TỔNG QUAN VỀ MODULE CISCO SFP-GPON-B-I

SFP-GPON-B-I là dòng module quang được Cisco phát triển dành cho hạ tầng GPON, đáp ứng tiêu chuẩn cho các môi trường triển khai yêu cầu tốc độ cao và độ ổn định lớn. Sản phẩm mang lại khả năng kết nối theo mô hình quang thụ động, phù hợp với hạ tầng truyền dẫn hiện đại của doanh nghiệp và nhà mạng. Với sự hỗ trợ tối ưu từ thiết bị chuyển mạch thuộc hệ sinh thái Module Cisco, phiên bản này giúp tối đa hóa hiệu năng cũng như độ ổn định khi vận hành. Trong những hệ thống sử dụng công nghệ GPON, model này là lựa chọn được đánh giá rất cao nhờ khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường có biên độ nhiệt rộng và yêu cầu duy trì tốc độ truyền dẫn liên tục.
Không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Cisco, SFP-GPON-B-I còn được định hướng dành cho các ứng dụng FTTx bao gồm Fiber To The Home, Fiber To The Building, Fiber To The Curb và Fiber To The Business. Nhờ hỗ trợ truyền dẫn một sợi quang duy nhất cùng cơ chế hoạt động theo chuẩn B+, sản phẩm giúp hệ thống có thể duy trì khả năng truyền tải ổn định trong mọi điều kiện hoạt động. Khi được tích hợp trên những thiết bị đầu cuối chuyên dụng, module này tạo ra một liên kết cáp quang chất lượng cao, đảm bảo tín hiệu luôn ở mức tối ưu.
Dòng SFP-GPON-B-I thuộc nhóm module GPON tiêu chuẩn công nghiệp của Cisco, được thiết kế để mang lại hiệu suất truyền tải đường dài trong khi vẫn giữ mức tiêu thụ năng lượng thấp. Cấu trúc quang của sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về quản lý tín hiệu, quản lý công suất phát và giám sát quang học. Chính nhờ những yếu tố này, thiết bị mang lại độ tin cậy cao trong việc truyền tải dữ liệu tới người dùng cuối. Từ những lợi thế vượt trội đó, sản phẩm luôn là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần tốc độ ổn định, đặc biệt trong những cấu hình mạng sử dụng các thiết bị Module Cisco.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA SFP-GPON-B-I

Để triển khai hạ tầng mạng quang chất lượng cao, việc lựa chọn module GPON phù hợp là yếu tố quan trọng. Dựa trên dữ liệu từ tài liệu kỹ thuật, SFP-GPON-B-I cho thấy đây là sản phẩm đạt hiệu năng ổn định, hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp. Các đặc điểm của sản phẩm được trình bày rõ ràng và cụ thể, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và nhà mạng dễ dàng tích hợp vào hạ tầng GPON hiện hữu. Khi triển khai trong hệ thống đã sử dụng Module Cisco 10 Gigabit, model này vẫn đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất cao nhờ tiêu chuẩn thiết kế tối ưu.
Hỗ Trợ Chuẩn GPON Class B+ Và Hiệu Suất Ổn Định
SFP-GPON-B-I được phát triển theo tiêu chuẩn GPON Class B+, đáp ứng tốc độ truyền dẫn 2.488Gbps ở chiều truyền và 1.244Gbps ở chiều nhận. Với khả năng phát quang từ 1.5 đến 5dBm cùng bước sóng 1480 đến 1500nm, thiết bị thể hiện mức ổn định rất tốt trong hệ thống quang thụ động. Bên cạnh đó, bộ thu quang hoạt động ở bước sóng 1260 đến 1360nm giúp đảm bảo khả năng tiếp nhận tín hiệu chính xác, hạn chế nhiễu và suy hao trong các hệ thống nhiều điểm đấu nối.
Hỗ Trợ Quản Lý Quang Học DOM
Sản phẩm sở hữu tính năng Digital Optical Monitoring, giúp người quản trị theo dõi các thông số như công suất phát, công suất thu, điện áp và nhiệt độ hoạt động. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu khả năng giám sát và cảnh báo để đảm bảo hoạt động liên tục. DOM cũng hỗ trợ kiểm soát tình trạng sợi quang, từ đó giúp giảm thiểu sự cố và nâng cao độ ổn định cho toàn hệ thống.
Hoạt Động Bền Bỉ Trong Nhiệt Độ Công Nghiệp
SFP-GPON-B-I hoạt động trong dải nhiệt rộng từ âm bốn mươi đến tám mươi lăm độ C. Điều này giúp thiết bị phù hợp với các môi trường công nghiệp hoặc hạ tầng ngoài trời, nơi có sự thay đổi nhiệt độ lớn. Với mức tiêu thụ năng lượng dưới 1.9W, module hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện tải lớn và liên tục. Khả năng chịu nhiệt được đánh giá là một trong những ưu điểm vượt trội so với nhiều dòng module cùng phân khúc.
SFP-GPON-B-I DATASHEET
SFP-GPON-B-I đáp ứng toàn bộ tiêu chuẩn kỹ thuật được Cisco công bố trong tài liệu SFP-GPON-B-I Datasheet, cung cấp đầy đủ thông tin về bước sóng, công suất quang, khả năng thu nhận tín hiệu, mức nhiệt độ và khả năng tương thích với các thiết bị OLT thuộc dòng ME 4600. Dưới đây là bảng tóm tắt được trình bày theo dạng hai cột trực quan, giúp người dùng dễ dàng tham khảo khi triển khai thực tế.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Chuẩn hoạt động | GPON Class B+ |
| Tốc độ truyền | 2.488Gbps TX |
| Tốc độ nhận | 1.244Gbps RX |
| Bước sóng phát | 1480 đến 1500nm |
| Bước sóng thu | 1260 đến 1360nm |
| Công suất phát | 1.5 đến 5dBm |
| Độ nhạy thu | tối thiểu -28dBm |
| Quản lý giám sát | DOM hỗ trợ đầy đủ |
| Nhiệt độ hoạt động | âm bốn mươi đến tám mươi lăm độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | âm bốn mươi đến tám mươi lăm độ C |
| Công suất tiêu thụ | tối đa 1.9W |
| Giao diện thiết bị | SFP tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | FTTx, hệ thống GPON doanh nghiệp |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.