 BTU/hr, 80W | 511.8 BTU/hr 150W |
| Dải điện áp và tần số đầu vào |
100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz | -40 to -72 VDC | -40 to -72 VDC | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
120–418 VDC 100 to 277 VAC, 50 to 60 Hz |
100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
18 to 60 VDC | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
| Dòng điện đầu vào | 1.6-0.7A | 1.6-0.7A | 7-2.8A | 7-2.8A | 12-6A | 12-6A | 20-11.3A | 20-11.3A | 3.95-1.5A | 3.95-0.92A | 1.8A | 6A – 1.6A | 2A |
| Thông số định mức đầu ra | 12V at 10.5A | 12V at 10.5A | 54V at 11.1A | 54V at 11.1A | 54V at 16.5A | 54V at 16.5A |
55V at 13.25A 5V at 0.3A |
55V at 13.25A 5V at 0.3A |
-55V at 4.5A 5V at 14A |
-55V at 4.5A 5V at 14A |
53V at 1.5A | 53V at 1.5A | 54V at 2.78A |
| Thời gian duy trì điện áp đầu ra | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | Tối thiểu 2 ms tại -40 VDC | Tối thiểu 2 ms tại -40 VDC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC và 380 VDC | 20 ms tối thiểu tại 100 VAC | Tối thiểu 0,5 ms tại 18 VDC | 10 ms |
| Đầu cắm nguồn đầu vào |
IEC 320-C14 (IEC60320- C14) |
IEC 320-C14 (IEC60320- C14) |
IEC 320-C16 (IEC60320- C16) |
IEC 320-C16 (IEC60320- C16) |
IEC 320-C16 (IEC60320- C16) |
IEC 320-C16 (IEC60320- C16) |
Cầu đấu
|
Cầu đấu
|
IEC 320-C14 (IEC60320- C14) |
Đầu nối Saf-D-Grid |
IEC 320-C8 (IEC60320-C8) |
Cầu đấu |
IEC 320-C14 (IEC60320- C14) |
| Định mức dây nguồn | 10A | 10A | 15A | 15A | 15A | 15A |
25A |
25A |
10A | 10A | 7A | 10A | 10A |
| Thông số kích thước |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 1.5 lb (0.68 kg) |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 1.5 lb (0.68 kg) |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 1.7 lb (0.77 kg) |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 1.7 lb (0.77 kg) |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 2 lb (0.9 kg) |
(H x W x D): 1.58” x 4.0” x 7.6” Weight: 2 lb (0.9 kg) |
(H x W x D): 1.6” x 4.0” x 7.1” Weight: 3.5 lb (1.59 kg) |
(H x W x D): 1.6” x 4.0” x 7.1” Weight: 3.5 lb (1.59 kg) |
N/A | N/A |
(H x W x D): 1.18” x 1.73” x 5.1” Weight: 0.6 lb (0.27 kg) |
(H x W x D): 1.4” x 2.6” x 6.2” Weight: 0.8 lb (0.36 kg) |
(H x W x D): 1.3” x 3.4” x 6.9” Weight: 1.3 lb (0.59 kg) |
| Dòng sản phẩm được hỗ trợ | C9200, C9200L | C9200 | C9200, C9200L | C9200 | C9200, C9200L | C9200 | C9200, C9200L | C9200 | C9200CX | C9200CX | C9200CX | C9200CX | C9200CX-8PT-2G |
| Nhiệt độ bảo quản |
Điều kiện hoạt động thông thường:
Điều kiện hoạt động đặc biệt trong thời gian ngắn (chỉ C9200L/C9200):
Điều kiện đặc biệt trong thời gian ngắn không được kéo dài quá 96 giờ liên tục, 360 giờ tổng cộng hoặc 15 lần trong một năm. |
||||||||||||
| Nhiệt độ bảo quản | -40° to 158°F (-40° to 70°C) | ||||||||||||
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động và không hoạt động, không ngưng tụ | 5% đến 90%, không ngưng tụ | ||||||||||||
| Độ cao hoạt động | 5% đến 90%, không ngưng tụ | ||||||||||||
| Tuân thủ tiêu chuẩn EMC (tương thích điện từ) |
Tuân thủ tiêu chuẩn EMC (tương thích điện từ):
|
||||||||||||
| Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn |
|
||||||||||||
| Đèn LED chỉ thị trạng thái | Độ cao: 10.000 ft (3.000 m), ở nhiệt độ lên đến 45°C | ||||||||||||
Công suất tiêu thụ của các switch Cisco Catalyst 9200 hoạt động độc lập
Bảng dưới đây thể hiện công suất tiêu thụ của các switch Cisco Catalyst 9200 hoạt động độc lập, được kiểm tra theo tiêu chuẩn của Alliance for Telecommunications Industry Solutions (ATIS) với lưu lượng Internet Mix (IMIX), sử dụng nguồn điện 115 VAC, 60 Hz và không cấp tải PoE. Các giá trị được đưa ra là mức công suất tiêu thụ tối đa trong từng điều kiện thử nghiệm tương ứng.
| SKU | C9200L-24P-4X-E | |||
| FEP | 600W (C5) | |||
| Uplink | Fixed | |||
| Input | 115VAC | 230VAC | ||
| Measured P(W) | Half port traffic | 0.01%/ EEE | 42.83 | 42.36 |
| 10% | 44.15 | 44.19 | ||
| 30% | 44.62 | 44.47 | ||
| 50% | 44.72 | 44.61 | ||
| 100% | 45.39 | 45.28 | ||
| Full port traffic | 0.01%/ EEE | 45.45 | 44.6 | |
| 10% | 51.08 | 49.33 | ||
| 30% | 51.52 | 49.91 | ||
| 50% | 52.2 | 50.36 | ||
| 100% | 53.49 | 51.51 | ||
| Weighted average Pw | 50.758 | 49.075 | ||
| No link | 40.17 | 39.48 | ||
| PoE test (no traffic) | 25% | 144.82 | 142.32 | |
| 50% | 241.99 | 237.52 | ||
| 90% | 401.32 | 392.77 | ||
| 100% | 445.35 | 434.06 | ||
KẾT LUẬN
Nhờ cấu hình 24 cổng PoE+ kết hợp 4 uplink 10G SFP+, C9200L-24P-4X-E có thể đáp ứng nhiều mô hình mạng doanh nghiệp từ văn phòng đến các hệ thống cần kết nối thiết bị PoE với mật độ cao. Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi yêu cầu mạng đặt nặng khả năng quản trị và đường truyền uplink tốc độ cao.
ANBINHNET chuyên phân phối Cisco chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng model theo nhu cầu triển khai thực tế. Sản phẩm được cung cấp với nguồn gốc rõ ràng, chính sách bảo hành và chứng từ CO, CQ đầy đủ. Khách hàng cần báo giá C9200L-24P-4X-E có thể liên hệ ANBINHNET để nhận thông tin chi tiết.
ANBINHNET – Phân Phối Switch Cisco C9200L-24P-4X-E Giá Tốt
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- Hotline/Zalo: 098.234.5005
- Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- Email: info@anbinhnet.com.vn
