Access Point Cisco 9172 Series là một lựa chọn đáng chú ý dành cho những hệ thống mạng đang hướng đến kết nối Wi-Fi hiện đại và ổn định. Với thiết kế phù hợp cho nhiều không gian triển khai, dòng sản phẩm này có thể đáp ứng nhu cầu kết nối ngày càng đa dạng của doanh nghiệp và các mô hình sử dụng khác nhau.
Tổng quan về Access Point Cisco Wireless 9172 Series

Access Point Cisco Wireless 9172 Series là dòng Wi-Fi 7 được phát triển nhằm cung cấp kết nối không dây hiệu năng cao cho các không gian có mật độ thiết bị thấp đến trung bình. Điểm đáng chú ý là thiết bị hỗ trợ đồng thời ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, với tổng tốc độ PHY có thể lên đến 9 Gbps. Cisco định hướng dòng sản phẩm này như một giải pháp giúp các tổ chức tiếp cận mạng không dây thế hệ mới mà vẫn duy trì thiết kế nhỏ gọn, hiệu quả năng lượng và khả năng triển khai linh hoạt.
Access Point Cisco 9172 gồm hai model chính là CW9172I và CW9172H, mỗi phiên bản có cách thiết kế và nhóm nhu cầu sử dụng riêng. CW9172I là Access Point trong nhà với anten đa hướng tích hợp, phù hợp với những môi trường như bán lẻ, y tế và văn phòng chi nhánh; trong khi CW9172H có thiết kế dạng Wall Plate, bổ sung thêm các cổng Ethernet để kết nối những thiết bị có dây tại khu vực sử dụng. Cả hai đều hỗ trợ Wi-Fi 7, radio IoT và khả năng triển khai plug-and-play với hệ thống giá đỡ tương thích.
Tính năng và lợi ích của Access Point Cisco 9172 Series
Cisco Wireless 9172 Series không chỉ tập trung vào tốc độ Wi-Fi mà còn được xây dựng xoay quanh tính linh hoạt trong triển khai, khả năng kết nối IoT, hiệu quả năng lượng và sự thuận tiện khi quản trị. Những đặc điểm này giúp thiết bị Wifi Cisco này phù hợp với các doanh nghiệp đang muốn nâng cấp hạ tầng mạng nhưng vẫn quan tâm đến chi phí vận hành và khả năng mở rộng về sau. Dưới đây là những tính năng nổi bật cùng lợi ích thực tế tương ứng của Cisco 9172 Series.
| Tính năng | Lợi ích đối với người dùng |
|---|---|
| Tri-radio Wi-Fi 7 trên 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz | Hỗ trợ thiết bị kết nối trên nhiều băng tần, tạo sự linh hoạt khi phân bổ lưu lượng và đáp ứng nhu cầu truy cập không dây hiện đại. |
| Tốc độ dữ liệu tổng hợp lên đến 9000 Mbps | Cung cấp nền tảng băng thông cao cho các ứng dụng cần nhiều dữ liệu như truyền phát nội dung và những môi trường có nhiều thiết bị IoT. |
| Quản lý cloud, on-premises hoặc hybrid | Doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình quản lý phù hợp với kiến trúc mạng hiện tại thay vì bị giới hạn vào một phương thức triển khai duy nhất. |
| Radio IoT với BLE và 802.15.4 | Hỗ trợ xây dựng không gian thông minh, theo dõi tài sản và triển khai các ứng dụng tự động hóa. |
| Thiết kế nhỏ gọn, tương thích giá đỡ | Giúp quá trình lắp đặt thuận tiện hơn, giảm thời gian triển khai và hạn chế những thay đổi không cần thiết đối với vị trí lắp đặt. |
| Tùy chọn công suất 30W và 45W | Giúp tối ưu mức tiêu thụ năng lượng; chế độ công suất cao hơn có thể hỗ trợ cấp nguồn cho các thiết bị PoE hoặc USB trong những cấu hình phù hợp. |
| Cấu hình radio mật độ vừa phải trên CW9172I | Cho phép tối ưu thiết bị theo những môi trường cụ thể như bán lẻ hoặc chăm sóc sức khỏe. |
| Nhiều cổng Ethernet trên CW9172H | Tăng khả năng kết nối các thiết bị có dây như thiết bị điểm bán hàng hoặc IP TV ngay tại vị trí lắp đặt. |
| Hai tùy chọn nguồn PoE/DC trên CW9172I | Tạo thêm sự linh hoạt khi triển khai trong những không gian cũ hoặc các khu vực có yêu cầu lắp đặt tạm thời. |
Nhìn tổng thể, nhóm tính năng trên cho thấy Cisco 9172 Series được thiết kế theo hướng cân bằng giữa hiệu năng và tính thực tế. Thay vì chỉ tập trung vào một thông số tốc độ, Cisco đưa vào sản phẩm nhiều yếu tố hỗ trợ trực tiếp cho quá trình triển khai và vận hành mạng. Người dùng có thể lựa chọn mô hình quản lý, tận dụng kết nối IoT, sử dụng nhiều băng tần Wi-Fi và đồng thời quan tâm đến mức tiêu thụ điện năng. Đặc biệt, sự khác biệt về cổng kết nối giữa CW9172I và CW9172H giúp doanh nghiệp lựa chọn model sát hơn với nhu cầu thực tế.
Đặc điểm nổi bật của Wifi Cisco Access Point 9172 Series

Nếu nhìn vào Access Point Cisco 9172 Series từ góc độ sử dụng thực tế, điểm đáng chú ý không nằm ở một tính năng riêng lẻ mà ở cách nhiều công nghệ được kết hợp trong cùng một thiết bị.
- Hỗ trợ Wi-Fi 7 thế hệ mới: Access Point Cisco 9172 Series hỗ trợ chuẩn 802.11be với các công nghệ như 4096 QAM, Multilink Operation, Preamble Puncturing, OFDMA và TWT. Những công nghệ này tạo nền tảng để thiết bị xử lý kết nối không dây hiệu quả hơn trong các môi trường hiện đại.
- Hoạt động trên cả ba băng tần: Thiết bị hỗ trợ 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, giúp hệ thống có thêm lựa chọn khi phân bổ thiết bị và lưu lượng. Với CW9172I, cấu hình có thể chuyển sang 4×4 trên 5 GHz khi băng tần 6 GHz bị vô hiệu hóa.
- Tốc độ PHY lên đến 9 Gbps: Trong cấu hình Wi-Fi 7 được hỗ trợ, Wifi Cisco CW9172I và CW9172H có thể đạt tốc độ PHY tối đa 9 Gbps. Đây là nền tảng phù hợp cho các hệ thống cần khả năng truyền tải dữ liệu cao và chuẩn bị cho những ứng dụng không dây ngày càng lớn.
- Hỗ trợ kênh 320 MHz trên 6 GHz: Wi-Fi 7 cho phép sử dụng độ rộng kênh 20, 40, 80, 160 và 320 MHz trên băng tần 6 GHz. Điều này mở rộng khả năng khai thác băng thông của mạng khi thiết bị đầu cuối và môi trường triển khai đáp ứng điều kiện cần thiết.
- Có radio IoT chuyên dụng: Bên cạnh ba radio Wi-Fi, Access Point Cisco 9172 Series còn có Dedicated Scan/Aux Radio và radio IoT BLE 6. Đây là nền tảng hữu ích cho các mô hình triển khai cần theo dõi tài sản, tự động hóa hoặc xây dựng không gian thông minh.
- CW9172H phù hợp với môi trường hospitality và multi-dwelling: Thiết kế Wall Plate của Cisco CW9172H hướng đến những nơi cần đưa kết nối mạng đến gần các thiết bị trong phòng hoặc khu vực sử dụng. Model này có thêm ba cổng LAN Ethernet, trong đó một cổng có khả năng PoE out, cùng một cổng passthrough.
- CW9172I có cấu hình radio linh hoạt: Model CW9172I có thể hoạt động theo cấu hình 2×2 trên cả ba băng tần hoặc chuyển sang 2×2 trên 2.4 GHz và 4×4 trên 5 GHz. Điều này giúp thiết bị thích ứng với những trường hợp triển khai khác nhau, đặc biệt khi 6 GHz không được sử dụng.
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện lắp đặt: CW9172I có kích thước 20 x 20 x 5,3 cm, trong khi CW9172H có kích thước 13 x 18 x 2,6 cm, đều chưa tính giá đỡ. Thiết kế này giúp Access Point dễ bố trí trong những không gian yêu cầu tính gọn gàng.
- Hỗ trợ quản lý linh hoạt: Cisco 9172 Series có thể được triển khai theo mô hình cloud, on-premises hoặc hybrid. Bên cạnh đó, quy trình auto-configuration và khả năng tương thích giá đỡ giúp giảm công sức khi triển khai trên nhiều địa điểm.
- Chú trọng hiệu quả năng lượng: Cisco công bố thiết bị có thiết kế hướng đến tiết kiệm năng lượng, với mức hoạt động 30W cho đầy đủ chức năng và tùy chọn 45W trong trường hợp cần cấp nguồn cho PoE hoặc USB. Điều này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa hiệu năng và chi phí vận hành.
- Nền tảng bảo mật phần cứng và phần mềm: Cisco 9172 Series được xây dựng với Cisco Trust Anchor Technologies, bao gồm Image Signing, Secure Boot và Cisco Trust Anchor Module. Các cơ chế này góp phần tạo nền tảng xác thực phần cứng và phần mềm cho thiết bị.
- Hỗ trợ WPA2 và WPA3: Dòng Access Point này hỗ trợ các cơ chế bảo mật Wi-Fi hiện đại như WPA2, WPA3, Enhanced Open/OWE và nhiều phương thức xác thực EAP. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhiều mô hình bảo mật mạng không dây khác nhau.
Thông số kỹ thuật của Cisco Access Point 9172 Wireless
Bên cạnh các tính năng nổi bật, thông số kỹ thuật là phần giúp người dùng đánh giá Cisco 9172 Series có phù hợp với hệ thống mạng của mình hay không. Bảng dưới đây tổng hợp những thông số quan trọng của Cisco Wireless 9172 Series theo từng nhóm để người dùng dễ theo dõi và đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm.
| Hạng mục | CW9172I | CW9172H |
|---|---|---|
| Part number / loại thiết bị | Access Point trong nhà, anten đa hướng tích hợp | Wall Plate, anten đa hướng tích hợp |
| Phần mềm | Cisco IOS XE Software Release 17.15.2b hoặc mới hơn | Cisco IOS XE Software Release 17.17.1 hoặc mới hơn |
| Wireless LAN Controller hỗ trợ | Cisco Catalyst 9800 Series Wireless Controllers; Cisco Catalyst 9000 switches với Embedded Wireless Controller trong SDA mode | Cisco Catalyst 9800 Series Wireless Controllers; Cisco Catalyst 9000 switches với Embedded Wireless Controller trong SDA mode |
| Chuẩn Wi-Fi 7 | 802.11be | 802.11be |
| Cấu hình radio Wi-Fi 7 | 2×2 trên 2.4/5/6 GHz hoặc 2×2 trên 2.4 GHz + 4×4 trên 5 GHz | 2×2 trên 2.4/5/6 GHz |
| Không gian luồng Wi-Fi 7 | 2 spatial streams hoặc 4 spatial streams tùy cấu hình | 2 spatial streams |
| 4096 QAM | Có | Có |
| Multilink Operation | Có | Có |
| Preamble puncturing | Có | Có |
| Uplink/downlink OFDMA | Có | Có |
| TWT | Có | Có |
| BSS Coloring | Có | Có |
| MRC | Có | Có |
| Kênh 6 GHz | 20/40/80/160/320 MHz | 20/40/80/160/320 MHz |
| Kênh 5 GHz | 20/40/80/160 MHz | 20/40/80/160 MHz |
| Kênh 2.4 GHz | 20 MHz | 20 MHz |
| PHY data rate Wi-Fi 7 | Lên đến 9 Gbps hoặc 6,0 Gbps tùy cấu hình radio | Lên đến 9 Gbps |
| A-MPDU / A-MSDU | Transmit và receive | Transmit và receive |
| DFS | Có | Có |
| CSD | Có | Có |
| WPA3 | Có | Có |
| Wi-Fi 6 / 802.11ax | Có | Có |
| PHY data rate Wi-Fi 6 | Lên đến 5 Gbps | Lên đến 5 Gbps |
| 802.11ac | Có | Có |
| PHY data rate 802.11ac | Lên đến 3,4 Gbps hoặc 1,7 Gbps tùy cấu hình | Lên đến 1,7 Gbps |
| 802.11n | Có | Có |
| PHY data rate 802.11n | 440 Mbps hoặc 744 Mbps tùy cấu hình | Lên đến 440 Mbps |
| Anten 2.4 GHz | 4 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị | 4 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị |
| Anten 5 GHz | 5,5 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị | 7 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị |
| Anten 6 GHz | 6 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị | 6 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị |
| Anten IoT | 2 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị | 1,25 dBi, anten trong, đa hướng theo phương vị |
| Uplink Ethernet | 1 x 100M/1000M/2.5G Multigigabit Ethernet RJ-45 | 1 x 100M/1000M/2.5G Multigigabit Ethernet RJ-45 |
| Management console | 1 x RJ-45, tốc độ mặc định 115200 bps | 1 x RJ-45, tốc độ mặc định 115200 bps |
| USB | USB 2.0, 4,5W | Không được nêu |
| LAN bổ sung | Không | 3 x 100M/1000M Ethernet LAN |
| PoE out | Không | 1 cổng LAN có khả năng PoE out |
| Passthrough | Không | 1 cổng |
| Radio Wi-Fi | Wi-Fi 7 trên cả ba radio | Wi-Fi 7 trên cả ba radio |
| Radio IoT / Scan | Dedicated Scan/Aux Radio và IoT BLE 6 | Dedicated Scan/Aux Radio và IoT BLE 6 |
| Kích thước không tính giá đỡ | 20 x 20 x 5,3 cm | 13 x 18 x 2,6 cm |
| Trọng lượng không tính giá đỡ | 874 g | 572 g |
| Giá đỡ tương thích | AIR-AP-BRACKET-1 hoặc AIR-AP-BRACKET-2 | CW-MNT-H1-00; CW-MNT-H3-00; CW-ACC-DESK1-00; CW-ACC-SPACER1-00; MA-MNT-MR-H1A; AIR-AP-BRACKET-W4= |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50°C; hiệu năng giảm trong khoảng 40 đến 50°C | 0 đến 40°C; hiệu năng giảm trong khoảng 40 đến 50°C theo thông tin công bố |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ | 0–95%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C | -40 đến 70°C |
| Công suất phát 2.4 GHz | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) |
| Công suất phát 5 GHz | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) |
| Công suất phát 6 GHz | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) | 23 dBm (200 mW) đến -4 dBm (0,39 mW) |
| Nguồn 802.3bt Class 5 | 2×2/2×2/2×2, 2.5G, USB tối đa 4,5W, yêu cầu 32W | 2×2/2×2/2×2, 2.5G, PoE out tối đa 15,4W, yêu cầu 41W |
| Nguồn 802.3at PoE+ | 2×2/2×2/2×2, 2.5G, không USB, yêu cầu 25,5W | 2×2/2×2/2×2, 2.5G, không PoE out, yêu cầu 25,5W |
| Nguồn 802.3at với cấu hình 4×4 | 2×2/4×4/không 6 GHz, 2.5G, yêu cầu 25,5W | Không nêu cấu hình tương ứng |
| 802.3af PoE | 1×1/không/không, 1G, yêu cầu 12,95W | 1×1/không/không, 1G, yêu cầu 12,95W |
| Công suất tiêu thụ CW9172I | Dual Radio PoE+: idle 10,3W ±2W; typical 11,2W ±4W. Tri Radio PoE+: idle 10,7W ±2W; typical 12,2W ±4W | Không áp dụng |
| Công suất tiêu thụ CW9172H | Không áp dụng | PoE+: idle 10,7W ±2W; typical 12,8W ±4W |
| Bảo mật | WPA2/WPA3, 802.1X, Enhanced Open/OWE, AES | WPA2/WPA3, 802.1X, Enhanced Open/OWE, AES |
| Chứng nhận Wi-Fi | Wi-Fi 7 R1, Wi-Fi 6 R2, Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security | Wi-Fi 7 R1, Wi-Fi 6 R2, Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| Bluetooth | Bluetooth Low Energy | Bluetooth Low Energy |
Báo giá Access Point Cisco 9172 Series
Giá bán Access Point Cisco 9172 trên thị trường không phải là một mức cố định trong thời gian dài mà có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Mức giá thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi tình trạng hàng hóa, số lượng đặt mua, thời điểm nhập hàng, tỷ giá, chính sách của nhà phân phối, chi phí vận chuyển cũng như các yêu cầu đi kèm về license và dịch vụ. Chính vì vậy, nhiều đơn vị bán hàng thường không công khai giá cố định hoặc mức giá hiển thị trên website có thể không còn phù hợp với thời điểm khách hàng cần mua.
Vì giá bán có thể biến động, ANBINHNET sẽ thường xuyên cập nhật mức giá mới nhất của Wifi Cisco 9172 Series nhằm giúp người dùng dễ dàng tham khảo và chủ động hơn khi lên ngân sách đầu tư.
| Mã sản phẩm | Mô tả | Giá thị trường | Giá tốt nhất |
| CW9172I | Cisco 9172 Access Point Wifi 7 2.4/5/6 GHz 2×2:2 MU-MIMO | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| CW9172H | Cisco 9172 Access Point Wifi 7 2.4/5/6 GHz 2×2:2 MU-MIMO | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
Địa chỉ phân phối Access Point Cisco Wireless 9172 chính hãng
Access Point Cisco Wireless 9172 Series là một dòng Wi-Fi 7 được xây dựng theo hướng cân bằng giữa hiệu năng, khả năng triển khai và hiệu quả vận hành. Việc hỗ trợ đồng thời 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, tốc độ PHY lên đến 9 Gbps, radio IoT, kết nối Multigigabit Ethernet và nhiều mô hình quản lý giúp sản phẩm có khả năng đáp ứng khá đa dạng nhu cầu mạng không dây hiện đại.
ANBINHNET là đơn vị phân phối Cisco chính hãng được ủy quyền tại Việt Nam. Toàn bộ sản phẩm do chúng tôi bán ra đều đi kèm đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ cùng mức giá tốt nhất trên thị trường. Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được Tư vấn, Hỗ trợ kỹ thuật, Báo giá hay Đặt hàng Wifi Cisco 9172 Series nhanh chóng nhất.
ANBINHNET – Phân Phối Access Point Cisco Wireless 9172 Series Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0967.40.70.80
- Hotline/Zalo: 098.234.5005
- Hotline/Zalo: 0888.40.70.80
- Email: info@anbinhnet.com.vn
