KHÁM PHÁ VỀ SWITCH MES5300-24GT4GS-2HV

Switch MES5300-24GT4GS-2HV thuộc dòng thiết bị Switch Ethernet 3onedata chuẩn Layer 2 được phát triển dành cho hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao và khả năng vận hành liên tục. Thiết bị sở hữu cấu hình 28 cổng gồm 24 cổng Gigabit Ethernet và 4 khe SFP Gigabit, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao trong các hệ thống quy mô lớn. Kiến trúc dạng rack 19 inch 1U phù hợp với tủ mạng tiêu chuẩn trong trung tâm điều khiển và phòng kỹ thuật. Khả năng vận hành bền bỉ giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Phần cứng được tối ưu để đảm bảo hoạt động lâu dài trong điều kiện môi trường nhiều biến động.
Thiết bị được trang bị nguồn điện kép AC hỗ trợ dải điện áp rộng từ 110 đến 220VAC và cả DC mở rộng, đảm bảo tính liên tục trong vận hành khi một nguồn gặp sự cố. Cấu trúc nguồn dự phòng giúp hạn chế gián đoạn hệ thống trong các môi trường yêu cầu tính sẵn sàng cao. Thiết kế không quạt giúp giảm tiêu thụ điện năng và hạn chế bám bụi trong quá trình hoạt động. Vỏ kim loại chắc chắn giúp thiết bị chống chịu tốt trước các tác động vật lý trong môi trường công nghiệp. Khả năng làm việc trong dải nhiệt rộng giúp thiết bị thích nghi với nhiều điều kiện triển khai khác nhau.
MES5300-24GT4GS-2HV được định hướng phục vụ các hệ thống như điện lực, trạm biến áp, năng lượng tái tạo và tự động hóa công nghiệp. Khả năng tích hợp linh hoạt giúp thiết bị dễ dàng kết nối với nhiều mô hình mạng khác nhau. Cơ chế vận hành ổn định giúp đảm bảo truyền tải dữ liệu xuyên suốt trong các hệ thống quan trọng. Thiết kế chú trọng độ bền và tính thực dụng giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong thời gian dài.
VÌ SAO NÊN LỰA CHỌN MES5300-24GT4GS-2HV?

Trong hệ thống mạng công nghiệp, thiết bị chuyển mạch không chỉ đảm nhiệm vai trò kết nối mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và khả năng vận hành lâu dài. MES5300-24GT4GS-2HV được xây dựng theo định hướng tối ưu hiệu năng truyền tải, đảm bảo tính liên tục trong các môi trường yêu cầu cao như điện lực, sản xuất tự động và năng lượng. Thiết bị không chỉ đáp ứng yêu cầu kết nối mà còn giúp kiểm soát mạng một cách chặt chẽ thông qua nhiều cơ chế vận hành chuyên sâu.
Hiệu Năng Truyền Tải Mạnh Mẽ
MES5300-24GT4GS-2HV được trang bị băng thông chuyển mạch lên tới 56Gbps, cho phép xử lý đồng thời lượng lớn dữ liệu trong các hệ thống có mật độ kết nối cao. Cơ chế store and forward giúp kiểm tra lỗi gói tin trước khi chuyển tiếp, từ đó hạn chế tình trạng truyền sai dữ liệu trong môi trường nhiễu. Bộ nhớ đệm 4.1Mbit hỗ trợ lưu trữ tạm thời dữ liệu khi lưu lượng tăng đột biến, tránh hiện tượng nghẽn mạng. Độ trễ chuyển mạch thấp dưới 10 micro giây giúp đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh trong các ứng dụng yêu cầu thời gian thực như SCADA hoặc điều khiển tự động. Khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài giúp hệ thống hoạt động liên tục mà không bị suy giảm chất lượng truyền dẫn.
Hỗ Trợ Đa Dạng Giao Thức
Thiết bị tích hợp đầy đủ các giao thức mạng phổ biến trong môi trường công nghiệp, bao gồm VLAN giúp phân tách mạng logic, STP, RSTP, MSTP giúp kiểm soát vòng lặp và ERPS hỗ trợ mạng vòng tốc độ cao. Công nghệ MRP giúp tái cấu trúc mạng nhanh khi xảy ra sự cố, đảm bảo luồng dữ liệu không bị gián đoạn. IGMP Snooping giúp tối ưu băng thông bằng cách kiểm soát lưu lượng multicast, phù hợp với hệ thống giám sát camera hoặc truyền dữ liệu nhóm. LLDP hỗ trợ tự động nhận diện topology mạng, giúp người quản trị nắm rõ cấu trúc kết nối mà không cần kiểm tra thủ công. Khả năng tương thích rộng giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống có sẵn mà không cần thay đổi kiến trúc tổng thể.
Độ Tin Cậy Trong Vận Hành
MES5300-24GT4GS-2HV được thiết kế để đảm bảo hoạt động liên tục trong các hệ thống không cho phép gián đoạn. Cơ chế dự phòng mạng với thời gian phục hồi dưới 200ms giúp duy trì kết nối ngay cả khi xảy ra sự cố đường truyền. Hệ thống cảnh báo thông qua relay giúp phát hiện nhanh lỗi nguồn hoặc lỗi cổng, hỗ trợ xử lý kịp thời tại hiện trường. Tính năng chống broadcast storm và kiểm soát lưu lượng giúp hạn chế tình trạng tắc nghẽn mạng trong các hệ thống lớn. Khả năng duy trì trạng thái ổn định trong thời gian dài giúp thiết bị phù hợp với các môi trường yêu cầu uptime cao như trạm điện và trung tâm điều khiển.
Quản Trị Linh Hoạt Và Bảo Mật Cao
Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức quản lý bao gồm CLI, Web, SNMP, Telnet và SSH, cho phép người vận hành truy cập và cấu hình theo nhiều cách khác nhau. SNMP v1/v2c/v3 giúp giám sát trạng thái thiết bị theo thời gian thực, hỗ trợ phát hiện sự cố trước khi ảnh hưởng đến hệ thống. QoS cho phép phân loại và ưu tiên lưu lượng, đảm bảo các dữ liệu quan trọng được xử lý trước. Cơ chế xác thực 802.1X kết hợp với phân quyền người dùng giúp kiểm soát truy cập chặt chẽ. Hỗ trợ ghi log hệ thống giúp theo dõi lịch sử hoạt động và phục vụ cho việc kiểm tra, phân tích sự cố khi cần thiết.
Thiết Kế Phù Hợp Môi Trường Công Nghiệp
Thiết bị sử dụng vỏ kim loại chắc chắn đạt chuẩn IP40, giúp chống bụi và chịu được tác động vật lý trong môi trường công nghiệp. Khả năng chống nhiễu điện từ đạt mức cao theo tiêu chuẩn IEC giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện công suất lớn. Dải nhiệt hoạt động từ -40 đến 85 độ C cho phép triển khai trong nhiều điều kiện khắc nghiệt như ngoài trời hoặc trong nhà máy. Thiết kế không quạt giúp hạn chế hỏng hóc cơ học và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài. Hệ thống nguồn kép AC đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động khi một nguồn gặp sự cố, giúp duy trì tính liên tục của toàn bộ hệ thống mạng.
MES5300-24GT4GS-2HV DATASHEET
Thông số kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị đối với hệ thống mạng thực tế. Dưới đây là bảng thông số chi tiết đã được ANBINHNET tổng hợp tại MES5300-24GT4GS-2HV datasheet để nắm rõ cấu hình và hiệu năng của sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Cổng mạng | 24 cổng Gigabit RJ45 + 4 khe SFP Gigabit |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.3ab |
| Băng thông | 56Gbps |
| Bảng MAC | 8K |
| Bộ nhớ đệm | 4.1Mbit |
| Độ trễ | < 10μs |
| Giao thức | VLAN, STP/RSTP/MSTP, ERPS, MRP, IGMP Snooping |
| Quản lý | SNMP v1/v2c/v3, CLI, Web, Telnet, SSH |
| Nguồn điện | 2 nguồn 110/220VAC/DC (85-264VAC/77-300VDC) |
| Công suất tiêu thụ | 8.5W – 22.6W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C |
| Vật liệu | Vỏ kim loại chuẩn IP40 |
| Kích thước | 491.6 × 44.45 × 290 mm |
| Trọng lượng | 5.252 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC 61000-4, IEC 61850-3, IEEE 1613 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.