Khi lựa chọn firewall cho hệ thống mạng, nhiều người thường phân vân giữa các model có cấu hình khá tương đồng nhưng lại khác nhau ở hiệu năng thực tế và khả năng mở rộng lâu dài. Trong đó, FortiGate 60F và FortiGate 70F là hai dòng thiết bị đến từ Fortinet được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhờ khả năng bảo mật tốt, vận hành ổn định và dễ triển khai Bài viết này là sự so sánh FortiGate 60F vs 70F để giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp nhất theo nhu cầu thực tế.
TỔNG QUAN VỀ FIREWALL FORTIGATE 60F VÀ FORTIGATE 70F

FortiGate 60F và FortiGate 70F đều là hai dòng firewall thế hệ mới của Fortinet được thiết kế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, văn phòng chi nhánh và hệ thống mạng cần bảo mật ổn định. Cả hai thiết bị đều tích hợp nhiều chức năng quan trọng như SD-WAN, VPN, IPS và SSL Inspection. FortiGate 60F vs 70F đều hoạt động trên nền tảng FortiOS và sử dụng công nghệ phần cứng của Fortinet để tối ưu hiệu năng xử lý. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp cho các doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống mạng an toàn nhưng vẫn dễ triển khai và quản trị.
FortiGate 60F là dòng thiết bị rất phổ biến trong phân khúc SMB nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và đáp ứng tốt các nhu cầu bảo mật mạng cơ bản đến nâng cao. Thiết bị được trang bị các cổng kết nối quen thuộc như WAN, DMZ, internal port, FortiLink, USB và console, phù hợp với nhiều mô hình mạng văn phòng thực tế. Ngoài model tiêu chuẩn FG-60F, dòng này còn có thêm các phiên bản như FortiGate 61F và FortiWiFi 60F/61F để đáp ứng thêm nhu cầu lưu trữ hoặc tích hợp Wi-Fi.
Trong khi đó, FortiGate 70F cũng thuộc nhóm firewall desktop của Fortinet, hướng đến các hệ thống cần một thiết bị bảo mật mạng toàn diện và có khả năng triển khai linh hoạt trong thực tế. Thiết bị vẫn sở hữu thiết kế nhỏ gọn, không quạt và hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối cần thiết cho môi trường văn phòng hoặc chi nhánh. Đây là dòng firewall phù hợp cho doanh nghiệp đang tìm kiếm một thiết bị bảo mật hiện đại, dễ mở rộng và đồng bộ tốt với hệ sinh thái Fortinet.
SO SÁNH FORTIGATE 60F VS 70F

Khi đặt FortiGate 60F và FortiGate 70F lên bàn cân, nhiều người sẽ thấy hai dòng này có khá nhiều điểm tương đồng về thiết kế và định hướng sử dụng. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ hơn vào các thông số quan trọng, bạn sẽ thấy mỗi dòng sẽ phù hợp với một nhu cầu triển khai khác nhau. Việc so sánh cụ thể sẽ giúp doanh nghiệp dễ hình dung đâu là model phù hợp với quy mô hệ thống và mức đầu tư của mình.
| Tiêu chí | FortiGate 60F | FortiGate 70F |
| Phân khúc | SMB / Branch | SMB / Branch |
| Cổng WAN / DMZ | 2 x GE RJ45 WAN / 1 x GE RJ45 DMZ | 2 x GE RJ45 WAN / 1 x GE RJ45 DMZ |
| Cổng Internal | 5 x GE RJ45 | 5 x GE RJ45 |
| Cổng FortiLink | 2 x GE RJ45 | 2 x GE RJ45 |
| USB Port | 1 | 1 |
| Console | 1 x RJ45 | 1 x RJ45 |
| Wireless | Không (bản FortiGate 60F) | Không |
| Internal Storage | Không (bản 60F; 61F có SSD) | Không (bản 70F; 71F có SSD) |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps | 1.4 Gbps |
| NGFW Throughput | 1 Gbps | 1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 700 Mbps | 800 Mbps |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 10 / 10 / 6 Gbps | 10 / 10 / 6 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 3.3 μs | 2.54 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 9 Mpps | 9 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 700,000 | 1.5 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 35,000 | 35,000 |
| Firewall Policies | 2,000 | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 6.5 Gbps | 6.1 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec Tunnels | 200 | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec Tunnels | 500 | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps (ghi chú: SSL VPN không hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0 trở lên) | 405 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (khuyến nghị) | 200 | 200 |
| SSL Inspection Throughput | 630 Mbps | 700 Mbps |
| SSL Inspection CPS | 400 | 500 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 55,000 | 100,000 |
| Application Control Throughput | 1.8 Gbps | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput | 8 Gbps | 8.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Max) | 10 / 10 | 10 / 10 |
| FortiSwitch tối đa | 24 | 24 |
| FortiAP tối đa (Total / Tunnel) | 64 / 32 | 64 / 32 |
| FortiTokens tối đa | 500 | 500 |
| HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước | 38.5 x 216 x 160 mm | 38.5 x 216 x 160 mm |
| Trọng lượng | 1.01 kg | 1.01 kg |
| Độ ồn | Fanless 0 dBA | Fanless 0 dBA |
| Công suất tiêu thụ TB / Max | 10.17W / 12.43W | 10.17W / 12.43W |
TƯ VẤN LỰA CHỌN GIỮA FIREWALL FORTIGATE 60F VÀ 70F
Với doanh nghiệp, firewall không chỉ là thiết bị bảo mật mà còn là nền tảng để duy trì kết nối ổn định, quản lý truy cập và hỗ trợ vận hành mạng hiệu quả hơn. Vì vậy, để chọn đúng giữa Firewall Fortinet FG-60F và FG-70F, người dùng nên nhìn vào những tiêu chí thực tế gắn với quá trình sử dụng hàng ngày. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất mà doanh nghiệp nên cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
Chọn theo quy mô người dùng và số lượng thiết bị kết nối
Quy mô người dùng và số lượng thiết bị đang hoạt động trong hệ thống luôn là một trong những yếu tố nên được xem xét đầu tiên. Trên thực tế, mạng nội bộ ngày nay không chỉ có máy tính của nhân viên mà còn đi kèm rất nhiều thiết bị khác như điện thoại, máy in, camera, máy chấm công, thiết bị Wi-Fi, NAS hoặc các ứng dụng chạy nền liên tục. Những yếu tố này đều tạo ra lưu lượng và kết nối mà firewall phải xử lý mỗi ngày. Vì vậy, việc chọn đúng thiết bị theo quy mô sử dụng sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định hơn ngay từ đầu và hạn chế áp lực nâng cấp quá sớm về sau.
Nên chọn FortiGate 60F nếu:
- Văn phòng nhỏ hoặc chi nhánh quy mô vừa
- Số user chưa quá lớn
- Hệ thống không có quá nhiều thiết bị IoT, camera, POS, thiết bị nền
- Nhu cầu session chưa quá cao
- Chủ yếu dùng cho Internet, VPN, lọc web, chia VLAN, bảo mật văn phòng tiêu chuẩn
FortiGate 60F vẫn là một model rất mạnh trong phân khúc SMB. Với rất nhiều doanh nghiệp, FG-60F hoàn toàn đủ dùng và thậm chí còn dư tải trong giai đoạn đầu.
Nên chọn FortiGate 70F nếu:
- Văn phòng đông người dùng hơn
- Có nhiều thiết bị mạng hoạt động nền
- Có camera, IoT, điện thoại IP, thiết bị đầu cuối đa dạng
- Môi trường thường xuyên mở nhiều kết nối HTTPS / cloud apps
- Muốn thiết bị “chịu tải lâu dài” hơn
Với chỉ số 1.5 triệu concurrent sessions, FG-70F cho cảm giác yên tâm hơn rõ rệt nếu doanh nghiệp của bạn không muốn bị giới hạn quá sớm.
Chọn theo tốc độ Internet và lưu lượng thực tế
Chọn FortiGate 60F nếu:
- Internet tốc độ khá nhưng chưa phải môi trường tải nặng liên tục
- Người dùng chủ yếu làm việc văn phòng, web, email, cloud app cơ bản
- Bạn chưa bật quá nhiều lớp kiểm tra nâng cao cùng lúc
Chọn FortiGate 70F nếu:
- Mạng thường xuyên có tải cao
- Nhiều ứng dụng cloud, họp online, SaaS, truy cập HTTPS lớn
- Bạn muốn bật nhiều tính năng bảo mật sâu mà vẫn giữ trải nghiệm ổn định
Chọn theo mức độ sử dụng các tính năng bảo mật
Một trong những điểm rất quan trọng khi chọn firewall là doanh nghiệp của bạn thực sự muốn sử dụng thiết bị này ở mức độ nào. Có những đơn vị chỉ cần firewall để chia mạng, quản lý truy cập Internet và tạo VPN cơ bản. Nhưng cũng có những doanh nghiệp muốn tận dụng đầy đủ hơn các tính năng như IPS, kiểm soát ứng dụng, lọc web, quét lưu lượng mã hóa, quản lý truy cập theo chính sách hoặc phân tách hệ thống mạng rõ ràng hơn giữa các bộ phận.
FortiGate 60F phù hợp nếu:
- Bạn muốn bảo mật tốt nhưng ở mức vừa phải, cân bằng với chi phí
- Chính sách bảo mật chưa quá sâu hoặc triển khai theo từng bước
FortiGate 70F phù hợp nếu:
- Bạn xác định dùng firewall đúng với những ưu điểm NGFW
- Muốn kiểm tra sâu lưu lượng HTTPS
- Muốn hệ thống vẫn mượt khi bật nhiều tính năng cùng lúc
Chọn theo nhu cầu VPN và làm việc từ xa
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vận hành theo mô hình linh hoạt hơn, VPN gần như đã trở thành một tính năng rất quen thuộc trong hệ thống mạng. Từ việc kết nối giữa các chi nhánh, truy cập tài nguyên nội bộ từ xa cho đến hỗ trợ nhân viên làm việc ngoài văn phòng, firewall ngày nay không chỉ bảo vệ hệ thống mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kết nối an toàn và liên tục. Vì vậy, nếu doanh nghiệp của bạn có nhu cầu kết nối từ xa thường xuyên, đây là một tiêu chí nên được cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn thiết bị.
Chọn FortiGate 60F nếu:
- Bạn ưu tiên site-to-site VPN
- Mô hình remote access chưa quá phức tạp
- Muốn tận dụng mức IPsec throughput rất tốt
Chọn FortiGate 70F nếu:
- Bạn cần một thiết bị “cân bằng tổng thể” hơn cho cả branch security lẫn VPN
- Hệ thống từ xa không chỉ là kết nối, mà còn gắn với quản trị, kiểm soát truy cập và mở rộng lâu dài
Chọn theo kế hoạch mở rộng trong tương lai
Rất nhiều doanh nghiệp khi đầu tư firewall thường chỉ nhìn vào nhu cầu hiện tại mà quên mất rằng hệ thống mạng có thể thay đổi khá nhanh theo quá trình phát triển. Chỉ sau một thời gian, số lượng nhân sự có thể tăng lên, ứng dụng sử dụng có thể nhiều hơn, thêm camera, thêm thiết bị Wi-Fi, thêm chi nhánh hoặc thêm các dịch vụ cloud mới. Nếu chọn thiết bị quá sát nhu cầu ở thời điểm hiện tại, doanh nghiệp có thể sẽ phải tính đến chuyện nâng cấp sớm hơn dự kiến. Vì vậy, đây là tiêu chí rất đáng để cân nhắc nếu bạn muốn đầu tư theo hướng ổn định và lâu dài hơn.
Bạn nên tự hỏi:
- 12 tháng tới có tăng user không?
- Có mở thêm chi nhánh không?
- Có thêm camera / thiết bị IoT / máy chấm công / POS không?
- Có chuyển thêm dịch vụ lên cloud không?
- Có dự định quản trị tập trung hơn không?
- Có khả năng bật thêm nhiều lớp bảo mật hơn không?
Nếu câu trả lời phần lớn là “chưa”:
⇒ FortiGate FG-60F là lựa chọn rất hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả.
Nếu câu trả lời phần lớn là “có”:
⇒ FortiGate FG-70F là lựa chọn tối ưu.
Chọn theo bài toán đầu tư và định hướng sử dụng
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, chi phí đầu tư cũng là điều mà hầu hết doanh nghiệp đều quan tâm khi lựa chọn firewall. Tuy nhiên, giá thiết bị không nên được nhìn theo kiểu chỉ model nào rẻ hơn hoặc model nào cao hơn. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp đang cần một thiết bị phù hợp với giai đoạn phát triển nào, thời gian sử dụng kỳ vọng ra sao và muốn tối ưu ngân sách theo hướng ngắn hạn hay dài hạn.
Chọn FortiGate 60F nếu bạn ưu tiên:
- Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
- Hiệu năng đủ tốt cho SMB điển hình
- Nhu cầu hiện tại đã rõ và chưa tăng quá mạnh
- Muốn một model phổ biến, dễ triển khai, dễ tư vấn
Chọn FortiGate 70F nếu bạn ưu tiên:
- Mua một lần dùng ổn lâu hơn
- Dư địa chịu tải tốt hơn
- Mạng có xu hướng tăng kết nối và lưu lượng nhanh
- Muốn đầu tư cho “tương lai gần”, không chỉ cho hiện tại
KẾT LUẬN
FortiGate 60F và FortiGate 70F đều là những firewall rất đáng đầu tư trong phân khúc SMB/branch, đặc biệt với doanh nghiệp cần một giải pháp bảo mật mạnh, vận hành ổn định, dễ mở rộng và quản trị đồng bộ. Nếu nhìn ở mặt bằng chung của thị trường, cả hai model này đều đang ở nhóm thiết bị đáng mua vì không chỉ có firewall cơ bản, mà còn mang theo toàn bộ lợi thế của hệ sinh thái Fortinet.
ANBINHNET là địa chỉ phân phối Fortinet chính hãng hàng đầu tại Việt Nam. Uy tín của chúng tôi được khẳng định qua các dự án lớn, nhỏ trong và ngoài nước cùng hàng trăm đối tác cũng như khách hàng. Toàn bộ sản phẩm do chúng tôi bán ra đều đi kèm đầy đủ giấy tờ chứng thực cùng mức giá tốt nhất trên thị trường.
Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được Tư vấn, Báo giá, Hỗ trợ kỹ thuật hay Đặt hàng thiết bị Firewall FortiGate nhanh chóng.
ANBINHNET – Phân Phối Firewall Fortinet Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- Hotline/Zalo: 098.234.5005
- Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- Email: info@anbinhnet.com.vn
