TỔNG QUAN VỀ N9K-C9504-B2-R

N9K-C9504-B2-R là dòng switch modular cao cấp thuộc Cisco Nexus 9000 Series, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mạng trung tâm dữ liệu (Data Center) hiện đại với khả năng xử lý đa tốc độ, linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Dòng sản phẩm này mang đến sự kết hợp giữa phần cứng mạnh mẽ, khả năng mở rộng tối đa và độ tin cậy cao – giúp doanh nghiệp triển khai hệ thống mạng spine-leaf tiên tiến, sẵn sàng cho ảo hóa và điện toán đám mây.
Các switch Cisco Nexus thế hệ 9500 nói chung, và N9K-C9504-B2-R nói riêng, có thể hoạt động ở hai chế độ linh hoạt: Cisco ACI (Application Centric Infrastructure) và Cisco NX-OS. Ở chế độ ACI, hệ thống cho phép tự động hóa hoàn toàn, quản lý mạng theo chính sách tập trung và tăng khả năng mở rộng trong môi trường đa lớp. Trong khi đó, chế độ NX-OS hỗ trợ các công nghệ lớp 2/lớp 3 truyền thống cùng những chuẩn hiện đại như VXLAN, BGP-EVPN, MPLS và Segment Routing, đáp ứng yêu cầu linh hoạt trong mọi mô hình trung tâm dữ liệu.
Với thiết kế 4 khe cắm module, N9K-C9504-B2-R hỗ trợ đa dạng line card và fabric module, cung cấp tốc độ truyền tải lên đến 400G Ethernet. Đây là giải pháp lý tưởng cho các tổ chức muốn xây dựng mạng spine hoặc core với khả năng mở rộng linh hoạt, hiệu suất cao và đảm bảo tương thích lâu dài trong hệ sinh thái Cisco Nexus 9000 Series.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA N9K-C9504-B2-R

N9K-C9504-B2-R được thiết kế để hoạt động bền bỉ, ổn định trong các môi trường trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật giúp sản phẩm trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc switch modular cao cấp của Cisco.
Hiệu Suất Vượt Trội Và Độ Trễ Cực Thấp
N9K-C9504-B2-R mang đến khả năng xử lý phi tuyến (non-blocking) với độ trễ chỉ ≤ 5 micro giây, cho phép hoạt động trơn tru ở các tốc độ 400G, 100G, 50G, 40G, 25G, 10G và 1G. Khả năng này giúp doanh nghiệp xây dựng hạ tầng spine-leaf có độ tin cậy cao, đáp ứng nhu cầu băng thông khổng lồ của các ứng dụng đa nút và môi trường ảo hóa phức tạp.
Hỗ Trợ Triển Khai Đa Kiến Trúc
Dòng N9K-C9504-B2-R có thể đảm nhận nhiều vai trò trong hệ thống mạng như spine node, core, aggregation, hoặc border gateway. Sự linh hoạt này giúp tổ chức tối ưu hóa đầu tư, triển khai nhiều kịch bản mạng khác nhau mà vẫn đảm bảo tính nhất quán về quản lý và hiệu năng.
Khả Năng Giám Sát Telemetry Và Quản Trị Chủ Động
Cisco tích hợp công nghệ Telemetry tiên tiến trên dòng 9500, cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực về trạng thái switch và luồng dữ liệu. Điều này hỗ trợ quản trị viên phát hiện và xử lý sớm các vấn đề, tối ưu hóa hiệu năng mạng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Thiết Kế Tối Ưu Hóa Năng Lượng Và Luồng Gió Làm Mát
N9K-C9504-B2-R là switch chassis đầu tiên của Cisco được thiết kế không có midplane, giúp các line card và fabric module kết nối trực tiếp. Cấu trúc này không chỉ tối ưu luồng gió front-to-back, mà còn giúp giảm điện năng tiêu thụ, nâng cao hiệu suất làm mát và tuổi thọ linh kiện. Các nguồn cấp điện (Power Supply) của thiết bị đạt chuẩn 80PLUS Platinum, đảm bảo hiệu quả năng lượng hàng đầu.
Độ Tin Cậy, Dự Phòng Và Khả Năng Mở Rộng Cao
Thiết bị được trang bị 2 supervisor, 2 system controller, 6 fabric module, 4 power supply, và 3 fan tray, tất cả đều có khả năng dự phòng nóng (hot-swappable). Điều này loại bỏ hoàn toàn điểm lỗi đơn (single point of failure), giúp hệ thống hoạt động liên tục và ổn định.
Ngoài ra, với khả năng hỗ trợ đa tốc độ (1G đến 400G), N9K-C9504-B2-R cho phép nâng cấp dần hạ tầng mà không cần thay đổi toàn bộ thiết bị – một lợi thế lớn về chi phí đầu tư dài hạn.
Tích Hợp Với Cisco ACI – Hạ Tầng Trung Tâm Dữ Liệu Thông Minh
N9K-C9504-B2-R đóng vai trò spine switch chủ lực trong mô hình Cisco ACI Fabric, mang lại khả năng tự động hóa cấu hình, quản lý tập trung và bảo mật theo chính sách. Khi kết hợp cùng Cisco Nexus 9300 Series (ACI Leaf), hệ thống hình thành một kiến trúc mạng linh hoạt, mở rộng và có thể quản lý thống nhất.
N9K-C9504-B2-R DATASHEET
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu hình và thông số kỹ thuật của sản phẩm, dưới đây là bảng tóm tắt được trích từ N9K-C9504-B2-R Datasheet, do ANBINHNET tổng hợp dựa trên tài liệu chính thức của Cisco.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Số khe line card | 4 khe |
| Số khe fabric module | Tối đa 6 module cùng loại |
| Số nguồn điện hỗ trợ | 4 nguồn (AC/DC, hỗ trợ dự phòng) |
| Số bộ điều khiển hệ thống | 2 system controller (redundant) |
| Số supervisor module | 2 supervisor (hoạt động active-standby) |
| Số quạt tản nhiệt | 3 fan tray hot-swappable |
| Kích thước (H x W x D) | 31.1 x 44.5 x 84.2 cm |
| Trọng lượng | 38.2 kg |
| Hiệu suất truyền tải | Non-blocking, độ trễ ≤ 5 µs |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 95% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận an toàn | UL 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, RoHS-6 |
| Tuổi thọ trung bình (MTBF) | 1,038,080 giờ |
| Hiệu suất năng lượng | 80PLUS Platinum (AC), Titanium (DC) |
| Hỗ trợ hot-swap | Có (toàn bộ module) |
| Chế độ hoạt động | Cisco ACI hoặc Cisco NX-OS |
| Ứng dụng triển khai | Spine, Core, Aggregation, Border Gateway |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.