C9200L-48PL-4G-A Datasheet: Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật

C9200L-48PL-4G-A Datasheet: Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật

Khi cần tra cứu một mẫu switch PoE có mật độ cổng cao, việc đọc datasheet sẽ giúp xác định nhanh thiết bị có thực sự phù hợp với quy mô triển khai hay không. C9200L-48PL-4G-A đáng chú ý ở cấu hình 48 cổng access kết hợp 4 cổng uplink, tạo ra nhiều lựa chọn hơn khi kết nối máy trạm và các thiết bị mạng dùng nguồn PoE. Bài viết dưới đây tập trung hệ thống lại những thông tin kỹ thuật quan trọng của model này để thuận tiện cho quá trình tham khảo và lựa chọn.

C9200L-48PL-4G-A DATASHEET

C9200L-48PL-4G-A DATASHEET

Thay vì chỉ liệt kê thông số rời rạc, C9200L-48PL-4G-A Datasheet đã được ANBINHNET tổng hợp theo hướng giúp người đọc nhanh chóng hình dung vai trò của thiết bị trong hệ thống mạng. Các dữ liệu liên quan đến cổng kết nối, khả năng cấp nguồn và giao diện uplink được tập trung thành những nội dung dễ đối chiếu, từ đó hỗ trợ kỹ thuật viên và doanh nghiệp đánh giá model trước khi đưa vào phương án triển khai. Đây cũng là cơ sở để kiểm tra sự tương thích giữa switch với số lượng thiết bị đầu cuối và yêu cầu kết nối của từng hệ thống.

Bảng 1: Các model và cấu hình của dòng Cisco Catalyst 9200

Model sản phẩm  Bộ nguồn FRU có thể thay thế  Quạt FRU có thể thay thế Uplink dạng module Hỗ trợ băng thông xếp chồng (Stacking) Hỗ trợ Cisco SD-Access (1)
Các model uplink dạng module (SKU C9200 Enhanced VN) Có Có Có 160 Gbps Có (32 mạng ảo) (2)
Các model uplink dạng module (SKU C9200) Có Có Có 160 Gbps Có (4 mạng ảo)
Các model uplink cố định (SKU C9200L) Có Không Không 80 Gbps Giới hạn (1 mạng ảo)
 Các model nhỏ gọn (SKU C9200CX) Nguồn điện bên trong cố định Thiết kế không quạt Không Không Có (16 mạng ảo)
(1) Catalyst 9200 hoạt động độc lập hoặc theo mô hình Stack hỗ trợ tối đa 25 Access Tunnel cho các AP hỗ trợ Fabric.

Catalyst 9200CX hỗ trợ tối đa 25 Access Tunnel cho các AP hỗ trợ Fabric khi sử dụng IOS-XE 17.9.5 trở lên.

Catalyst 9200L không được hỗ trợ làm Fabric Edge cho mạng không dây SD-Access.

Catalyst 9200, 9200L và 9200CX không hỗ trợ SD-Access Embedded Wireless Controller.

Lưu ý: Các hệ thống triển khai Fabric theo mô hình Over-the-Top và có kế hoạch chuyển đổi sang kiến trúc Fabric Wireless trong tương lai cần tính đến giới hạn này trong quá trình thiết kế và triển khai.

(2) Các SKU C9200-24P-E và C9200-48PB-A hỗ trợ 32 Virtual Networks. Các SKU này không thể được Stack cùng với các SKU C9200 hỗ trợ 4 Virtual Networks.

Bảng 2: Cấu hình các dòng Switch Cisco Catalyst 9200 Series

Model Switch Tổng số cổng downlink đồng 10/100/1000 hoặc PoE+ Cấu hình uplink Bộ nguồn chính mặc định Quạt
Các model uplink dạng module
C9200L-48PL-4G-A 48 cổng hỗ trợ PoE+ đầy đủ 4 cổng uplink 1G cố định PWR-C5-600WAC Dự phòng cố định

Bảng 3: Công suất PoE+ với bộ nguồn chính và bộ nguồn phụ

Model Bộ nguồn chính Công suất PoE khả dụng khi chỉ sử dụng một bộ nguồn chính (1) Bộ nguồn phụ tùy chọn Công suất PoE khả dụng khi bổ sung bộ nguồn phụ (1)
C9200L-48PL-4G-A PWR-C5-600WAC 370W PWR-C5-600WAC 740W
PWR-C5-715WDC= 485W PWR-C5-715WDC= 970W

(1) Giới hạn theo số lượng cổng và công suất định mức của từng cổng (ví dụ: 24 cổng PoE+ 30W = 720W).

(2) PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= chỉ được cung cấp để đặt mua dưới dạng linh kiện dự phòng và được hỗ trợ trên IOS-XE 17.8.1 trở lên.

PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= chỉ được hỗ trợ trên các model C9200L và C9200 PoE.

PWR-C5-715WDC= và PWR-C6-715WDC= có thể kết hợp với các bộ nguồn AC làm nguồn chính/nguồn phụ trên cùng một thiết bị đối với C9200L và C9200.

Thông Số Kỹ Thuật Của C9200L-48PL-4G-A

Mô tả C9200L SKUs
Mạng ảo (Virtual Networks) C9200L-48PL-4G-A
Băng thông Stack (Stacking bandwidth) 160 Gbps
Tổng số địa chỉ MAC 32,000
Tổng số tuyến IPv4 (bao gồm ARP và các tuyến được học) 14.000 (10.000 tuyến trực tiếp và 4.000 tuyến gián tiếp)
Các mục định tuyến IPv4 4,000
Các mục định tuyến IPv6 2,000
Quy mô định tuyến Multicast 1,000
Số lượng mục QoS hỗ trợ 1,000
Số lượng mục ACL hỗ trợ 1,600
Bộ đệm gói tin theo từng SKU Bộ đệm 6 MB cho các model Gigabit Ethernet 24 hoặc 48 cổng; bộ đệm 12 MB cho các model Multigigabit 24 hoặc 48 cổng.
Số lượng mục Flexible NetFlow (FNF) 16.000 luồng trên các model Gigabit Ethernet 24 và 48 cổng
DRAM (Bộ nhớ động) 4 GB
Flash (Bộ nhớ lưu trữ) 4 GB
ID VLAN 4094
Số lượng phiên bản PVST 128
Cổng ảo STP (Cổng × VLAN) cho PVST 13,000
Cổng ảo STP (Cổng × VLAN) cho MST 13,000
Tổng số giao diện ảo chuyển mạch (SVI) 512
Jumbo Frame 9198 bytes
Băng thông không dây trên mỗi Switch Lên đến 48 Gbps trên các model Gigabit Ethernet 24 cổng và 48 cổng
Quy mô liên kết IP-SGT 8K
Số lượng liên kết IPv4 8K
Số lượng chính sách SGT/DGT 2K
Số lượng phiên SXP 200

Thông Số Băng Thông Của C9200L-48PL-4G-A

Mô tả Công suất chuyển mạch Công suất chuyển mạch khi Stacking  Tốc độ chuyển tiếp gói tin Tốc độ chuyển tiếp gói tin khi Stacking
C9200L-48PL-4G-A 104 Gbps 184 Gbps 77.38 Mpps 137 Mpps

Phần Mềm

Cisco IOS XE

Cisco IOS XE mang đến phương thức mới trong cấu hình, vận hành và giám sát mạng thông qua khả năng tự động hóa. Giải pháp tự động hóa của Cisco được xây dựng theo tiêu chuẩn mở, có khả năng mở rộng và hỗ trợ xuyên suốt vòng đời của thiết bị mạng. Các cơ chế tự động hóa chính gồm:

  • Tự động cấp phát thiết bị: Tự động hóa quá trình nâng cấp phần mềm và cài đặt tệp cấu hình cho các Switch Cisco Catalyst khi triển khai lần đầu. Cisco cung cấp các giải pháp như Plug and Play (PnP) và Preboot Execution Environment (PXE), giúp triển khai thiết bị nhanh chóng và đơn giản hơn.
  • Cấu hình thông qua API: Các Switch Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ nhiều tính năng tự động hóa thông qua API mở dựa trên NETCONF và RESTCONF, sử dụng mô hình dữ liệu YANG. Nhờ đó, các công cụ quản trị bên ngoài có thể tự động cấp phát và cấu hình tài nguyên mạng.
  • Giám sát chi tiết: Cisco IOS XE hỗ trợ model-driven telemetry, cho phép truyền dữ liệu từ Switch đến hệ thống giám sát theo các tập dữ liệu được xác định trong mô hình YANG. Dữ liệu có thể được gửi theo chu kỳ định trước, đồng thời hỗ trợ cơ chế push để giám sát mạng gần như theo thời gian thực, giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng. Catalyst cũng hỗ trợ tính năng giám sát trên nền tảng Cloud.
  • Nâng cấp và vá phần mềm linh hoạt: Cisco IOS XE trên Catalyst 9200 Series hỗ trợ cold patching, cho phép bổ sung các bản vá xử lý lỗi nghiêm trọng và lỗ hổng bảo mật giữa các phiên bản bảo trì định kỳ. Thiết bị cần khởi động lại sau khi cài đặt bản vá để các thay đổi có hiệu lực.
  • Bảo mật với Cisco Trust Anchor Technologies: Các công nghệ Cisco Trust Anchor tạo nền tảng bảo mật cho thiết bị, giúp xác thực tính chính hãng của phần cứng và phần mềm, tăng độ tin cậy trong chuỗi cung ứng và giảm nguy cơ tấn công trung gian. Các tính năng gồm Image Signing, Secure Boot và Cisco Trust Anchor Module.
  • Tính sẵn sàng cao: Cisco Catalyst 9200 Series cung cấp nhiều cơ chế tăng độ ổn định và khả năng dự phòng, bao gồm:
    • Cross-stack EtherChannel: Cho phép cấu hình EtherChannel trên nhiều thành viên trong cùng một stack, tăng khả năng dự phòng cho kết nối.
    • IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP): Hỗ trợ hội tụ Spanning Tree nhanh, đồng thời tối ưu cân bằng tải Layer 2 và xử lý phân tán.
    • Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+): Cho phép hội tụ Rapid Spanning Tree theo từng VLAN, giúp cấu hình đơn giản hơn so với MSTP. Khi sử dụng MSTP hoặc PVRST+, các thiết bị trong stack hoạt động như một node Spanning Tree duy nhất.
    • Tự động khôi phục cổng Switch: Tính năng Switch-port Auto-Recovery (Err-disable Recovery) tự động kích hoạt lại liên kết bị vô hiệu hóa do lỗi mạng.
    • Kiến trúc SSO: Catalyst 9200 Series hỗ trợ kiến trúc Stateful Switchover (SSO) cho hệ thống stack với thời gian chuyển đổi dự phòng dưới 50 ms, giúp duy trì tính liên tục của mạng khi xảy ra sự cố.

Nền tảng của Software-Defined Access

Phân đoạn mạng an toàn với SD-Access

Software-Defined Access

Mạng doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Một hệ thống mạng có khả năng mở, lập trình, tích hợp và bảo mật tốt sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tính linh hoạt, nhanh chóng triển khai các dịch vụ và nắm bắt cơ hội kinh doanh mới.

Cisco DNA với SD-Access cung cấp nền tảng mạng hỗ trợ doanh nghiệp hiện đại hóa và đơn giản hóa hoạt động quản trị. Kiến trúc mạng dựa trên phần mềm và có khả năng lập trình giúp giảm các công việc cấu hình mạng thủ công, lặp lại, qua đó cho phép đội ngũ IT tập trung nhiều hơn vào việc phát triển và tối ưu hệ thống. SD-Access hỗ trợ tự động hóa dựa trên chính sách từ Edge đến Cloud, với các tính năng nền tảng gồm:

  • Đơn giản hóa triển khai thiết bị
  • Quản lý tập trung mạng có dây và không dây
  • Ảo hóa và phân đoạn mạng
  • Chính sách dựa trên nhóm người dùng hoặc thiết bị
  • Phân tích dựa trên ngữ cảnh

SD-Access: Các Switch Cisco Catalyst 9200 Series là dòng thiết bị phổ thông dành cho SD-Access, kiến trúc mạng doanh nghiệp chủ lực của Cisco, hỗ trợ tự động hóa dựa trên chính sách từ Edge đến Cloud.

  • Phân đoạn và vi phân đoạn mạng: Đơn giản hóa việc phân đoạn mạng, đồng thời cung cấp hiệu suất ổn định và khả năng mở rộng.
  • Tự động hóa: Quản lý và tự động hóa thông qua Cisco Catalyst Center.
  • Quản lý chính sách: Được thực hiện thông qua Cisco Identity Services Engine (ISE).
  • Tối ưu vận hành: Giúp doanh nghiệp triển khai nhanh hơn các dịch vụ mới và rút ngắn đáng kể thời gian phát hiện, xử lý sự cố.

Giám sát và đảm bảo mạng

  • Khả năng quan sát và giám sát mạng toàn diện
  • Đảm bảo chất lượng trải nghiệm người dùng (QoE) từ đầu đến cuối
  • Phát hiện, xử lý sự cố và khôi phục mạng nhanh chóng

Hỗ trợ Plug and Play (PnP): Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ Plug and Play, cung cấp phương thức triển khai thiết bị đơn giản, bảo mật và đồng bộ. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp triển khai thiết bị mới tại các chi nhánh, campus hoặc mở rộng trên hệ thống mạng hiện có.

Bảo mật Cloud

Tích hợp Cisco Umbrella

Tích hợp Umbrella: Các hệ thống mạng vừa và nhỏ sử dụng dịch vụ quản trị từ nhà cung cấp MSP có thể tích hợp trực tiếp Cisco Umbrella Agent trên Switch Cisco Catalyst 9200 Series. Tính năng này cho phép doanh nghiệp chủ động thiết lập chính sách lọc DNS để ngăn người dùng BYOD, IoT, khách hoặc nhân viên truy cập các website độc hại, không phù hợp mà không cần phụ thuộc vào MSP để triển khai chính sách. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tối ưu băng thông bằng cách cho phép các ứng dụng đáng tin cậy kết nối trực tiếp đến Cloud. Tính năng này yêu cầu Cisco DNA Advantage License và Umbrella License cho từng thiết bị.

Flexible NetFlow đầy đủ

Full Flexible NetFlow (FNF): Cisco IOS FNF là công nghệ giám sát luồng dữ liệu thế hệ mới, giúp tối ưu hạ tầng mạng, giảm chi phí vận hành, hỗ trợ lập kế hoạch mở rộng hệ thống và nâng cao khả năng phát hiện các sự cố bảo mật. Công nghệ này mang lại khả năng giám sát linh hoạt và mở rộng tốt hơn. Switch Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ tối đa 16.000 mục Flow trên các model 48 cổng, 24 cổng, 12 cổng và 8 cổng.

QoS

QoS nâng cao: Switch Cisco Catalyst 9200 Series cung cấp tốc độ Gigabit Ethernet kết hợp với các cơ chế quản lý lưu lượng thông minh, giúp duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi lưu lượng mạng tăng cao. Các cơ chế đánh dấu, phân loại và lập lịch lưu lượng trên toàn bộ stack giúp tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu, thoại và video ở tốc độ đường truyền. Các tính năng QoS nổi bật gồm quản lý và phân bổ băng thông Wi-Fi chi tiết, 802.1p Class of Service (CoS), phân loại theo trường DSCP, lập lịch Shaped Round Robin (SRR), Committed Information Rate (CIR) và 8 hàng đợi đầu ra trên mỗi cổng.

Vận hành thông minh

Tự động hóa Campus đơn giản

Simplified Campus Automation giúp tối ưu quá trình phát hiện và cấu hình các thiết bị trong mạng thông qua công cụ tự động hóa đơn giản và dễ sử dụng. Tính năng phát hiện thiết bị giúp đội ngũ IT nhanh chóng tìm thấy các thiết bị trong mạng chỉ với vài bước. Giao diện GUI được tối ưu cũng cung cấp cách hiển thị trực quan hơn về cấu hình Switch và thông tin phần mềm theo từng cổng.

Quản lý Cloud với IOS XE

Cloud Management với IOS XE đơn giản hóa việc quản trị mạng thông qua bảng điều khiển tập trung, trực quan, cho phép đội ngũ IT quản lý, cấu hình và giám sát thiết bị theo thời gian thực. Các tính năng như Zero-Touch Provisioning, tự động cập nhật Firmware và giám sát đến từng cổng giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế lỗi cấu hình và tăng khả năng quan sát toàn bộ hệ thống mạng.

Cisco Catalyst 9200 Series mang lại sự linh hoạt trong quản lý Cloud khi cho phép lựa chọn nguồn cấu hình cho từng thiết bị được quản lý từ Meraki Dashboard.

  • Configuration Source: Cloud: Cung cấp trải nghiệm quản lý Cloud toàn diện. Cấu hình thiết bị được quản lý thông qua giao diện Meraki và triển khai hoàn toàn từ Cloud. Chế độ này cũng hỗ trợ Cloud CLI ở dạng chỉ đọc, cho phép xem toàn bộ cấu hình đang chạy hoặc thực hiện xử lý sự cố nâng cao bằng các lệnh show của IOS XE.
  • Configuration Source: Device: Đây là phiên bản phát triển từ Cloud Monitoring. Người dùng có thể đưa thiết bị lên Cloud để sử dụng các công cụ giám sát, xử lý sự cố tập trung và Cloud CLI với quyền thực thi lệnh đọc/ghi. Cấu hình vẫn được quản lý trực tiếp trên thiết bị thông qua Console, SSH hoặc CLI và được lưu cục bộ trên Switch.

WebUI

WebUI là công cụ quản lý thiết bị thông qua giao diện đồ họa GUI được tích hợp sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai, cấu hình và quản trị Switch. WebUI được tích hợp ngay trong Firmware mặc định nên không cần kích hoạt thêm hoặc mua License riêng. Người dùng có thể xây dựng cấu hình, giám sát và xử lý sự cố trên thiết bị mà không cần có chuyên môn sâu về CLI.

RFID

Switch Cisco Catalyst 9200 Series được tích hợp RFID Tag, hỗ trợ quản lý tài sản và kiểm kê thiết bị dễ dàng hơn thông qua các đầu đọc RFID phổ biến.

Blue Beacon

Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ đèn LED Blue Beacon, giúp dễ dàng xác định Switch đang được truy cập hoặc cần thao tác trong hệ thống. Các model C9200 và C9200L hỗ trợ đèn Blue Beacon ở cả mặt trước và mặt sau, trong khi C9200CX hỗ trợ đèn Blue Beacon ở mặt trước.

Vận hành Switch tiết kiệm năng lượng

Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ Energy Efficient Ethernet (EEE) trên các cổng RJ-45, kết hợp với chế độ hoạt động công suất thấp để tối ưu mức tiêu thụ điện. Các cổng không sử dụng có thể chuyển sang trạng thái tiêu thụ điện năng thấp hơn. Một số tính năng quản lý năng lượng khác gồm:

  • Quản lý mức tiêu thụ điện theo từng cổng: Cho phép thiết lập giới hạn công suất tối đa cho từng cổng.
  • Đo công suất PoE theo từng cổng: Theo dõi lượng điện năng thực tế mà thiết bị PoE đang sử dụng, hỗ trợ kiểm soát nguồn điện hiệu quả hơn. PoE MIB cung cấp khả năng giám sát chủ động mức tiêu thụ điện và thiết lập các ngưỡng công suất khác nhau.

Bluetooth

Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ kết nối Bluetooth Dongle với Switch, cho phép sử dụng giao diện không dây này như một cổng quản lý IP. Bluetooth có thể được sử dụng để cấu hình và xử lý sự cố thông qua WebUI hoặc CLI, đồng thời hỗ trợ truyền Firmware và tệp cấu hình.

Lưu trữ

Các Switch Cisco Catalyst 9200CX hỗ trợ sử dụng thẻ nhớ Micro-SD với dung lượng lên đến 4 GB.

Định tuyến IP hiệu suất cao

Kiến trúc định tuyến phần cứng Cisco Express Forwarding (CEF) mang lại hiệu suất định tuyến IP cao cho Cisco Catalyst 9200 Series. Các khả năng định tuyến chính gồm:

  • Định tuyến IP Unicast: Cisco Catalyst 9200 Series hỗ trợ các giao thức như Static Route, RIPv1, RIPv2, RIPng và OSPF Routed Access cho các hệ thống mạng nhỏ với gói Network Essentials. Định tuyến Equal-Cost hỗ trợ cân bằng tải Layer 3 và tăng khả năng dự phòng giữa các thiết bị trong Stack.
  • Định tuyến IP Unicast nâng cao: Các giao thức OSPF, EIGRP và IS-ISv4 hỗ trợ cân bằng tải và xây dựng hệ thống LAN có khả năng mở rộng. Định tuyến IPv6 thông qua OSPFv3 và EIGRPv6 được xử lý bằng phần cứng để đảm bảo hiệu suất cao.
  • Định tuyến Multicast: Hỗ trợ Protocol-Independent Multicast (PIM), bao gồm PIM Sparse Mode (PIM-SM) và Source-Specific Multicast (SSM).
  • IPv6: Hỗ trợ địa chỉ IPv6 trên các interface cùng các lệnh show cần thiết để giám sát và xử lý sự cố.

Licensing

Giới thiệu về Cisco Smart Licensing

Cisco Smart Licensing là mô hình cấp phép linh hoạt, giúp doanh nghiệp đơn giản hóa việc mua, quản lý và sử dụng phần mềm trên các sản phẩm Cisco. Mô hình này cũng cung cấp khả năng kiểm soát quyền truy cập phần mềm của người dùng. Smart Licensing mang lại các lợi ích chính:

  • Kích hoạt đơn giản: Smart Licensing tạo một Pool License dùng chung trong toàn tổ chức, loại bỏ nhu cầu sử dụng PAK (Product Activation Key).
  • Quản lý tập trung: Cisco License Central (CLC) cung cấp giao diện quản lý tập trung, giúp doanh nghiệp theo dõi các sản phẩm, dịch vụ Cisco đang sở hữu và đang sử dụng.
  • Linh hoạt về License: License phần mềm không bị khóa cố định với một thiết bị phần cứng cụ thể, cho phép doanh nghiệp dễ dàng sử dụng và chuyển đổi License khi cần.

Để sử dụng Cisco Smart Licensing, doanh nghiệp cần thiết lập Smart Account trên Cisco License Central trước.

Giấy phép phần mềm

Gói thuê bao phần mềm Cisco Catalyst mới Gói thuê bao Cisco DNA Gói phần mềm mạng
Gói License (1) Thời hạn 3, 5 hoặc 7 năm Thời hạn 3, 5 hoặc 7 năm Vĩnh viễn
Cấp độ License  Advantage, Essentials  Advantage, Essentials  Advantage, Essentials
Khả năng chuyển đổi License (2) ✓ ✓ ✓
Tùy chọn quản lý  Catalyst Center, Meraki Dashboard  Catalyst Center, Meraki Dashboard CLI, Web UI
Gói hỗ trợ đi kèm Hỗ trợ cơ bản cho phần cứng, phần mềm và hệ điều hành Hỗ trợ phần mềm (SWSS) X
Các tiện ích bổ sung đi kèm (3): Chính sách ISE dùng chung, giám sát mạng và ứng dụng ThousandEyes, Cisco Spaces X X X

(1). Đối với tất cả đơn hàng mới, bắt buộc phải có License thuê bao và License này phải cùng cấp độ với License mạng.

(2). License có thể được chuyển đổi giữa các thiết bị thuộc cùng dòng phần cứng Catalyst 9K.

(3). Chỉ áp dụng cho gói Advantage.

 Tính năng trên các Switch Cisco Catalyst có Uplink Network Essentials Network Advantage

Các tính năng mạng cơ bản

Layer 2, định tuyến tĩnh, Routed Access (RIP, EIGRP Stub, OSPF – tối đa 1.000 route), PBR, PIM Stub Multicast (tối đa 1.000 route), PVLAN, VRRP, CDP, QoS, FHS, 802.1X, MACsec-128, CoPP, SXP, IP SLA Responder và SSO.

Có Có

Tính năng nâng cao và khả năng mở rộng của Switch

EIGRP, HSRP, IS-IS, BSR, MSDP, IP SLA, OSPF
Hỗ trợ BGP trên các model C9200CX.

Không Có

Phân đoạn mạng

VRF, VXLAN, LISP, SGT.

Không Có

Tự động hóa mạng

NETCONF, RESTCONF, YANG, PnP Agent và PnP.

Không Có

Giám sát và khả năng quan sát mạng

Model-driven Telemetry, Sampled NetFlow, SPAN và RSPAN.

Có Có

Tích hợp IoT

Hỗ trợ PTP trên các model C9200CX.

Không Có

Bảo mật nâng cao

Hỗ trợ MACsec-256 trên các model C9200CX.

Không Có

License phần mềm Cisco Catalyst

Tính năng  Cisco Catalyst Essentials Cisco Catalyst Advantage Cisco DNA Essentials Cisco DNA Advantage
Tự động hóa Campus đơn giản

 Simplified Campus Automation giúp tự động phát hiện và cấu hình thiết bị trong mạng thông qua công cụ tự động hóa đơn giản, trực quan và dễ sử dụng.

Có Có Có Có
Giám sát và khả năng quan sát mạng nâng cao

Full Flexible NetFlow, EEM

Có Có Có Có
Giám sát và khả năng quan sát mạng tối ưu

AVC (NBAR2)

Có Có Không Có
Tự động hóa triển khai mạng Day-0

Cisco Network Plug-and-Play, cài đặt thông số mạng, thông tin xác thực thiết bị, tự động hóa LAN và kết nối thiết bị đầu cuối vào mạng.

Có Có Có Có
Quản lý thiết bị

Phát hiện thiết bị, quản lý danh sách thiết bị, sơ đồ mạng, phiên bản phần mềm, License và cấu hình.

Có Có Có Có
Quản lý thiết bị

Quản lý bản vá phần mềm.

Không Có Không Có
Giám sát cơ bản

Dashboard theo dõi tình trạng mạng, thiết bị đầu cuối và ứng dụng, cùng khả năng giám sát tình trạng Switch và thiết bị đầu cuối có dây.

Có Có Có Có
SD-Access

Tự động hóa và đảm bảo mạng có dây, không dây dựa trên chính sách.

Không Có Không Có
Đảm bảo và phân tích mạng

Cung cấp thông tin tổng quan, xu hướng, đánh giá mức độ tuân thủ và báo cáo tùy chỉnh; hỗ trợ Switch 360, Wired Client 360, phân tích mạng Fabric và Non-Fabric, tình trạng ứng dụng, App 360 và hiệu suất ứng dụng gồm mất gói, độ trễ và Jitter.

Không Có Không Có
Giám sát Switch Cisco Catalyst trên nền tảng Cloud Có * Có Có * Có

* Khả năng hiển thị thiết bị bị giới hạn.

Để xem đầy đủ danh sách tính năng được hỗ trợ, vui lòng tham khảo Cisco Feature Navigator.

Switch Cisco Catalyst 9200 Series sử dụng Cisco IOS XE phiên bản 16.9.2 trở lên. Phiên bản phần mềm này bao gồm toàn bộ các tính năng được đề cập trong phần Lợi ích của nền tảng phần mềm ở trên.

Quản lý License bằng Smart Account

Việc tạo Smart Account thông qua Cisco Smart Software Manager (Cisco SSM) cho phép doanh nghiệp đặt mua thiết bị, các gói License và quản lý tập trung toàn bộ License phần mềm trên một nền tảng trực tuyến. Cisco SSM cũng hỗ trợ thiết lập thông báo qua email hằng ngày, đồng thời cảnh báo khi các License bổ sung sắp hết hạn để doanh nghiệp chủ động gia hạn.

Để mua Switch, doanh nghiệp cần đặt mua License bổ sung (Add-on License) tương ứng. Khi thời hạn License kết thúc, người dùng có thể gia hạn Add-on License để tiếp tục sử dụng hoặc hủy kích hoạt License bổ sung và khởi động lại Switch để thiết bị tiếp tục hoạt động với các tính năng cơ bản của Base License.

Cả Base License và Add-on License đều hỗ trợ thời gian dùng thử 90 ngày. License dùng thử được kích hoạt tạm thời mà không cần mua trước. Sau khi hết thời hạn, License dùng thử sẽ không thể kích hoạt lại sau khi Switch được khởi động lại.

Lưu ý: Không bắt buộc phải triển khai Cisco Catalyst Center để sử dụng một trong các gói License nêu trên.

Kích thước model
Kích thước khung máy Kích thước khung máy + FEP + quạt (C × R × S)
Model Inch Centimet Inch Centimet
C9200L-48PL-4G-A 1.73 x 17.5 x 11.3 4.4 x 44.5 x 28.8 1.73 x 17.5 x 12.9 4.4 x 44.5 x 32.9
Trọng lượng model
Model Pound Kilogram
C9200L-48PL-4G-A 10.58 4.80
Thời gian trung bình giữa các lần lỗi (MTBF)
Thời gian trung bình giữa các lần lỗi (giờ)
C9200L-48PL-4G-A 347,760
Điều kiện môi trường hoạt động

Độ ồn

Được đo theo tiêu chuẩn ISO 7779 và công bố theo ISO 9296.

Các phép đo được thực hiện tại vị trí người đứng xung quanh thiết bị, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 25°C.

Cisco Catalyst 9200L/9200

Với nguồn AC và 48 cổng PoE+ hoạt động:

  • LpA: 42 dB (điển hình), tối đa 45 dB
  • LwA: 5,3 B (điển hình), tối đa 5,6 B

Với nguồn AC và 24 cổng PoE+ hoạt động:

  • LpA: 42 dB (điển hình), tối đa 45 dB
  • LwA: 5,3 B (điển hình), tối đa 5,6 B

Giá trị điển hình: Mức phát xạ tiếng ồn của cấu hình thiết bị tiêu chuẩn.

Giá trị tối đa: Mức phát xạ tiếng ồn tối đa theo thống kê, có tính đến sự sai lệch trong quá trình sản xuất.

Cổng kết nối

Nguồn điện
Cổng kết nối và hệ thống cáp
  • Cổng 1000BASE-T: Đầu nối RJ-45, sử dụng cáp UTP Cat 5E 4 đôi.
  • Cổng 1000BASE-T sử dụng SFP: Đầu nối RJ-45, sử dụng cáp UTP Cat 5E 4 đôi.
  • Module SFP 100BASE-FX, 1000BASE-SX, -LX/LH, -ZX, -BX10, DWDM và CWDM: Đầu nối cáp quang LC, hỗ trợ cả cáp quang single-mode và multimode.
  • Module SFP+ 10GBASE-SR, LR, LRM (chỉ C9200), ER, ZR và DWDM: Đầu nối cáp quang LC, hỗ trợ cáp quang single-mode hoặc multimode.
  • Đầu nối SFP+: Hỗ trợ kết nối module SFP+.
  • Cổng StackWise-160/80: Sử dụng cáp StackWise của Cisco dành cho kết nối xếp chồng Switch.
  • Cổng quản lý Ethernet: Đầu nối RJ-45, sử dụng cáp UTP Cat 5 4 đôi.
  • Cổng Console quản lý:
    • C9200/C9200L: Hỗ trợ đầu nối RJ-45 hoặc Mini USB; hỗ trợ cáp RJ-45-to-DB9 để kết nối với máy tính, bộ chuyển đổi USB-C và USB.
    • C9200CX: Sử dụng đầu nối Micro USB, có thể chuyển sang RJ-45 thông qua CAB-CON-USBRJ45.
Cổng nguồn Đầu nối nguồn của bộ nguồn tích hợp: Bộ nguồn tích hợp hỗ trợ tự động điều chỉnh dải điện áp đầu vào, tương thích với điện áp từ 100 đến 240 VAC. Sử dụng dây nguồn AC đi kèm để kết nối cổng nguồn AC của Switch với ổ cắm điện AC.

Hỗ trợ quản lý và tiêu chuẩn

Mô tả Thông số kỹ thuật
Quản lý

BRIDGE-MIB

CISCO-NHRP-EXT-MIB

CISCO-BRIDGE-EXT-MIB

CISCO-NTP-MIB

CISCO-BULK-FILE-MIB

CISCO-PAGP-MIB

CISCO-CABLE-DIAG-MIB

CISCO-PORT-SECURITY-MIB

CISCO-CALLHOME-MIB

CISCO-PORT-STORM-CONTROL-MIB

CISCO-CEF-MIB

CISCO-POWER-ETHERNET-EXT-MIB

CISCO-CIRCUIT-INTERFACE-MIB

CISCO-PRIVATE-VLAN-MIB

CISCO-CONFIG-COPY-MIB

CISCO-PROCESS-MIB

CISCO-CONFIG-MAN-MIB

CISCO-PRODUCTS-MIB

CISCO-DEVICE-LOCATION-MIB

CISCO-RF-MIB

CISCO-DHCP-SNOOPING-MIB

CISCO-RTP-METRICS-MIB

CISCO-EIGRP-MIB

CISCO-RTTMON-ICMP-MIB

CISCO-EMBEDDED-EVENT-MGR-MIB

CISCO-STACKWISE-MIB

CISCO-ENTITY-FRU-CONTROL-MIB

CISCO-STP-EXTENSIONS-MIB

CISCO-ENTITY-SENSOR-MIB

CISCO-SYSLOG-MIB

CISCO-ENTITY-VENDORTYPE-OID-MIB

CISCO-TCP-MIB

CISCO-ERR-DISABLE-MIB

CISCO-UDLDP-MIB

CISCO-FLASH-MIB

CISCO-VLAN-IFTABLE-RELATIONSHIP- MIB

CISCO-FLOW-MONITOR-MIB

ENTITY-MIB

CISCO-FTP-CLIENT-MIB

HC-ALARM-MIB

CISCO-HSRP-EXT-MIB

HC-RMON-MIB

CISCO-HSRP-MIB

IEEE8023-LAG-MIB

CISCO-IETF-BFD-MIB

IF-MIB

CISCO-IETF-PPVPN-MPLS-VPN-MIB

IP-FORWARD-MIB

CISCO-IETF-PW-MPLS-MIB

IP-MIB

CISCO-IF-EXTENSION-MIB

LLDP-EXT-MED-MIB

CISCO-IGMP-FILTER-MIB

LLDP-MIB

CISCO-IMAGE-LICENSE-MGMT-MIB

MAU-MIB

CISCO-IMAGE-MIB

MPLS-L3VPN-STD-MIB

CISCO-IP-CBR-METRICS-MIB

MPLS-LSR-STD-MIB

CISCO-IP-STAT-MIB

MPLS-VPN-MIB

CISCO-IP-TAP-MIB

OLD-CISCO-CHASSIS-MIB

CISCO-IP-URPF-MIB

OLD-CISCO-CPU-MIB

CISCO-IPSEC-FLOW-MONITOR-MIB

OLD-CISCO-INTERFACES-MIB

CISCO-IPSEC-MIB

OLD-CISCO-IP-MIB

CISCO-IPSEC-PROVISIONING-MIB

OLD-CISCO-MEMORY-MIB

CISCO-IPSLA-AUTOMEASURE-MIB

OLD-CISCO-SYS-MIB

CISCO-IPSLA-ECHO-MIB

OLD-CISCO-TCP-MIB

CISCO-IPSLA-JITTER-MIB

OLD-CISCO-TS-MIB

CISCO-L2-CONTROL-MIB

POWER-ETHERNET-MIB

CISCO-L2L3-INTERFACE-CONFIG-MIB

RFC1213-MIB

CISCO-LAG-MIB

RMON-MIB

CISCO-LICENSE-MGMT-MIB

RMON2-MIB

CISCO-LOCAL-AUTH-USER-MIB

SMON-MIB

CISCO-MAC-NOTIFICATION-MIB

SNMPv2-MIB

CISCO-MDI-METRICS-MIB

SONET-MIB

CISCO-MEDIA-METRICS-MIB

TCP-MIB

CISCO-MEMORY-POOL-MIB

UDP-MIB

CISCO-MPLS-LSR-EXT-STD-MIB

CISCO-NBAR-PROTOCOL-DISCOVERY-MIB

Tiêu chuẩn hỗ trợ

EEE 802.1s

RMON I and II standards

IEEE 802.1w

SNMPv1, v2c, and v3

IEEE 802.1x

IEEE 802.1Q VLAN

IEEE 802.1x-Rev

IEEE 802.3 10BASE-T specification

IEEE 802.3ad

IEEE 802.3u 100BASE-TX specification

IEEE 802.3af

IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification

IEEE 802.3at

IEEE 802.3z 1000BASE-X specification

IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports

IEEE 802.1AE – 128-bit AES MACsec inter network device encryption with MACsec Key Agreement (MKA)

IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol

IEEE 802.3bz (for mGig PKG SKU’s only)

IEEE 802.1p CoS prioritization

IEEE 802.3an (10GBase-T) (for mGig PKG SKU’s only)

Thông số bộ nguồn

Mô tả Thông số kỹ thuật
PWR-C5- 125WAC PWR-C6- 125WAC PWR-C5- 600WAC PWR-C6- 600WAC PWR-C5- 1KWAC PWR-C6- 1KWAC PWR-C5-715WDC PWR-C6-715WDC C9200CX Internal 315W AC C9200CX Internal 315W HVDC/AC C9K-80W-ADPT C9K-ADPT-DC C9K-150W-ADPT
Công suất tối đa định mức của bộ nguồn 125W 125W 600W 600W 1000W 1000W 715W 715W 315W 315W 80W 80W 150W

Tổng công suất tỏa nhiệt (BTU)

Lưu ý: 1.000 BTU/giờ tương đương khoảng 293 W.

426.5 BTU/hr, 125W 426.5 BTU/hr, 125W 2047.3 BTU/hr, 600W 2047.3 BTU/hr, 600W 3412 BTU/hr, 1000W 3412 BTU/hr, 1000W 2440 BTU/hr, 715W 2440 BTU/hr, 715W 1057.1 BTU/hr, 315W 1057.1 BTU/hr, 315W 273 BTU/hr, 80W 273 BTU/hr, 80W 511.8 BTU/hr
150W
Dải điện áp và tần số đầu vào

100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz

100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz -40 to -72 VDC -40 to -72 VDC 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz

120–418 VDC 100 to 277 VAC, 50 to 60 Hz

100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz

18 to 60 VDC 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Dòng điện đầu vào 1.6-0.7A 1.6-0.7A 7-2.8A 7-2.8A 12-6A 12-6A 20-11.3A 20-11.3A 3.95-1.5A 3.95-0.92A 1.8A 6A – 1.6A 2A
Thông số định mức đầu ra 12V at 10.5A 12V at 10.5A 54V at 11.1A 54V at 11.1A 54V at 16.5A 54V at 16.5A

55V at 13.25A

5V at 0.3A

55V at 13.25A

5V at 0.3A

-55V at 4.5A

5V at 14A

-55V at 4.5A

5V at 14A

53V at 1.5A 53V at 1.5A 54V at 2.78A
Thời gian duy trì điện áp đầu ra 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC Tối thiểu 2 ms tại -40 VDC Tối thiểu 2 ms tại -40 VDC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC và 380 VDC 20 ms tối thiểu tại 100 VAC Tối thiểu 0,5 ms tại 18 VDC 10 ms
Đầu cắm nguồn đầu vào

IEC 320-C14

(IEC60320- C14)

IEC 320-C14

(IEC60320- C14)

IEC 320-C16

(IEC60320- C16)

IEC 320-C16

(IEC60320- C16)

IEC 320-C16

(IEC60320- C16)

IEC 320-C16

(IEC60320- C16)

Cầu đấu
Cầu đấu

IEC 320-C14

(IEC60320- C14)

Đầu nối Saf-D-Grid

IEC 320-C8

(IEC60320-C8)

Cầu đấu

IEC 320-C14

(IEC60320- C14)

Định mức dây nguồn 10A 10A 15A 15A 15A 15A

25A

25A

10A 10A 7A 10A 10A
Thông số kích thước

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

1.5 lb (0.68 kg)

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

1.5 lb (0.68 kg)

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

1.7 lb (0.77 kg)

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

1.7 lb (0.77 kg)

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

2 lb (0.9 kg)

(H x W x D):

1.58” x 4.0” x 7.6”

Weight:

2 lb (0.9 kg)

(H x W x D):

1.6” x 4.0” x 7.1”

Weight:

3.5 lb (1.59 kg)

(H x W x D):

1.6” x 4.0” x 7.1”

Weight:

3.5 lb (1.59 kg)

N/A N/A

(H x W x D):

1.18” x 1.73” x 5.1”

Weight:

0.6 lb (0.27 kg)

(H x W x D):

1.4” x 2.6” x 6.2”

Weight:

0.8 lb (0.36 kg)

(H x W x D):

1.3” x 3.4” x 6.9”

Weight:

1.3 lb (0.59 kg)

Dòng sản phẩm được hỗ trợ C9200, C9200L C9200 C9200, C9200L C9200 C9200, C9200L C9200 C9200, C9200L C9200 C9200CX C9200CX C9200CX C9200CX C9200CX-8PT-2G
Nhiệt độ bảo quản

Điều kiện hoạt động thông thường:

  • -5°C đến +45°C, ở độ cao tối đa 1.500 m.
  • Riêng C9200CX-8UXG-2X và C9200CX-8UXG-2XH: -5°C đến +40°C, ở độ cao tối đa 1.500 m.
  • -5°C đến +40°C, ở độ cao tối đa 3.000 m.
  • Nhiệt độ môi trường tối thiểu khi khởi động ở trạng thái lạnh là 0°C.

Điều kiện hoạt động đặc biệt trong thời gian ngắn (chỉ C9200L/C9200):

  • -5°C đến +50°C, ở độ cao tối đa 1.500 m.
  • -5°C đến +45°C, ở độ cao tối đa 3.000 m.
  • -5°C đến +45°C ở mực nước biển khi một quạt bị lỗi.

Điều kiện đặc biệt trong thời gian ngắn không được kéo dài quá 96 giờ liên tục, 360 giờ tổng cộng hoặc 15 lần trong một năm.

Nhiệt độ bảo quản -40° to 158°F (-40° to 70°C)
Độ ẩm tương đối khi hoạt động và không hoạt động, không ngưng tụ 5% đến 90%, không ngưng tụ
Độ cao hoạt động 5% đến 90%, không ngưng tụ
Tuân thủ tiêu chuẩn EMC (tương thích điện từ)

Tuân thủ tiêu chuẩn EMC (tương thích điện từ):

  • FCC Part 15 (CFR 47) Class A
  • ICES-003 Class A
  • EN 55032 Class A
  • CISPR 32 Class A
  • AS/NZS 3548 Class A
  • BSMI Class A
  • VCCI Class A
  • CISPR 35
  • EN 55035
  • EN 300 386*
  • EN 61000-3-2
  • EN 61000-3-3
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn
  • UL 60950-1/62368-1
  • CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1/62368-1
  • EN 60950-1/62368-1
  • IEC 60950-1/62368-1
  • CCC
  • CE Marking → Dấu CE
Đèn LED chỉ thị trạng thái Độ cao: 10.000 ft (3.000 m), ở nhiệt độ lên đến 45°C

Công suất tiêu thụ của các switch Cisco Catalyst 9200 hoạt động độc lập

Bảng dưới đây thể hiện công suất tiêu thụ của các switch Cisco Catalyst 9200 hoạt động độc lập, được kiểm tra theo tiêu chuẩn của Alliance for Telecommunications Industry Solutions (ATIS) với lưu lượng Internet Mix (IMIX), sử dụng nguồn điện 115 VAC, 60 Hz và không cấp tải PoE. Các giá trị được đưa ra là mức công suất tiêu thụ tối đa trong từng điều kiện thử nghiệm tương ứng.

SKU C9200L-48PL-4G-A
FEP 600W (C5)
Uplink Fixed
Input 115VAC 230VAC
Measured P(W) Half port traffic 0.01%/ EEE 39.28 38.88
10% 43.98 43.6
30% 44.04 43.66
50% 44.08 43.69
100% 44.22 43.83
Full port traffic 0.01%/ EEE 38.95 38.57
10% 48.47 48.09
30% 48.6 48.22
50% 48.74 48.35
100% 49.00 48.62
Weighted average Pw 47.571 47.191
No link 39.59 39.20
PoE test (no traffic) 25% 153.06 150.51
50% 256.56 252.10
90% 423.44 413.89
100% 466.34 455.15

KẾT LUẬN

Một datasheet có giá trị không chỉ nằm ở việc cung cấp con số kỹ thuật mà còn giúp người dùng xác định đúng thiết bị cho từng phương án mạng. Với cấu hình 48 cổng PoE+ và 4 uplink Gigabit, C9200L-48PL-4G-A hướng đến những hệ thống cần nhiều kết nối access trên cùng một thiết bị, đồng thời vẫn có đường uplink phục vụ kết nối lên lớp mạng phía trên.

Để được tư vấn cấu hình và lựa chọn thiết bị Cisco phù hợp, khách hàng có thể liên hệ ANBINHNET – đơn vị chuyên phân phối Cisco chính hãng tại Việt Nam. ANBINHNET cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ báo giá và chứng từ CO, CQ, đồng thời tư vấn theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống.

ANBINHNET – Phân Phối Switch Cisco C9200L-48PL-4G-A Giá Tốt

  • VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
  • VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
  • Hotline/Zalo: 098.234.5005
  • Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
  • Email: info@anbinhnet.com.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HOTLINE: 098.234.5005 - 0967.40.70.80