FortiGate 100F vs 120G: Đâu là lựa chọn phù hợp nhất cho mạng của bạn?

So sánh Firewall FortiGate 100F vs 120G

Trong quá trình lựa chọn thiết bị tường lửa, nhiều người thường phân vân giữa các model có cùng phân khúc vì nhìn qua thì khá giống nhau, nhưng khi đi vào sử dụng thực tế lại có những khác biệt rất đáng cân nhắc. FortiGate 100F vs 120G là hai dòng firewall đến từ Fortinet được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, mỗi thiết bị sẽ có những điểm mạnh đáp ứng từng môi trường khác nhau. Nếu bạn đang băn khoăn chưa biết model nào phù hợp để triển khai tại hệ thống của mình, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh rõ ràng để đưa ra quyết định chính xác hơn.

GIỚI THIỆU FIREWALL FORTIGATE 100F VÀ FORTIGATE 120G

Firewall FortiGate 100F và FortiGate 120G

Khi nhắc đến các dòng Firewall FortiGate cho doanh nghiệp vừa và lớn, FortiGate 100F là cái tên đã khá quen thuộc trên thị trường. Đây là dòng thiết bị thường được lựa chọn trong các mô hình như văn phòng, chi nhánh lớn, hệ thống có nhiều người dùng hoặc các môi trường cần triển khai đồng thời nhiều tính năng bảo mật như IPS, SSL, VPN và SD-WAN. FortiGate 100F được xây dựng trên nền tảng FortiOS và sử dụng kiến trúc xử lý tăng tốc của Fortinet, giúp thiết bị không chỉ đóng vai trò tường lửa mà còn là trung tâm kiểm soát lưu lượng, bảo mật truy cập và phân đoạn mạng trong hệ thống.

Trong khi đó, FortiGate 120G là thế hệ mới hơn, là bước tiến về kiến trúc phần cứng, mật độ cổng kết nối và khả năng xử lý các tác vụ bảo mật nặng hơn trong môi trường hiện đại. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các hệ thống đang có xu hướng sử dụng nhiều ứng dụng cloud, nhiều kết nối VPN hơn, nhiều lưu lượng mã hóa hơn và yêu cầu mở rộng lâu dài. Tài liệu FortiGate 120F datasheet cho thấy model này cũng phục vụ các kịch bản NGFW, Secure SD-WAN, Universal ZTNA, nhưng với mặt bằng hiệu năng và tài nguyên cao hơn đáng kể so với FortiGate 100F .

Đây là hai sản phẩm rất thường được đem ra cân nhắc trong giai đoạn doanh nghiệp đang mở rộng quy mô và muốn đầu tư một thiết bị firewall Fortinet có thể dùng ổn định trong nhiều năm. Nếu nhìn theo nhu cầu người dùng cuối, FortiGate 100F thường phù hợp với doanh nghiệp cần một giải pháp mạnh, ổn định, cân bằng chi phí và hiệu năng. Còn FortiGate 120G sẽ phù hợp hơn với đơn vị muốn đi đường dài, cần hiệu năng dư dả hơn, nhiều cổng hơn, xử lý bảo mật tốt hơn và sẵn sàng cho các nhu cầu mở rộng sau này.

SO SÁNH FORTIGATE 100F VS 120G

So sánh FortiGate 100F vs 120G

Mỗi dòng sản phẩm Firewall Fortinet FG-100F và FG-120G sẽ có những điểm mạnh riêng về khả năng triển khai, hiệu quả vận hành và mức độ đáp ứng theo từng nhu cầu sử dụng thực tế. Để bạn dễ theo dõi và có cái nhìn trực quan hơn trước khi lựa chọn, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa FortiGate 100F vs 120G.

Tiêu chí FortiGate 100F FortiGate 120G
Dòng xử lý phần cứng SP4 SP5
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 20 / 18 / 10 Gbps 39 / 39 / 28 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 4.97 μs 3.17 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 15 Mpps 42 Mpps
IPS Throughput 2.6 Gbps 5.3 Gbps
NGFW Throughput 1.6 Gbps 3.1 Gbps
Threat Protection Throughput 1 Gbps 2.8 Gbps
SSL Inspection Throughput 1 Gbps 3 Gbps
SSL Inspection CPS 1,800 2,100
SSL Inspection Concurrent Sessions 135,000 315,000
Application Control Throughput 2.2 Gbps 6.7 Gbps
IPsec VPN Throughput 11.5 Gbps 35 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 2,000
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 16,000 16,000
SSL-VPN Throughput 1 Gbps 1.5 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended) 500 500
Concurrent Sessions (TCP) 1.5 Million 3 Million
New Sessions/Second (TCP) 56,000 140,000
Firewall Policies 10,000 10,000
Virtual Domains (Default / Max) 10 / 10 10 / 10
Số GE RJ45 hardware accelerated ports 12 16
GE RJ45 Management / HA / DMZ 1 / 2 / 1 1 / 1
GE RJ45 WAN Ports 2 Không tách riêng
GE SFP Slots 4 8
10GE SFP+ FortiLink Slots 2 4
GE RJ45 or SFP Shared Ports 4 Không
USB Port 1 1
Console Port 1 1
Onboard Storage (model base) Không có Không có
TPM Không có Có
BLE Không có Có
Max FortiSwitch Supported 32 48*
Max FortiAP Supported (Total / Tunnel) 128 / 64 128 / 64
Max FortiTokens 5,000 5,000
Nguồn điện Dual built-in AC PSU Dual built-in AC PSU
Công suất tiêu thụ trung bình / tối đa 26.5W / 29.5W 38W / 40W
Độ ồn 40.4 dBA 49 dBA
Kích thước 1RU 1RU
Trọng lượng 3.29 kg 5.52 kg

So sánh về hiệu năng tổng thể: FortiGate 120G vượt trội rõ rệt

Nếu chỉ nhìn nhanh vào thông số, có thể thấy FortiGate 120G mạnh hơn FortiGate 100F ở gần như toàn bộ nhóm hiệu năng cốt lõi. Đây không phải là mức chênh nhẹ kiểu “có hơn một chút”, mà là mức khác biệt đủ lớn để ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm vận hành thực tế.

Ví dụ, ở Firewall Throughput, FortiGate 120G đạt tới 39 Gbps (1518/512 byte) và 28 Gbps ở gói 64 byte, trong khi 100F dừng ở 20 / 18 / 10 Gbps. Điều này cho thấy 120G có khả năng xử lý lưu lượng thô lớn hơn đáng kể, phù hợp hơn khi hệ thống có băng thông internet cao, nhiều VLAN, nhiều luồng east-west traffic hoặc cần triển khai nhiều chính sách kiểm soát truy cập cùng lúc .

Sự chênh lệch còn rõ hơn khi nhìn vào các chỉ số cụ thể hơn như:

  • IPS Throughput: FortiGate 100F là 2.6 Gbps, còn 120G là 5.3 Gbps
  • NGFW Throughput: Dòng 100F là 1.6 Gbps, còn 120G là 3.1 Gbps
  • Threat Protection Throughput: FortiGate 100F là 1 Gbps, còn 120G là 2.8 Gbps

Đây là nhóm thông số rất quan trọng vì nó phản ánh hiệu năng khi bạn thật sự bật tính năng bảo mật, chứ không phải chỉ dùng firewall ở mức “lọc cơ bản”. Nếu doanh nghiệp của bạn có nhu cầu bật IPS, Application Control, Malware Protection, Web Filtering, DNS Filtering… thì FortiGate 120G có lợi thế rất lớn về dư địa xử lý .

So sánh về SSL Inspection: FortiGate 120G phù hợp hơn cho hệ thống hiện đại

Ngày nay, phần lớn lưu lượng truy cập internet đều là lưu lượng mã hóa HTTPS. Điều này đồng nghĩa với việc nếu firewall không đủ mạnh để xử lý SSL Inspection, thì rất nhiều mối đe dọa sẽ “đi xuyên qua” lớp bảo mật mà không bị soi kỹ.

Ở phần này, FortiGate 120G có ưu thế rất rõ:

  • SSL Inspection Throughput: 3 Gbps vs 1 Gbps
  • SSL Inspection CPS: 2,100 vs 1,800
  • SSL Inspection Concurrent Sessions: 315,000 vs 135,000

Về mặt thực tế, điều này rất quan trọng với các doanh nghiệp có:

  • Nhiều nhân sự dùng ứng dụng web/cloud
  • Nhiều thiết bị đầu cuối kết nối cùng lúc
  • Lưu lượng truy cập Microsoft 365, Google Workspace, SaaS, CRM, ERP lớn
  • Yêu cầu giám sát truy cập web kỹ hơn để chống malware, phishing, tải file độc hại

Nếu hệ thống của bạn càng hiện đại và càng “cloud-heavy”, thì FortiGate 120G càng phát huy giá trị. Còn nếu quy mô sử dụng internet ở mức vừa phải, số lượng user chưa quá lớn và không bật quá nặng các cơ chế giải mã/kiểm tra SSL, thì FortiGate 100F vẫn là một lựa chọn đủ tốt.

So sánh về VPN: FortiGate FG-120G mạnh hơn rất nhiều cho kết nối chi nhánh và làm việc từ xa

VPN là một trong những tính năng được sử dụng cực kỳ phổ biến trên FortiGate, đặc biệt ở các doanh nghiệp có:

  • Nhiều chi nhánh
  • Nhân viên làm việc từ xa
  • Kết nối về trung tâm dữ liệu hoặc cloud
  • Mô hình hybrid work

Ở nhóm này, FortiGate 120G cho thấy sự nâng cấp rất rõ so với FortiGate 100F:

  • IPsec VPN Throughput: 35 Gbps vs 11.5 Gbps
  • SSL-VPN Throughput: 1.5 Gbps vs 1 Gbps
  • Gateway-to-Gateway IPsec Tunnels: ngang nhau, 2,000 tunnel
  • Client-to-Gateway IPsec Tunnels: ngang nhau, 16,000 tunnel
  • Concurrent SSL-VPN Users (Recommended): đều là 500 người dùng

Điều đáng chú ý là số lượng tunnel và số user khuyến nghị không chênh nhau, nhưng khả năng xử lý lưu lượng VPN thực tế của dòng Firewall Fortinet FG-120G cao hơn rất nhiều. Nói dễ hiểu, cả hai đều “đăng ký được nhiều người dùng”, nhưng khi tất cả cùng hoạt động nặng, dòng FortiGate 120G chịu tải tốt hơn đáng kể .

So sánh về session và khả năng chịu tải kết nối đồng thời

Một thiết bị firewall không chỉ cần mạnh về throughput, mà còn phải chịu được số lượng kết nối đồng thời lớn. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong môi trường có nhiều user, nhiều ứng dụng, nhiều API, nhiều kết nối web và nhiều thiết bị IoT hoặc endpoint hoạt động cùng lúc.

So sánh nhanh:

  • Concurrent Sessions (TCP)
    • FortiGate 100F: 1.5 triệu
    • FortiGate 120G: 3 triệu
  • New Sessions/Second (TCP)
    • FortiGate 100F: 56,000
    • FortiGate 120G: 140,000

Với gấp đôi số session đồng thời và hơn gấp đôi số session mới mỗi giây, FortiGate 120G phù hợp hơn cho môi trường doanh nghiệp tăng trưởng nhanh hoặc có hành vi lưu lượng phức tạp.

So sánh về cổng kết nối: FortiGate 120G linh hoạt hơn rõ rệt

Đây là một điểm rất thực tế nhưng nhiều người lại thường bỏ sót khi chọn firewall: thiết bị có đủ cổng và đúng loại cổng mình cần hay không.

FortiGate 100F có:

  • 12 cổng GE RJ45 hardware accelerated
  • 1 cổng MGMT
  • 2 cổng HA
  • 1 cổng DMZ
  • 2 cổng GE RJ45 WAN
  • 4 cổng GE SFP
  • 2 cổng 10GE SFP+ FortiLink
  • 4 cổng RJ45/SFP shared media
  • 1 USB, 1 Console

FortiGate 120G có:

  • 16 cổng GE RJ45 hardware accelerated
  • 1 cổng Management
  • 1 cổng HA
  • 8 cổng GE SFP
  • 4 cổng 10GE SFP+ FortiLink
  • 1 USB, 1 Console

Nếu hệ thống của bạn dùng nhiều uplink quang, cần nhiều cổng SFP hoặc có định hướng triển khai switch/access point theo kiến trúc Fortinet đồng bộ, thì FortiGate 120G tiện hơn rất nhiều.

Ngược lại, FortiGate 100F vẫn rất ổn nếu doanh nghiệp đang cần một thiết bị có cấu hình cổng hợp lý, dễ triển khai cho môi trường văn phòng, chi nhánh lớn hoặc doanh nghiệp SMB/SME nâng cao.

So sánh về nền tảng phần cứng

Một điểm khác biệt đáng chú ý là FortiGate 100F dùng SP4, còn FortiGate 120G dùng SP5. Đây không chỉ là sự khác nhau về tên gọi, mà còn phản ánh việc 120G thuộc thế hệ phần cứng mới hơn của Fortinet .

Bên cạnh đó, FortiGate 120G có TPM (Trusted Platform Module) và BLE, trong khi 100F không có hai thành phần này theo datasheet. TPM là một lợi thế tốt hơn về mặt bảo vệ khóa mã hóa và tăng cường an toàn phần cứng cho thiết bị. Dù đây không phải yếu tố mà mọi doanh nghiệp đều ưu tiên ngay từ đầu, nhưng với những đơn vị quan tâm tới chuẩn bảo mật, kiểm soát thiết bị hoặc triển khai ở môi trường có yêu cầu chặt chẽ hơn, thì 120G có điểm cộng rõ ràng.

So sánh về khả năng mở rộng

Một ưu điểm lớn của các dòng FortiGate là không chỉ hoạt động như firewall độc lập, mà còn có thể trở thành trung tâm điều phối cho nhiều thành phần khác trong hệ sinh thái Fortinet như:

  • FortiSwitch
  • FortiAP
  • FortiToken
  • FortiManager
  • FortiAnalyzer
  • FortiClient
  • FortiGuard Security Services

Khi nhìn vào khả năng kết nối trực tiếp:

  • FortiGate 100F hỗ trợ tối đa 32 FortiSwitch
  • FortiGate 120G hỗ trợ tối đa 48 FortiSwitch
  • Cả hai đều hỗ trợ 128 FortiAP (64 tunnel mode) và 5,000 FortiTokens

Điều này cho thấy nếu bạn đang hướng tới một hệ thống mạng đồng bộ, quản trị tập trung và có khả năng mở rộng nhiều lớp access hơn, thì dòng sản phẩm với phần cứng FG-120G có lợi thế hơn về mặt phát triển hệ thống dài hạn.

So sánh về điện năng, độ ồn và hạ tầng triển khai

FortiGate 100F:

  • Công suất tiêu thụ: 26.5W / 29.5W
  • Độ ồn: 40.4 dBA
  • Trọng lượng: 3.29 kg

FortiGate 120G:

  • Công suất tiêu thụ: 38W / 40W
  • Độ ồn: 49 dBA
  • Trọng lượng: 5.52 kg

Nhìn vào đây, có thể thấy FortiGate 100F tiết kiệm điện hơn, nhẹ hơn và êm hơn. Điều này phù hợp nếu thiết bị được đặt trong:

  • Tủ rack văn phòng nhỏ
  • Phòng IT không quá tách biệt
  • Hệ thống không yêu cầu hiệu năng quá cao

Trong khi đó, FortiGate 120G tiêu thụ điện cao hơn và độ ồn lớn hơn, nhưng đổi lại là hiệu năng và năng lực xử lý cao hơn đáng kể.

NÊN LỰA CHỌN FIREWALL FORTIGATE 100F HAY FORTIGATE 120G?

Nên lựa chọn FortiGate 100F hay 120G

Việc lựa chọn giữa FortiGate 100F và FortiGate 120G sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn đặt chúng vào đúng nhu cầu sử dụng thực tế của doanh nghiệp mình. Bởi trên thực tế, không phải thiết bị nào có cấu hình cao hơn cũng sẽ là lựa chọn phù hợp hơn trong mọi trường hợp. Điều quan trọng là model đó có đáp ứng tốt quy mô hệ thống hiện tại, nhu cầu bảo mật và khả năng mở rộng trong tương lai hay không. Để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp hơn, dưới đây là những tiêu chí mà người dùng thường quan tâm khi chọn firewall cho doanh nghiệp.

Chọn theo quy mô người dùng và băng thông mạng

Khi lựa chọn firewall cho doanh nghiệp, quy mô người dùng và mức băng thông mạng đang sử dụng luôn là yếu tố nên được cân nhắc đầu tiên. Bởi dù hai thiết bị có cùng thuộc nhóm firewall doanh nghiệp, khả năng đáp ứng thực tế vẫn sẽ khác nhau tùy theo số lượng user, lưu lượng truy cập internet, mức độ sử dụng ứng dụng cloud và tần suất kết nối đồng thời trong hệ thống.

Với doanh nghiệp có quy mô ổn định, nhu cầu vừa phải, việc chọn một thiết bị cân đối sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư. Ngược lại, nếu hệ thống đang tăng trưởng nhanh hoặc có nhu cầu sử dụng mạng lớn mỗi ngày, việc đầu tư một model có dư địa cao hơn sẽ mang lại sự yên tâm hơn trong quá trình vận hành lâu dài. Vì vậy, đây là tiêu chí rất quan trọng để xác định model nào phù hợp hơn với hạ tầng hiện tại của bạn.

Chọn FortiGate 100F nếu hệ thống của bạn:

  • Khoảng 50 – 200 người dùng trong một site (văn phòng hoặc chi nhánh)
  • Internet ở mức 100 Mbps – 1 Gbps
  • Chủ yếu sử dụng web, email, phần mềm nội bộ, cloud ở mức vừa phải
  • Không thường xuyên xảy ra tình trạng nghẽn mạng vào giờ cao điểm

➡ Với kịch bản này, FortiGate 100F đủ khả năng vận hành ổn định, xử lý tốt lưu lượng truy cập hằng ngày mà không cần đầu tư dư quá nhiều. Đây là lựa chọn hợp lý nếu hệ thống của bạn đang ở mức “vừa đủ dùng nhưng vẫn cần ổn định lâu dài”.

Chọn FortiGate 120G nếu hệ thống của bạn:

  • Từ 200 – 500+ người dùng hoặc nhiều thiết bị truy cập đồng thời
  • Internet từ 1 Gbps trở lên hoặc có nhiều đường truyền
  • Sử dụng nhiều dịch vụ như Microsoft 365, Google Workspace, SaaS, video call
  • Thường xuyên có lưu lượng cao vào giờ cao điểm hoặc nhiều user truy cập cùng lúc

➡ Với những hệ thống có mật độ truy cập cao và lưu lượng lớn, FortiGate 120G giúp đảm bảo trải nghiệm ổn định hơn, tránh tình trạng giảm hiệu năng khi số lượng kết nối tăng lên.

Chọn theo khả năng bảo mật

Không phải doanh nghiệp nào cũng khai thác firewall ở cùng một mức độ. Có đơn vị chỉ cần các tính năng bảo mật quan trọng ở mức ổn định, nhưng cũng có doanh nghiệp muốn tận dụng firewall như một lớp bảo vệ trung tâm cho toàn bộ hệ thống mạng. Vì vậy, nếu bạn đang cân nhắc giữa FortiGate 100F và FortiGate 120G, hãy nhìn vào mức độ bảo mật mà doanh nghiệp thực sự muốn triển khai trong hiện tại và tương lai.

Chọn FortiGate 100F nếu bạn đang triển khai:

  • Các tính năng như Firewall, NAT, VPN, IPS, Web Filtering, Application Control
  • Kiểm soát truy cập internet và ứng dụng ở mức tiêu chuẩn
  • Có bật bảo mật nhưng không đồng thời quá nhiều tính năng nặng
  • Chưa yêu cầu kiểm tra sâu toàn bộ lưu lượng mã hóa (SSL)

➡ Trong trường hợp này, FortiGate 100F vẫn đáp ứng tốt nhu cầu bảo mật cho doanh nghiệp, đảm bảo hệ thống an toàn mà không gây áp lực lớn lên thiết bị.

Chọn FortiGate 120G nếu bạn cần:

  • Bật đồng thời nhiều tính năng như IPS + Application Control + SSL Inspection + Threat Protection
  • Kiểm tra sâu lưu lượng HTTPS (web, cloud, tải file…)
  • Quản lý chặt chẽ truy cập người dùng, thiết bị và ứng dụng
  • Hệ thống yêu cầu mức độ bảo mật cao hơn (multi-layer security)

➡ Khi triển khai bảo mật ở mức sâu và toàn diện, FortiGate 120G sẽ phù hợp hơn vì có khả năng xử lý tốt hơn khi bật nhiều tính năng cùng lúc mà vẫn giữ được hiệu năng ổn định.

Chọn theo nhu cầu cổng kết nối và kiến trúc của hệ thống mạng

Ngoài hiệu năng và khả năng bảo mật, nhu cầu cổng kết nối cũng là một tiêu chí rất quan trọng khi lựa chọn firewall cho doanh nghiệp. Trong quá trình triển khai thực tế, số lượng cổng mạng, loại cổng sử dụng và cách bố trí kiến trúc hệ thống sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối, mở rộng và quản lý toàn bộ hạ tầng. Có những doanh nghiệp chỉ cần một mô hình mạng tương đối gọn, ít uplink và ít phân tách phức tạp. Nhưng cũng có những hệ thống cần nhiều kết nối hơn cho switch, đường quang, phân vùng mạng nội bộ, máy chủ, DMZ hoặc các liên kết tốc độ cao.

Vì vậy, chọn đúng model phù hợp với kiến trúc mạng sẽ giúp doanh nghiệp dễ triển khai hơn ngay từ đầu và tránh bị giới hạn khi mở rộng sau này. Đây là yếu tố rất thực tế và nên được cân nhắc kỹ trước khi quyết định đầu tư.

Chọn FortiGate 100F nếu hệ thống của bạn:

  • Mô hình mạng tương đối đơn giản hoặc tiêu chuẩn
  • Số lượng switch và kết nối nội bộ không quá nhiều
  • Chủ yếu dùng cổng RJ45, ít sử dụng uplink quang
  • Không cần quá nhiều phân vùng mạng phức tạp

➡ Với các hệ thống văn phòng hoặc chi nhánh thông thường, FortiGate 100F vẫn đáp ứng tốt nhu cầu kết nối và dễ triển khai.

Chọn FortiGate 120G nếu hệ thống của bạn:

  • Có nhiều switch, nhiều tầng mạng hoặc nhiều khu vực (zone)
  • Sử dụng uplink quang, 10G hoặc nhiều kết nối tốc độ cao
  • Có nhiều VLAN, nhiều segment hoặc mô hình mạng phức tạp
  • Cần dư cổng để mở rộng trong tương lai

➡ FortiGate 120G phù hợp hơn với các hệ thống có kiến trúc lớn hoặc đang có định hướng mở rộng, giúp bạn không bị giới hạn khi phát triển thêm hạ tầng

Chọn theo giá thành

Giá thành luôn là một trong những yếu tố được doanh nghiệp cân nhắc nhiều nhất khi đầu tư firewall, đặc biệt là trong bối cảnh cần cân bằng giữa ngân sách và hiệu quả sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, khi so sánh giữa FortiGate 100F và FortiGate 120G, bạn không nên chỉ nhìn vào chi phí thiết bị ban đầu, mà nên đánh giá tổng thể dựa trên nhu cầu thực tế và kế hoạch sử dụng trong tương lai. Một model có chi phí đầu tư thấp hơn có thể rất phù hợp nếu nó đã đáp ứng tốt cho hệ thống hiện tại.

Ngược lại, một model có mức đầu tư cao hơn đôi khi lại là lựa chọn hợp lý hơn nếu giúp doanh nghiệp sử dụng ổn định lâu dài và hạn chế nhu cầu nâng cấp sớm. Vì vậy, chọn theo giá thành không có nghĩa là chọn model rẻ hơn, mà là chọn model mang lại giá trị phù hợp hơn với ngân sách bạn đang có. Đây cũng là cách tiếp cận thực tế và hiệu quả hơn khi đầu tư thiết bị mạng cho doanh nghiệp.

Chọn FortiGate 100F nếu bạn:

  • Có ngân sách vừa phải, cần tối ưu chi phí
  • Muốn đầu tư thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu hiện tại
  • Chưa có kế hoạch mở rộng lớn trong 2–3 năm tới
  • Ưu tiên hiệu quả đầu tư ngắn đến trung hạn

➡ Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một thiết bị “đúng nhu cầu – đúng chi phí”, tránh đầu tư dư không cần thiết.

Chọn FortiGate 120G nếu bạn:

  • Sẵn sàng đầu tư cao hơn để dùng lâu dài (3–5 năm hoặc hơn)
  • Muốn hạn chế việc phải nâng cấp thiết bị sau này
  • Dự kiến hệ thống sẽ tăng trưởng về user, lưu lượng hoặc bảo mật
  • Ưu tiên sự ổn định và dư tải hơn là tiết kiệm ban đầu

➡ FortiGate 120G phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn, giúp bạn tránh phải thay thế thiết bị khi nhu cầu tăng lên.

KẾT LUẬN

Trên đây là so sánh Firewall FortiGate 100F vs 120G chi tiết cũng như tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống của bạn. Nếu bạn vẫn còn đang băn khoăn thì hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

ANBINHNET là địa chỉ phân phối Fortinet uy tín, sẵn sàng hỗ trợ bạn tư vấn lựa chọn giữa FortiGate 100F, FortiGate 120G và nhiều model FortiGate khác phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp. Chúng tôi sẽ tư vấn cấu hình, so sánh model, lên phương án license và tối ưu giải pháp triển khai phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.

ANBINHNET – Phân Phối Fortinet Chính Hãng Giá Tốt Nhất

  • VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
  • VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
  • Hotline/Zalo: 098.234.5005
  • Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
  • Email: info@anbinhnet.com.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HOTLINE: 098.234.5005 - 0967.40.70.80