GIỚI THIỆU VỀ PLANET ICS-2400T

Planet ICS-2400T là bộ chuyển đổi Serial Device Server công nghiệp được thiết kế để đưa các thiết bị sử dụng giao tiếp RS232, RS422 và RS485 vào môi trường mạng Ethernet một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sản phẩm sở hữu 4 cổng serial DB9 cùng 2 cổng Ethernet 10/100BASE-TX, cho phép truyền dữ liệu giữa các thiết bị hiện trường và hệ thống quản lý tập trung thông qua giao thức TCP/IP. Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, nhu cầu kết nối các bộ điều khiển, PLC, thiết bị đo lường, đầu đọc RFID hoặc hệ thống kiểm soát truy cập với mạng IP ngày càng phổ biến, khiến dòng Serial Device Server như ICS-2400T trở thành thành phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi và mở rộng hạ tầng truyền thông công nghiệp.
Không chỉ thực hiện chức năng chuyển đổi giao tiếp, Planet ICS-2400T còn được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp với nhiều điều kiện khắc nghiệt. Thiết bị hỗ trợ đồng thời IPv4 và IPv6, tích hợp nhiều chế độ hoạt động như Virtual COM, TCP Server, TCP Client, UDP, RFC2217, Telnet Server và Pair Connection nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu truyền thông của từng hệ thống. Nhờ khả năng quản trị thông qua giao diện Web, Telnet và phần mềm VCOM Utility, người quản trị có thể cấu hình, giám sát và xử lý sự cố từ xa mà không cần tiếp cận trực tiếp thiết bị tại hiện trường. Khả năng tương thích với nhiều kiến trúc truyền thông khác nhau giúp ICS-2400T dễ dàng tích hợp vào các hệ thống đang vận hành mà không làm ảnh hưởng đến chương trình điều khiển hiện có.
Planet ICS-2400T còn được trang bị nhiều đặc điểm dành riêng cho môi trường tự động hóa công nghiệp như nguồn điện dự phòng kép 12~48VDC, bảo vệ chống nhiễu điện từ, chống sốc điện, chống ESD và khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C. Thiết bị sử dụng vỏ kim loại chuẩn IP40, hỗ trợ lắp đặt DIN-Rail hoặc gắn tường để phù hợp với nhiều loại tủ điều khiển khác nhau. Ngoài ra, sản phẩm còn tích hợp 2 Digital Input và 2 Digital Output phục vụ các ứng dụng cảnh báo, giám sát trạng thái và truyền tín hiệu sự kiện qua mạng IP. Sự kết hợp giữa khả năng chuyển đổi giao tiếp, quản trị từ xa và các tính năng công nghiệp chuyên dụng giúp ICS-2400T trở thành lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển sản xuất, giám sát hạ tầng kỹ thuật, giao thông thông minh và nhiều ứng dụng tự động hóa quy mô lớn.
VÌ SAO NÊN LỰA CHỌN ICS-2400T?

ICS-2400T DATASHEET
Để đánh giá chi tiết khả năng vận hành của bộ chuyển đổi serial công nghiệp Planet ICS-2400T, người dùng nên tham khảo tài liệu ICS-2400T datasheet nhằm nắm rõ các thông số kỹ thuật về giao tiếp serial, Ethernet, nguồn điện, môi trường hoạt động và các tính năng quản trị được nhà sản xuất công bố chính thức. Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | ICS-2400T |
| Serial Ports | 4 x DB9 male |
| Serial Standards | RS232 / RS422 / 4-wire RS485 / 2-wire RS485 |
| Baud Rate | 50bps đến 921Kbps |
| Data Bits | 5, 6, 7, 8 |
| Parity Type | Odd, Even, None, Space, Mark |
| Stop Bit | 1, 1.5, 2 |
| Flow Control | RTS/CTS, DTR/DSR (RS232), XON/XOFF |
| Serial Line Protection | 2KV isolation protection, 1.5KV surge protection, 15KV ESD protection |
| Ethernet Ports | 2 x RJ45 |
| Ethernet Standard | 10/100BASE-TX |
| Transmission Distance | 100m |
| Switch Architecture | Store-and-Forward |
| Address Table | 1K |
| Ethernet ESD Protection | 6KV |
| Ethernet Surge Protection | 2KV |
| Installation | DIN-rail kit và wall-mount ear |
| Enclosure | IP40 metal |
| Dimensions (W x D x H) | 50 x 87 x 135 mm |
| Weight | 625g |
| LED Indicators | Power1, Power2, Fault, SYS, I/O, Link/Active, Tx, Rx |
| Power Input | 12~48V DC, redundant power |
| Power Consumption @12VDC | 0.419A (5.1W) |
| Power Consumption @24VDC | 0.227A (5.4W) |
| Power Consumption @48VDC | 0.136A (6.5W) |
| Power Connector | Removable 6-pin terminal block |
| Digital Input | 2 DI, Level 0: -24V~2.1V, Level 1: 2.1V~24V |
| Digital Output | 2 DO, Open collector đến 24VDC, 100mA max |
| Alarm | Relay output, 1A @ 24VDC |
| Management Interfaces | Web, Telnet, VCOM Utility, Smart Discovery |
| IP Version | IPv4, IPv6 |
| Operation Modes | TCP Server, TCP Client, UDP Client, Virtual COM, RFC2217, Telnet Server, Pair Connection |
| Security | Tối đa 4 địa chỉ IP hoặc dải IP được phép truy cập |
| SNMP MIBs | RFC1213 MIB-II, RFC1317 RS232-like MIB |
| Operating Temperature | -40°C đến 75°C |
| Storage Temperature | -40°C đến 85°C |
| Humidity | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Regulatory Approval | RoHS, FCC Part 15 Class A, CE Class A |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.