GIỚI THIỆU VỀ GATEWAY PALENT LCG-300-NR

Gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR thuộc nhóm thiết bị truyền thông thế hệ mới, được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu kết nối dữ liệu tốc độ cao trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Thiết bị gateway công nghiệp này tích hợp đồng thời công nghệ truyền dẫn 5G NR và Wi-Fi 6, cho phép mở rộng khả năng truy cập mạng trong cả môi trường có hạ tầng cố định lẫn khu vực triển khai di động. Với khả năng xử lý lưu lượng dữ liệu lớn từ hệ thống IoT, cảm biến và thiết bị điều khiển, LCG-300-NR giữ vai trò trung tâm trong việc truyền tải dữ liệu giữa nhiều lớp giao tiếp khác nhau. Kiến trúc phần cứng được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, hướng đến khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và môi trường khắc nghiệt.
Thiết bị gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR được định vị trong nhóm thiết bị truyền thông chuyên dụng cho các hệ thống tự động hóa, giám sát và điều khiển từ xa. Khả năng tích hợp đa giao thức giúp thiết bị dễ dàng kết nối với nhiều loại hệ thống khác nhau, từ mạng Ethernet tốc độ cao đến giao tiếp không dây và di động. Việc hỗ trợ Wi-Fi 6 chuẩn IEEE 802.11ax giúp thiết bị xử lý đồng thời nhiều luồng dữ liệu, phù hợp với môi trường có mật độ thiết bị lớn. Bên cạnh đó, công nghệ 5G NR mở rộng phạm vi truyền dẫn, đáp ứng các yêu cầu triển khai tại khu vực không có hạ tầng mạng cố định.
Trong hệ thống mạng công nghiệp, thiết bị WiFi công nghiệp Planet LCG-300-NR đóng vai trò kết nối trung gian giữa hệ thống điều khiển, trung tâm dữ liệu và các thiết bị đầu cuối. Khả năng hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông giúp thiết bị tương thích với các hệ thống SCADA, PLC và nền tảng giám sát từ xa. Nhờ khả năng kết hợp giữa mạng có dây và không dây, thiết bị mạng không dây Planet này hỗ trợ truyền tải dữ liệu liên tục trong các môi trường yêu cầu tính ổn định cao. Đồng thời, thiết kế hướng đến khả năng mở rộng giúp thiết bị phù hợp với nhiều mô hình triển khai khác nhau trong lĩnh vực công nghiệp số hóa.
ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CỦA LCG-300-NR

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA LCG-300-NR
Gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR được thiết kế theo hướng hợp nhất nhiều lớp truyền thông trong cùng một khối phần cứng, phục vụ các hệ thống yêu cầu truyền dữ liệu liên tục giữa mạng di động 5G NR, mạng Ethernet công nghiệp và hạ tầng IoT phân tán. Kiến trúc thiết bị tập trung vào khả năng xử lý đồng thời nhiều luồng lưu lượng có tính chất khác nhau, bao gồm dữ liệu điều khiển thời gian thực, dữ liệu giám sát và lưu lượng truy cập không dây.
Kết nối 5G NR đa băng tần và LTE dự phòng tốc độ cao
Thiết bị gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR hỗ trợ 5G NR NSA/SA cùng LTE-FDD, LTE-TDD và WCDMA, cho phép hoạt động trên nhiều thế hệ mạng di động khác nhau. Khả năng hỗ trợ đa băng tần từ n1 đến n79 giúp thiết bị tương thích với nhiều nhà mạng và nhiều vùng phủ sóng khác nhau. Tốc độ downlink 5G NR đạt trên 2.4Gbps, uplink tối đa 500Mbps, trong khi LTE đạt 1Gbps downlink và 200Mbps uplink. Cơ chế này đảm bảo lưu lượng dữ liệu lớn từ hệ thống camera IP công nghiệp, cảm biến IoT và thiết bị điều khiển không bị giới hạn bởi hạ tầng cố định.
Hệ thống Ethernet 5 cổng Gigabit tích hợp SFP quang
Thiết bị mạng công nghiệp Planet LCG-300-NR trang bị 1 cổng 1000BASE-X SFP hỗ trợ LAN/WAN, 1 cổng RJ45 Gigabit LAN/WAN và 3 cổng Gigabit LAN. Việc kết hợp giao tiếp quang SFP và Ethernet đồng thời cho phép thiết bị hoạt động như một điểm trung chuyển dữ liệu giữa mạng quang backbone và mạng nội bộ công nghiệp. Cơ chế auto MDI/MDI-X và auto-negotiation giúp giảm yêu cầu cấu hình thủ công, đồng thời đảm bảo tương thích với nhiều thiết bị chuyển mạch công nghiệp khác nhau. Cấu hình cổng này cho phép tách biệt lưu lượng WAN, LAN và mạng nội bộ điều khiển nhằm giảm xung đột dữ liệu.
Wi-Fi 6 802.11ax với băng thông 1800Mbps và MIMO 2×2
Thiết bị WiFi công nghiệp Planet LCG-300-NR tích hợp Wi-Fi 6 chuẩn IEEE 802.11ax, hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz với tổng băng thông 1800Mbps. Trong đó, 2.4GHz đạt 600Mbps và 5GHz đạt 1200Mbps, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tách tải giữa thiết bị IoT và thiết bị băng thông cao. Công nghệ 2×2 MIMO giúp tăng số luồng dữ liệu truyền đồng thời, giảm độ trễ khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc. Chuẩn 802.11ax còn tối ưu hiệu suất phổ tần, cải thiện khả năng hoạt động trong môi trường có nhiễu cao như nhà máy sản xuất hoặc khu vực nhiều AP hoạt động song song.
SIM kép và cơ chế chuyển đổi mạng di động tự động
Gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR tích hợp 2 khe SIM vật lý, hỗ trợ chuyển đổi dự phòng giữa các nhà mạng di động. Khi một kết nối bị suy giảm chất lượng hoặc mất tín hiệu, hệ thống tự động chuyển sang SIM còn lại để duy trì luồng dữ liệu. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ sẵn sàng cao như giám sát từ xa, hệ thống giao thông, hoặc truyền dữ liệu SCADA. Việc hỗ trợ roaming giữa các mạng giúp tăng khả năng duy trì kết nối trong các khu vực có độ phủ sóng không đồng đều.
Firewall SPI và VPN nhiều lớp mã hóa
Thiết bị tích hợp SPI firewall cho phép kiểm tra trạng thái gói tin theo phiên kết nối, kết hợp cơ chế chống DoS/DDoS, SYN flood và ICMP flood. Hệ thống VPN hỗ trợ IPSec, SSL, GRE, PPTP và L2TP với khả năng mã hóa AES 128/192/256-bit. Cơ chế xác thực mở rộng từ MD5 đến SHA-512 giúp tăng mức độ bảo vệ dữ liệu khi truyền giữa các điểm mạng. Thiết kế bảo mật nhiều lớp phù hợp với môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về an toàn dữ liệu điều khiển và truy cập từ xa.
Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về Wireless Planet, hãy tham khảo thêm tại ANBINHNET để xem các dòng thiết bị mạng chính hãng phù hợp cho hệ thống triển khai thực tế.
LCG-300-NR DATASHEET
Phần thông số kỹ thuật của gateway công nghiệp Planet LCG-300-NR được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng nhằm phục vụ việc đối chiếu cấu hình trong quá trình triển khai hệ thống.
Dữ liệu chi tiết có thể tham khảo trực tiếp trong tài liệu LCG-300-NR datasheet để đảm bảo độ chính xác khi thiết kế hạ tầng mạng công nghiệp.
Các thông số dưới đây phản ánh đầy đủ cấu hình phần cứng, giao tiếp và khả năng vận hành của thiết bị.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn mạng di động | 5G NR NSA/SA, LTE-FDD, LTE-TDD, WCDMA |
| Băng tần 5G NR | n1 / n3 / n7 / n8 / n20 / n28 / n38 / n40 / n41 / n77 / n78 / n79 |
| Tốc độ 5G NR | DL > 2.4Gbps / UL 500Mbps |
| Tốc độ LTE | DL 1Gbps / UL 200Mbps |
| Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Băng tần Wi-Fi | 2.4GHz / 5GHz |
| Tổng băng thông Wi-Fi | 1800Mbps |
| Công nghệ MIMO | 2×2 MIMO |
| Cổng SFP | 1 x 1000BASE-X LAN/WAN |
| Cổng Ethernet WAN/LAN | 1 x 10/100/1000BASE-T RJ45 |
| Cổng LAN | 3 x 10/100/1000BASE-T RJ45 |
| SIM | 2 khe SIM |
| RS485 | 1 cổng serial (Modbus) |
| DI/DO | 2 Digital Input / 2 Digital Output |
| VPN hỗ trợ | IPSec, GRE, PPTP, L2TP, SSL |
| Mã hóa | DES / 3DES / AES |
| Xác thực | MD5 / SHA-1 / SHA-256 / SHA-384 / SHA-512 |
| Firewall | Stateful Packet Inspection (SPI), DoS/DDoS protection |
| Routing | Static Route, Dynamic Route, OSPF |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| NAT throughput | tối đa 900Mbps |
| VPN tunnels | tối đa 60 |
| Nguồn cấp | 9–54V DC |
| Công suất tiêu thụ | tối đa 11.6W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Chuẩn lắp đặt | DIN-rail |
| Vỏ thiết bị | Kim loại công nghiệp IP30 |
| Quản lý | Web GUI (HTTP/HTTPS), SNMP v1/v2c/v3 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.