TỔNG QUAN VỀ N9K-C9516

N9K-C9516 là dòng switch modular cao cấp thuộc Cisco Nexus 9000 Series, được thiết kế tối ưu cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, yêu cầu hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và độ ổn định tuyệt đối. Với thiết kế khung gầm 16 khe cắm (16-slot chassis), N9K-C9516 mang đến khả năng hỗ trợ tối đa 16 line card, 10 nguồn điện, 6 mô-đun fabric, cùng với 2 bộ điều khiển hệ thống và 2 module giám sát (supervisor) hoạt động song song.
Thuộc Cisco Nexus 9000 Series, dòng sản phẩm này có thể hoạt động ở hai chế độ – Cisco Application Centric Infrastructure (Cisco ACI) và Cisco NX-OS. Ở chế độ ACI, switch cung cấp kiến trúc hoàn toàn tự động và dựa trên chính sách, giúp đơn giản hóa việc triển khai và quản lý hạ tầng mạng. Trong khi đó, ở chế độ NX-OS, thiết bị cho phép sử dụng các công nghệ truyền thống Layer 2/3 cùng với các tính năng tiên tiến như VXLAN, BGP-EVPN, Segment Routing, MPLS và tự động hóa qua NX-APIs.
Với khả năng hỗ trợ đa tốc độ từ 1G, 10G, 25G, 40G, 50G, 100G, 200G đến 400G Ethernet, N9K-C9516 không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng cho các xu hướng công nghệ tương lai. Đây chính là một trong những sản phẩm mạnh mẽ nhất trong họ Cisco Nexus, được tối ưu hóa cho các môi trường trung tâm dữ liệu sử dụng kiến trúc spine-leaf hoặc mạng core-aggregation phức tạp.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT N9K-C9516

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật giúp Cisco N9K-C9516 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống mạng quy mô lớn, yêu cầu độ tin cậy cao và băng thông cực lớn.
Hiệu Suất Xử Lý Vượt Trội
N9K-C9516 cung cấp hiệu năng phi tuyến (non-blocking) với độ trễ dưới 5 micro giây, đảm bảo khả năng truyền dữ liệu mượt mà ở các tốc độ 400G, 100G, 50G, 40G, 25G, 10G và 1G. Với thiết kế tối ưu, thiết bị có thể hỗ trợ hàng ngàn cổng truy cập tốc độ cao mà không làm suy giảm hiệu năng tổng thể.
Khả Năng Mở Rộng Và Cấu Hình Linh Hoạt
Với thiết kế 16 khe cắm line card, N9K-C9516 cho phép mở rộng linh hoạt tùy theo nhu cầu sử dụng. Người dùng có thể lựa chọn các module đường truyền (line card) phù hợp để đạt hiệu năng tối ưu nhất cho từng môi trường triển khai. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ tới 6 mô-đun fabric giúp tăng cường khả năng xử lý dữ liệu và cung cấp độ dự phòng cao.
Độ Tin Cậy Cao, Dự Phòng Toàn Diện
Thiết bị được trang bị 2 supervisor module, 2 system controller, cùng 10 nguồn điện dự phòng, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi một phần phần cứng gặp sự cố. Tất cả các thành phần chính như nguồn, quạt, và module đều hỗ trợ hot-swappable, giúp bảo trì dễ dàng mà không cần ngắt kết nối hệ thống.
Hỗ Trợ Telemetry Và Giám Sát Thông Minh
Cisco trang bị cho N9K-C9516 khả năng telemetry toàn diện, giúp người quản trị có thể theo dõi trạng thái thiết bị và luồng dữ liệu theo thời gian thực. Điều này giúp nhanh chóng phát hiện và xử lý các sự cố tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến hoạt động mạng.
Thiết Kế Không Midplane – Tối Ưu Hiệu Suất Nhiệt
Một điểm nổi bật khác của N9K-C9516 là thiết kế không midplane (midplane-free), trong đó các line card và fabric module kết nối trực tiếp với nhau. Cấu trúc này không chỉ cải thiện luồng gió làm mát từ trước ra sau mà còn giảm tiêu thụ điện năng, góp phần nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Tương Thích Với Kiến Trúc Spine-Leaf Hiện Đại
N9K-C9516 hoạt động tối ưu trong mô hình spine-leaf fabric, thường được triển khai trong các trung tâm dữ liệu ACI hoặc hệ thống mạng VXLAN EVPN hiện đại. Với mật độ cổng cao và khả năng hỗ trợ đa tốc độ, thiết bị hoàn toàn đáp ứng nhu cầu mở rộng linh hoạt và hiệu năng cao của các doanh nghiệp.
Hiệu Suất Năng Lượng Xuất Sắc
Tất cả nguồn điện của Cisco N9K-C9516 đều đạt chuẩn 80PLUS Platinum hoặc Titanium, đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao, tiết kiệm điện và giảm chi phí vận hành trong dài hạn.
N9K-C9516 DATASHEET
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu hình chi tiết của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết được tổng hợp từ N9K-C9516 Datasheet, do ANBINHNET biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Cisco:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Dòng sản phẩm | Cisco Nexus 9000 Series – Modular Switch |
| Model | N9K-C9516 |
| Số khe line card | 16 |
| Số mô-đun fabric hỗ trợ | Tối đa 6 |
| Số bộ điều khiển hệ thống (System Controller) | 2 |
| Số module giám sát (Supervisor) | 2 |
| Số nguồn điện tối đa | 10 |
| Số quạt làm mát (Fan Tray) | 3 |
| Kích thước (H x W x D) | 36.70 x 17.50 x 31.76 inch (93.41 x 44.50 x 80.67 cm) |
| Trọng lượng | 192 lb (87.3 kg) |
| Đơn vị rack (RU) | 21U |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | 0 – 4000m |
| Nguồn hỗ trợ | 3000W AC/DC, 3150W HV AC/DC |
| Chuẩn hiệu suất năng lượng | 80PLUS Platinum / Titanium |
| Độ tin cậy MTBF | 680,000 giờ |
| Tính năng nổi bật | Hỗ trợ VXLAN, BGP-EVPN, Segment Routing, MPLS, Telemetry, Hot-swappable, Non-blocking Fabric |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.