TỔNG QUAN VỀ FPR2130-ASA-K9
FPR2130-ASA-K9 là dòng sản phẩm thuộc Cisco Firepower 2100 Series, được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng nhu cầu bảo mật ngày càng cao của doanh nghiệp. Với khả năng hoạt động mạnh mẽ, thiết bị mang đến hiệu suất tường lửa vượt trội, hỗ trợ đồng thời nhiều tính năng an ninh nâng cao. Không chỉ đơn thuần là một thiết bị bảo mật, FPR2130-ASA-K9 còn là nền tảng giúp doanh nghiệp duy trì tính liên tục trong vận hành, đảm bảo an toàn dữ liệu và hệ thống mạng. Sản phẩm tích hợp kiến trúc CPU đa lõi kép, tối ưu hóa cho việc xử lý tường lửa, mã hóa và giám sát mối đe dọa, đem lại trải nghiệm an toàn và hiệu quả trong mọi môi trường. Khi triển khai, người dùng có thể lựa chọn giữa phần mềm ASA truyền thống hoặc Cisco Threat Defense, mang đến sự linh hoạt cao. Chính nhờ đó, Cisco Firepower 2100 đã trở thành một trong những dòng tường lửa được ưa chuộng hàng đầu hiện nay.
FPR2130-ASA-K9 đặc biệt nổi bật khi đạt chuẩn NEBS-compliance, phù hợp cho các trung tâm dữ liệu và hạ tầng mạng quan trọng. Đây là dòng sản phẩm hướng tới các tổ chức lớn, nơi cần sự cân bằng giữa khả năng mở rộng, hiệu suất xử lý, và độ tin cậy tuyệt đối. Thiết bị cho phép triển khai ở nhiều chế độ, bao gồm firewall và IPS chuyên dụng, hỗ trợ hàng triệu kết nối đồng thời và tốc độ xử lý vượt trội. Hơn thế nữa, với việc tích hợp công nghệ bảo mật tiên tiến cùng khả năng quản lý tập trung, FPR2130-ASA-K9 mang đến sự yên tâm cho các quản trị viên mạng. Không chỉ dừng lại ở vai trò bảo mật, Firewall Cisco dòng này còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa mạng phức tạp ngày nay.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA FPR2130-ASA-K9
Để hiểu rõ hơn về giá trị mà FPR2130-ASA-K9 mang lại, hãy cùng khám phá những đặc điểm nổi bật đã làm nên sức mạnh của thiết bị này.
Hiệu Năng Tường Lửa Mạnh Mẽ
FPR2130-ASA-K9 cung cấp hiệu suất tường lửa lên đến 10 Gbps, hỗ trợ xử lý lưu lượng đa giao thức ở mức 5 Gbps. Với khả năng này, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu bảo mật cho những hệ thống lớn, nơi yêu cầu tốc độ xử lý cực nhanh và ổn định.
Khả Năng Hỗ Trợ Kết Nối Lớn
Thiết bị hỗ trợ lên tới 2 triệu kết nối đồng thời cùng 40.000 kết nối mới mỗi giây. Điều này đảm bảo hệ thống luôn hoạt động trơn tru, ngay cả khi phải xử lý khối lượng lớn lưu lượng từ người dùng và ứng dụng.
Tích Hợp Công Nghệ Cisco AMP Và IPS
FPR2130-ASA-K9 được tích hợp Cisco AMP for Networks, giúp phát hiện, ngăn chặn và phân tích các mối đe dọa liên tục. Đồng thời, hệ thống NGIPS cho phép nhận diện các chỉ báo tấn công (IoC) và cung cấp thông tin tình báo từ Cisco Talos, nâng cao khả năng phòng thủ mạng.
Khả Năng VPN Bảo Mật Cao
Thiết bị hỗ trợ băng thông VPN IPSec lên tới 1 Gbps với tối đa 7.500 phiên VPN đồng thời, phù hợp cho doanh nghiệp cần kết nối an toàn từ xa cho nhân sự và chi nhánh.
Quản Lý Linh Hoạt Và Hiện Đại
FPR2130-ASA-K9 có thể quản lý cục bộ qua Cisco Firepower Device Manager hoặc quản lý tập trung qua Cisco Security Manager/Defense Orchestrator. Tính năng này cho phép triển khai dễ dàng, giám sát toàn diện và tiết kiệm thời gian vận hành.
Thiết Kế Phần Cứng Tối Ưu
Sản phẩm được trang bị 12 cổng RJ-45 1G và 4 cổng SFP+ 10G, cho phép mở rộng lên tới 24 cổng. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ nguồn đôi 400W tùy chọn, đảm bảo độ tin cậy và tính sẵn sàng cao.
Đáp Ứng Chuẩn NEBS Cho Hạ Tầng Quan Trọng
Điểm đặc biệt của FPR2130-ASA-K9 là đạt chuẩn NEBS, giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, phù hợp với trung tâm dữ liệu lớn và các hệ thống viễn thông trọng yếu.
FPR2130-ASA-K9 DATASHEET
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của FPR2130-ASA-K9, được ANBINHNET tổng hợp từ datasheet chính hãng Cisco:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Hiệu suất tường lửa (Stateful) | 10 Gbps |
| Hiệu suất đa giao thức | 5 Gbps |
| Kết nối đồng thời | 2 triệu |
| Kết nối mới mỗi giây | 40.000 |
| Băng thông VPN IPSec | 1 Gbps |
| Số phiên VPN tối đa | 7.500 |
| Giao diện tích hợp | 12 x RJ-45 1G + 4 x SFP+ 10G |
| Khả năng mở rộng | Lên tới 24 cổng Ethernet |
| Bộ nhớ lưu trữ | SSD 200 GB |
| Nguồn điện | 1x 400W AC (tùy chọn dual 400W AC/DC) |
| Kích thước | 1RU – 1.73 x 16.90 x 19.76 in |
| Trọng lượng | 8.8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C (NEBS: 0 – 45°C) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.