Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng phức tạp, việc lựa chọn một firewall phù hợp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Được sử dụng phổ biến nhất chính là FortiGate, thiết bị tường lửa đến từ thương hiệu Fortinet . Trong số đó có những model cùng phân khúc khiến người dùng gặp khó khăn trong việc lựa chọn là FortiGate 70F và FortiGate 70G. Chính vì vậy, bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết hai dòng sản phẩm để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.
GIỚI THIỆU FIREWALL FORTIGATE 70F VÀ FORTIGATE 70G

Trong danh mục sản phẩm firewall Fortinet, hai dòng FortiGate 70F vs 70G đều nằm trong phân khúc thiết bị dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các chi nhánh (branch office). Cả hai là đều tích hợp nhiều chức năng quan trọng như firewall, SD-WAN, VPN và các dịch vụ bảo mật nâng cao. Điều này giúp doanh nghiệp đơn giản hóa hạ tầng, giảm chi phí đầu tư ban đầu cũng như quản lý hệ thống mạng một cách tập trung. Ngoài ra, cả hai đều vận hành trên nền tảng FortiOS, cho phép đồng bộ với hệ sinh thái Fortinet để tăng cường khả năng bảo mật toàn diện.
Đối với FortiGate 70F, đây là dòng sản phẩm được thiết kế nhằm mang lại sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí. Thiết bị sử dụng kiến trúc ASIC chuyên dụng (SPU) giúp tăng tốc xử lý các tác vụ bảo mật như IPS, SSL inspection hay application control, đồng thời giảm độ trễ và tối ưu hiệu suất mạng. Firewall Fortinet FG-70F cũng hỗ trợ đầy đủ các tính năng cần thiết cho một hệ thống mạng hiện đại như kiểm soát truy cập, bảo vệ trước các mối đe dọa từ internet và kết nối VPN an toàn giữa các chi nhánh.
Trong khi đó, FortiGate 70G là phiên bản nâng cấp, được phát triển để đáp ứng tốt hơn các nhu cầu mạng hiện đại. Thiết bị sử dụng ASIC thế hệ mới (SP5), mang lại hiệu năng cao hơn trong việc xử lý lưu lượng và các tác vụ bảo mật chuyên sâu. Bên cạnh việc kế thừa đầy đủ các tính năng từ dòng F-series, Firewall Fortinet FG-70G còn được tối ưu cho các môi trường có nhiều người dùng, lưu lượng lớn hoặc yêu cầu bảo mật nâng cao hơn như hệ thống sử dụng cloud, SaaS hoặc mô hình làm việc hybrid.
SO SÁNH FIREWALL FORTIGATE 70F VS 70G

Bảng dưới đây cho thấy sự so sánh chi tiết giữa FortiGate 70F vs 70G.
| Thông số | FortiGate 70F | FortiGate 70G |
| Firewall Throughput | 10 Gbps | 10 Gbps |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps | 2.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 1 Gbps | 1.5 Gbps |
| Threat Protection | 800 Mbps | 1.3 Gbps |
| SSL Inspection | 700 Mbps | 1.4 Gbps |
| Application Control | 1.8 Gbps | 3.6 Gbps |
| IPsec VPN Throughput | 6.1 Gbps | 7.1 Gbps |
| Sessions đồng thời | 1.5 triệu | 1.4 triệu |
| New Sessions/sec | 35,000 | 100,000 |
| SSL Inspection Sessions | 100,000 | 140,000 |
| CAPWAP Throughput | 8.5 Gbps | 6.8 Gbps |
| Số cổng GE RJ45 | 10 ports | 10 ports |
| FortiLink Ports | 2 | 2 |
| PoE | Không | Có |
| WiFi | Không | Có |
| Internal Storage | Không (70F) | Có (71G – 64GB SSD) |
| ASIC | SPU (SP4) | SPU (SP5) |
| Form Factor | Desktop | Desktop |
NÊN LỰA CHỌN FIREWALL FORTINET FG-70F HAY FG-70G?
Việc lựa chọn giữa FortiGate 70F và FortiGate 70G không chỉ đơn thuần là so sánh thông số, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Mỗi hệ thống mạng sẽ có đặc thù riêng về quy mô, lưu lượng, mức độ bảo mật và ngân sách đầu tư. Vì vậy, để đưa ra quyết định phù hợp, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau thay vì chỉ nhìn vào hiệu năng.
Ngoài ra, xu hướng hiện nay đang chuyển dịch mạnh sang cloud, hybrid working và các ứng dụng SaaS, điều này đòi hỏi firewall phải có khả năng xử lý lưu lượng lớn, độ trễ thấp và bảo mật nâng cao.
Dưới đây là các tiêu chí quan trọng bạn nên cân nhắc:
Hiệu năng và khả năng xử lý
Hiệu năng luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu khi lựa chọn firewall, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truy cập mạng và khả năng xử lý các tác vụ bảo mật. Trong môi trường thực tế, firewall không chỉ lọc lưu lượng mà còn phải kiểm tra sâu (deep inspection), xử lý mã hóa SSL và phát hiện các mối đe dọa nâng cao. Vì vậy, việc đánh giá đúng hiệu năng giữa FortiGate 70F vs 70G sẽ giúp bạn tránh tình trạng nghẽn mạng hoặc giảm trải nghiệm người dùng khi bật đầy đủ tính năng bảo mật.
- FortiGate 70F: FG-70F mang lại hiệu năng ổn định trong phân khúc với IPS 1.4 Gbps và NGFW 1 Gbps, đủ đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị sử dụng ASIC SPU giúp tăng tốc xử lý mà vẫn đảm bảo độ trễ thấp trong quá trình truyền dữ liệu. Với khả năng xử lý session lên đến 1.5 triệu, 70F phù hợp với các hệ thống có quy mô vừa phải. Tuy nhiên, khi bật nhiều tính năng bảo mật nâng cao đồng thời, hiệu năng có thể giảm so với dòng thế hệ mới hơn.
- FortiGate 70G: FG-70G được nâng cấp mạnh mẽ với IPS lên tới 2.5 Gbps và NGFW 1.5 Gbps, cho thấy sự vượt trội rõ rệt về hiệu năng. Nhờ sử dụng ASIC SP5 thế hệ mới, thiết bị xử lý tốt hơn các lưu lượng lớn và các tác vụ bảo mật chuyên sâu. Khả năng xử lý kết nối mới cao hơn giúp đáp ứng môi trường nhiều người dùng đồng thời. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống hiện đại, đặc biệt là môi trường cloud hoặc hybrid.
Tích hợp Wifi
Trong nhiều mô hình triển khai hiện nay, việc tích hợp WiFi trực tiếp trên firewall giúp đơn giản hóa hạ tầng và giảm chi phí đầu tư thiết bị. Thay vì phải mua thêm Access Point riêng, doanh nghiệp có thể tận dụng firewall như một thiết bị “all-in-one”. Điều này đặc biệt hữu ích với các văn phòng nhỏ hoặc chi nhánh cần triển khai nhanh, gọn và dễ quản lý.
- FortiGate 70F: Dòng sản phẩm này không tích hợp sẵn WiFi, do đó nếu cần triển khai mạng không dây, doanh nghiệp sẽ phải sử dụng thêm Access Point riêng. Tuy nhiên, thiết bị vẫn có khả năng quản lý FortiAP thông qua FortiOS, giúp kiểm soát tập trung toàn bộ hệ thống mạng. Điều này phù hợp với các hệ thống đã có sẵn hạ tầng WiFi hoặc cần triển khai mạng chuyên biệt. Đổi lại, mô hình này sẽ phát sinh thêm chi phí đầu tư ban đầu.
- FortiGate 70G: FortiGate 70G sở hữu phiên bản FortiWiFi tích hợp WiFi 6 (802.11ax) là FWF-70G-S và FWF-70G-POE, mang lại tốc độ cao và độ ổn định tốt hơn cho mạng không dây. Điều này giúp giảm thiểu số lượng thiết bị cần triển khai và tối ưu chi phí tổng thể. Ngoài ra, việc tích hợp sẵn WiFi cũng giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình và quản lý. Đây là lựa chọn rất phù hợp cho các doanh nghiệp muốn triển khai nhanh hoặc không có đội ngũ IT chuyên sâu.
Công nghệ PoE
PoE (Power over Ethernet) là công nghệ cho phép cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng, giúp đơn giản hóa việc triển khai các thiết bị như Access Point, IP Phone hoặc camera. Đây là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn giữa Firewall FortiGate 70F vs FortiGate 70G trong các hệ thống hiện đại, đặc biệt là khi cần giảm thiểu dây nguồn và tối ưu không gian lắp đặt.
- FortiGate 70F: Model này không hỗ trợ PoE, vì vậy các thiết bị như Access Point hoặc camera sẽ cần nguồn điện riêng. Điều này khiến việc triển khai trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong các môi trường cần tối ưu hạ tầng. Tuy nhiên, với các hệ thống đã có switch PoE riêng, hạn chế này không ảnh hưởng nhiều. FortiGate 70F vẫn phù hợp với mô hình mạng truyền thống có phân tách rõ ràng giữa các thiết bị.
- FortiGate 70G: Dòng sản phẩm này có các phiên bản hỗ trợ PoE với công suất cấp nguồn lên đến 60W như FG-70G-POE hay FWF-70G-POE, cho phép cấp điện trực tiếp cho các thiết bị ngoại vi. Điều này giúp giảm số lượng thiết bị cần triển khai như switch PoE, từ đó tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa hệ thống. Ngoài ra, việc tích hợp PoE còn giúp tăng tính linh hoạt khi lắp đặt trong các môi trường hạn chế về nguồn điện.
Giá thành
Giá thành là yếu tố quan trọng trong quá trình lựa chọn firewall, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, khi đánh giá chi phí, bạn không nên chỉ nhìn vào giá thiết bị ban đầu mà cần cân nhắc tổng chi phí sở hữu, bao gồm cả chi phí triển khai, vận hành và mở rộng trong tương lai.
- FortiGate 70F: Sản phẩm có mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với doanh nghiệp có ngân sách hạn chế. Thiết bị cung cấp đầy đủ các tính năng bảo mật cần thiết trong một mức chi phí hợp lý. Tuy nhiên, do không tích hợp WiFi và PoE, doanh nghiệp có thể phải đầu tư thêm thiết bị khác, làm tăng tổng chi phí triển khai. Firewall Fortinet FG-70F là lựa chọn phù hợp nếu bạn đã có sẵn hạ tầng mạng.
- FortiGate 70G: Thiết bị có giá cao hơn do thuộc thế hệ mới và được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến hơn. Tuy nhiên, nếu xét về tổng thể, việc tích hợp WiFi và PoE có thể giúp giảm chi phí mua thêm thiết bị. Ngoài ra, hiệu năng cao hơn cũng giúp kéo dài vòng đời sử dụng, giảm chi phí nâng cấp trong tương lai. Vì vậy, FG-70G thường mang lại giá trị đầu tư dài hạn tốt hơn cho doanh nghiệp.
KẾT LUẬN
Có thể thấy rằng cả FortiGate 70F và FortiGate 70G đều là những thiết bị firewall mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu bảo mật mạng doanh nghiệp hiện nay. Tuy nhiên, nếu bạn cần một giải pháp ổn định, chi phí hợp lý thì 70F là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu bạn hướng tới hiệu năng cao, khả năng mở rộng và tích hợp nhiều công nghệ mới, 70G sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Việc lựa chọn đúng firewall không chỉ giúp bảo vệ hệ thống mạng mà còn tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí lâu dài. Nếu bạn vẫn đang phân vân chưa biết nên chọn model nào phù hợp, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết theo nhu cầu thực tế.
ANBINHNET là đơn vị chuyên phân phối các sản phẩm Firewall FortiGate chính hãng từ Fortinet, cam kết mang đến giải pháp phù hợp nhất với giá thành cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và dịch vụ hậu mãi tận tâm. Liên hệ ngay theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
ANBINHNET – Phân Phối Firewall FortiGate Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- Hotline/Zalo: 098.234.5005
- Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- Email: info@anbinhnet.com.vn
