TỔNG QUAN VỀ DS-C9148T-48PITK9

DS-C9148T-48PITK9 là dòng sản phẩm chuyển mạch thế hệ mới thuộc series Cisco MDS 9148T, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao trong các môi trường lưu trữ hiện đại. Sản phẩm cung cấp khả năng kết nối Fibre Channel với hiệu suất lên đến 32Gbps, giúp tối ưu hóa hạ tầng lưu trữ, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống All-Flash Array đòi hỏi băng thông lớn. DS-C9148T-48PITK9 tích hợp khả năng phân tích mạng SAN nâng cao thông qua ASIC thế hệ mới, giúp quản trị viên nắm bắt hiệu suất luồng dữ liệu theo thời gian thực mà không ảnh hưởng đến hoạt động hệ thống. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp quy mô lớn đang vận hành các ứng dụng ảo hóa hoặc môi trường điện toán đám mây có lượng truy cập cao và yêu cầu tính ổn định cao.
Thiết bị DS-C9148T-48PITK9 được thiết kế nhằm mang đến hiệu quả sử dụng linh hoạt, hỗ trợ mở rộng từ 24 lên đến 48 cổng Fibre Channel thông qua gói license theo nhu cầu. Sản phẩm có thể hoạt động độc lập hoặc được triển khai trong hệ thống Cisco MDS SAN Switch, mang đến giải pháp lưu trữ thông minh, an toàn, hiệu quả với đầy đủ các tính năng như Virtual SAN, Quality of Service, tự động phân vùng và giám sát luồng dữ liệu. DS-C9148T-48PITK9 không chỉ hỗ trợ quản lý tập trung mà còn đảm bảo tính sẵn sàng 99.999%, phù hợp cho các trung tâm dữ liệu lớn, doanh nghiệp tài chính, y tế hoặc những tổ chức cần tính liên tục dữ liệu cao.
Cisco MDS SAN Switch được thiết kế với độ tin cậy tiêu chuẩn công nghiệp, hỗ trợ phân tách luồng dữ liệu, mã hóa và tự động khôi phục tín hiệu nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình truyền tải dữ liệu giữa máy chủ và thiết bị lưu trữ Cisco Storage. Với DS-C9148T-48PITK9, Cisco mang đến giải pháp chuyển mạch Fibre Channel mạnh mẽ, tiết kiệm chi phí, dễ dàng tích hợp và đáp ứng xu hướng hiện đại hóa hạ tầng lưu trữ trong kỷ nguyên điện toán đám mây.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DS-C9148T-48PITK9

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ lưu trữ doanh nghiệp, Cisco đã mang đến sản phẩm DS-C9148T-48PITK9 với nhiều cải tiến vượt trội, không chỉ tối ưu băng thông mà còn tăng cường khả năng phân tích và bảo mật dữ liệu trong hệ thống SAN. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của thiết bị:
Hiệu Suất Mạnh Mẽ và Được Tối Ưu Hóa
DS-C9148T-48PITK9 cung cấp hiệu suất 32Gbps trên mỗi cổng Fibre Channel, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà và không tắc nghẽn với tổng băng thông hệ thống lên đến 1.5Tbps. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các chuẩn tốc độ 4, 8, 16 và 32Gbps, tự động cảm nhận tốc độ và tối ưu hóa hiệu suất khi kết nối với các thiết bị lưu trữ, máy chủ hoặc switch khác, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Phân Tích và Giám Sát Mạng SAN Thông Minh
DS-C9148T-48PITK9 sở hữu tính năng phân tích SAN tích hợp, sử dụng ASIC chuyên dụng để xử lý các chỉ số lưu lượng, độ trễ, header Fibre Channel và SCSI theo thời gian thực. Các dữ liệu phân tích có thể được truyền đến hệ thống giám sát trung tâm giúp đơn giản hóa việc theo dõi, phân tích và quản lý luồng dữ liệu mà không cần bổ sung thiết bị tap hoặc phần mềm thứ ba.
Khả Năng Mở Rộng Linh Hoạt
Thiết bị cho phép mở rộng từ 24 đến tối đa 48 cổng thông qua license kích hoạt từng phần, giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp khi mở rộng quy mô. Việc mở rộng port không cần thay đổi phần cứng, đảm bảo tiết kiệm chi phí vận hành.
Tính Năng Bảo Mật Và Khả Năng Duy Trì Hoạt Động
DS-C9148T-48PITK9 hỗ trợ các cơ chế bảo mật như xác thực thiết bị theo chuẩn FC-SP, phân chia mạng theo VSAN, mã hóa dữ liệu lưu chuyển trong mạng, Secure Boot chống giả mạo. Ngoài ra, tính năng In-Service Software Upgrade (ISSU) cho phép nâng cấp phần mềm mà không cần khởi động lại hệ thống, đảm bảo duy trì hoạt động liên tục.
Tối Ưu Nhiệt Độ và Tiết Kiệm Năng Lượng
Thiết bị được thiết kế dạng 1RU, tích hợp quạt và nguồn dự phòng, tiêu thụ điện năng thấp chỉ từ 217W (không gắn module quang) đến khoảng 297W (đầy đủ 48 optics). Hai tùy chọn luồng khí intake và exhaust giúp phù hợp với cấu hình tủ rack hiện có.
DS-C9148T-48PITK9 DATASHEET
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính của thiết bị, được tóm lược từ tài liệu DS-C9148T-48PITK9 Datasheet:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Giao thức hỗ trợ | Fibre Channel tiêu chuẩn (4G, 8G, 16G, 32G) |
| Tổng số cổng | 48 cổng SFP+ |
| Băng thông | 1.5Tbps full duplex |
| Tính năng bảo mật | FC-SP, RBAC, VSAN, ACL |
| Tính năng quản trị | CLI, SNMPv3, REST API, DCNM |
| Kích thước | 1RU (4.37 x 43.9 x 56.6cm) |
| Trọng lượng | 8.5kg |
| Nguồn | 650W, dự phòng kép, chuẩn Platinum |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 90% không ngưng tụ |
| Phần mềm hỗ trợ | NX-OS 8.3(1) hoặc mới hơn |
| Tùy chọn cổng | Kích hoạt theo license (24/32/40/48 cổng) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.